key issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important problems or subjects that need to be discussed or dealt with.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Addressing these key issues is crucial for the success of the project."
"Giải quyết những vấn đề then chốt này là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"One of the key issues is the lack of funding."
"Một trong những vấn đề then chốt là sự thiếu hụt nguồn tài trợ."
-
"The report identifies several key issues that need to be addressed."
"Báo cáo xác định một vài vấn đề then chốt cần được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Key" ở đây mang nghĩa là quan trọng, then chốt, có ảnh hưởng lớn đến kết quả. "Issues" chỉ các vấn đề cần được giải quyết, thường mang tính phức tạp và có nhiều khía cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major key issues (các vấn đề then chốt lớn)
-
pressing pressing key issues (các vấn đề then chốt cấp bách)
-
underlying underlying key issues (các vấn đề then chốt tiềm ẩn)
-
global global key issues (các vấn đề then chốt toàn cầu)
-
various various key issues (nhiều vấn đề then chốt khác nhau)
-
address address key issues (giải quyết các vấn đề then chốt)
-
tackle tackle key issues (xử lý các vấn đề then chốt)
-
resolve resolve key issues (giải quyết dứt điểm các vấn đề then chốt)
-
identify identify key issues (xác định các vấn đề then chốt)
-
raise raise key issues (nêu ra/đặt ra các vấn đề then chốt)
-
discuss discuss key issues (thảo luận các vấn đề then chốt)
-
highlight highlight key issues (làm nổi bật các vấn đề then chốt)
-
focus on focus on key issues (tập trung vào các vấn đề then chốt)
-
prioritize prioritize key issues (ưu tiên các vấn đề then chốt)
Idioms
-
get to the key issues
đi vào các vấn đề cốt lõi/then chốt (thay vì những vấn đề phụ)
"Let's stop wasting time and get to the key issues of this proposal."
(Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi vào các vấn đề cốt lõi của đề xuất này.)
-
zero in on the key issues
tập trung sâu/chính xác vào các vấn đề then chốt
"The committee managed to zero in on the key issues affecting the project's success."
(Ủy ban đã thành công trong việc tập trung sâu vào các vấn đề then chốt ảnh hưởng đến sự thành công của dự án.)
-
the heart of the key issues
trọng tâm/cốt lõi của các vấn đề then chốt
"Understanding the heart of the key issues is crucial for finding an effective solution."
(Hiểu được trọng tâm của các vấn đề then chốt là rất quan trọng để tìm ra giải pháp hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key issues
Danh từNhững vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.
"Addressing these key issues is crucial for the success of the project."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These key issues are what we need to address immediately. |
Những vấn đề quan trọng này là những gì chúng ta cần giải quyết ngay lập tức. |
| Phủ định | None of the key issues have been resolved by themselves. |
Không có vấn đề quan trọng nào tự nó được giải quyết. |
| Nghi vấn | Which of the key issues are most pressing for them? |
Những vấn đề quan trọng nào là cấp bách nhất đối với họ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The key issues facing the company are declining sales and increasing debt. |
Những vấn đề then chốt mà công ty đang đối mặt là doanh số bán hàng giảm và nợ tăng. |
| Phủ định | The key issues aren't being addressed effectively by the current management team. |
Những vấn đề then chốt không được giải quyết hiệu quả bởi đội ngũ quản lý hiện tại. |
| Nghi vấn | Are these key issues going to be resolved before the next quarterly report? |
Liệu những vấn đề then chốt này có được giải quyết trước báo cáo hàng quý tiếp theo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has addressed the key issues in healthcare effectively. |
Chính phủ đã giải quyết các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The company hasn't resolved the key issues regarding employee satisfaction yet. |
Công ty vẫn chưa giải quyết các vấn đề quan trọng liên quan đến sự hài lòng của nhân viên. |
| Nghi vấn | Has the team identified the key issues preventing project completion? |
Nhóm đã xác định được những vấn đề quan trọng cản trở việc hoàn thành dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key issues".
