major concerns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant worries or problems that need attention.
Vietnamese Meaning
Những lo ngại hoặc vấn đề quan trọng cần được chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is one of the major concerns facing humanity."
"Biến đổi khí hậu là một trong những mối lo ngại lớn mà nhân loại đang phải đối mặt."
-
"The government addressed the major concerns of the public."
"Chính phủ đã giải quyết những lo ngại lớn của công chúng."
-
"Security is a major concern for many companies."
"An ninh là một mối lo ngại lớn đối với nhiều công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'major concerns' nhấn mạnh đến tầm quan trọng và mức độ nghiêm trọng của những lo ngại. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề có thể gây ra ảnh hưởng đáng kể hoặc cần được giải quyết khẩn cấp. So với 'concerns' đơn thuần, 'major concerns' có sắc thái mạnh mẽ hơn và thể hiện sự khẩn cấp.
Prepositions
'Major concerns about' được sử dụng khi đề cập đến những lo ngại chính liên quan đến một chủ đề cụ thể. 'Major concerns regarding' tương tự, nhưng trang trọng hơn. 'Major concerns over' thường được sử dụng khi diễn tả sự lo lắng lớn về một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary major concerns (những mối quan ngại chính yếu)
-
serious major concerns (những mối quan ngại nghiêm trọng)
-
growing major concerns (những mối quan ngại ngày càng tăng)
-
address major concerns (giải quyết những mối quan ngại chính)
-
raise major concerns (đặt ra những mối quan ngại chính)
-
express major concerns (bày tỏ những mối quan ngại chính)
Idioms
-
a matter of major concern
một vấn đề đáng lo ngại lớn
"Pollution is a matter of major concern for environmentalists."
(Ô nhiễm là một vấn đề đáng lo ngại lớn đối với các nhà môi trường học.)
-
cause for major concern
nguyên nhân gây quan ngại lớn
"The rising crime rate is a cause for major concern."
(Tỉ lệ tội phạm gia tăng là một nguyên nhân gây quan ngại lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major concerns
Cụm danh từNhững lo ngại hoặc vấn đề quan trọng cần được chú ý.
"Climate change is one of the major concerns facing humanity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major concerns".
