(Top Banner Ad)
key issues
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

key issues

UK: /kiː ˈɪʃuːz/ • US: /kiː ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

những vấn đề then chốt các vấn đề quan trọng những vấn đề mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important problems or subjects that need to be discussed or dealt with.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addressing these key issues is crucial for the success of the project."

    "Giải quyết những vấn đề then chốt này là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "One of the key issues is the lack of funding."

    "Một trong những vấn đề then chốt là sự thiếu hụt nguồn tài trợ."

  • "The report identifies several key issues that need to be addressed."

    "Báo cáo xác định một vài vấn đề then chốt cần được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, phím, điều cốt yếu
Verb key ghim, nhập liệu, xác định (thường dùng trong cụm 'key in')
Adjective key chủ chốt, quan trọng, cốt lõi
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành
Verb issue ban hành, phát hành, đưa ra
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

major concerns (những mối quan tâm lớn)principal matters (những vấn đề chính)critical problems (những vấn đề nghiêm trọng)

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ nhặt)insignificant matters (những vấn đề không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*keh₂w-
Proto-Germanic
*kaugōn
Old English
cǣġ
Middle English
keye
Modern English
key
Latin
exire
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
issue

Nguồn gốc của 'Key'

Ban đầu, từ 'key' (khóa) là một danh từ chỉ vật dụng dùng để mở khóa. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ bất cứ điều gì có tính chất giải quyết, mở ra sự hiểu biết, hoặc là trung tâm và cực kỳ quan trọng. Khi nói về 'key issues', 'key' mang nghĩa 'chủ chốt, quan trọng nhất'.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (đi ra) và tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả). Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của nó phát triển thành một điểm tranh luận, một vấn đề cần giải quyết, hoặc một chủ đề quan trọng. Trong 'key issues', 'issue' thường được hiểu là 'vấn đề' hoặc 'chủ đề'.

Sự kết hợp của 'Key Issues'

Khi kết hợp, 'key issues' tạo thành một cụm từ để chỉ những vấn đề, chủ đề hoặc điểm mấu chốt có tầm quan trọng hàng đầu, cần được ưu tiên xem xét, giải quyết hoặc thảo luận. Đây là những yếu tố then chốt quyết định sự thành công, tiến bộ hoặc giải pháp cho một tình huống nào đó.

Usage Note

"Key" ở đây mang nghĩa là quan trọng, then chốt, có ảnh hưởng lớn đến kết quả. "Issues" chỉ các vấn đề cần được giải quyết, thường mang tính phức tạp và có nhiều khía cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key issues
  • major major key issues
    (các vấn đề then chốt lớn)
  • pressing pressing key issues
    (các vấn đề then chốt cấp bách)
  • underlying underlying key issues
    (các vấn đề then chốt tiềm ẩn)
  • global global key issues
    (các vấn đề then chốt toàn cầu)
  • various various key issues
    (nhiều vấn đề then chốt khác nhau)
Verb + key issues
  • address address key issues
    (giải quyết các vấn đề then chốt)
  • tackle tackle key issues
    (xử lý các vấn đề then chốt)
  • resolve resolve key issues
    (giải quyết dứt điểm các vấn đề then chốt)
  • identify identify key issues
    (xác định các vấn đề then chốt)
  • raise raise key issues
    (nêu ra/đặt ra các vấn đề then chốt)
  • discuss discuss key issues
    (thảo luận các vấn đề then chốt)
  • highlight highlight key issues
    (làm nổi bật các vấn đề then chốt)
  • focus on focus on key issues
    (tập trung vào các vấn đề then chốt)
  • prioritize prioritize key issues
    (ưu tiên các vấn đề then chốt)

Idioms

  • get to the key issues

    đi vào các vấn đề cốt lõi/then chốt (thay vì những vấn đề phụ)

    "Let's stop wasting time and get to the key issues of this proposal."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi vào các vấn đề cốt lõi của đề xuất này.)

  • zero in on the key issues

    tập trung sâu/chính xác vào các vấn đề then chốt

    "The committee managed to zero in on the key issues affecting the project's success."

    (Ủy ban đã thành công trong việc tập trung sâu vào các vấn đề then chốt ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.)

  • the heart of the key issues

    trọng tâm/cốt lõi của các vấn đề then chốt

    "Understanding the heart of the key issues is crucial for finding an effective solution."

    (Hiểu được trọng tâm của các vấn đề then chốt là rất quan trọng để tìm ra giải pháp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key issues

Danh từ
Lật mặt

Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.

"Addressing these key issues is crucial for the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These key issues are what we need to address immediately.
Những vấn đề quan trọng này là những gì chúng ta cần giải quyết ngay lập tức.
Phủ định
None of the key issues have been resolved by themselves.
Không có vấn đề quan trọng nào tự nó được giải quyết.
Nghi vấn
Which of the key issues are most pressing for them?
Những vấn đề quan trọng nào là cấp bách nhất đối với họ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key issues facing the company are declining sales and increasing debt.
Những vấn đề then chốt mà công ty đang đối mặt là doanh số bán hàng giảm và nợ tăng.
Phủ định
The key issues aren't being addressed effectively by the current management team.
Những vấn đề then chốt không được giải quyết hiệu quả bởi đội ngũ quản lý hiện tại.
Nghi vấn
Are these key issues going to be resolved before the next quarterly report?
Liệu những vấn đề then chốt này có được giải quyết trước báo cáo hàng quý tiếp theo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has addressed the key issues in healthcare effectively.
Chính phủ đã giải quyết các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả.
Phủ định
The company hasn't resolved the key issues regarding employee satisfaction yet.
Công ty vẫn chưa giải quyết các vấn đề quan trọng liên quan đến sự hài lòng của nhân viên.
Nghi vấn
Has the team identified the key issues preventing project completion?
Nhóm đã xác định được những vấn đề quan trọng cản trở việc hoàn thành dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key issues".

Tư duy phân tích và Giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật, kinh doanh và chính trị, việc xác định và gọi tên 'key issues' là một phần cơ bản của tư duy phân tích và quy trình giải quyết vấn đề. Khả năng cô lập và tập trung vào những vấn đề cốt lõi được đánh giá cao, vì nó giúp tối ưu hóa nỗ lực và nguồn lực để đạt được hiệu quả cao nhất.

Vai trò trong Định hình Chương trình Nghị sự

Khả năng xác định và truyền đạt các 'key issues' có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chương trình nghị sự công cộng. Trong chính trị, truyền thông hoặc các cuộc tranh luận xã hội, bên nào có thể làm nổi bật và thuyết phục công chúng rằng những vấn đề họ nêu ra là 'key issues' thì bên đó thường giành được sự chú ý và có khả năng ảnh hưởng đến hướng đi của các cuộc thảo luận và chính sách.