(Top Banner Ad)
factor in
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, kinh tế, toán học, khoa học)

factor in

UK: /ˈfæktər ɪn/ • US: /ˈfæktər ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tính đến xem xét cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To include something as an important element when making a judgment or calculation.

Vietnamese Meaning

Tính đến, cân nhắc, xem xét một yếu tố quan trọng khi đưa ra quyết định hoặc tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should factor in the cost of travel when planning your budget."

    "Bạn nên tính đến chi phí đi lại khi lên kế hoạch ngân sách của mình."

  • "We factored the possibility of rain into our calculations."

    "Chúng tôi đã tính đến khả năng có mưa vào các phép tính của mình."

  • "The new tax laws will need to be factored in when projecting future earnings."

    "Luật thuế mới sẽ cần được tính đến khi dự đoán thu nhập trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor nhân tố, yếu tố; thừa số (trong toán học)
Verb factor chia thành thừa số (trong toán học); mua bán nợ (tài chính)
Adjective / Past Participle factored đã được tính đến, đã được đưa vào xem xét
Noun / Gerund factoring sự tính toán các yếu tố; nghiệp vụ bao thanh toán (tài chính)
Adjective factorable có thể phân tích thành các nhân tố (thường trong toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, kinh tế, toán học, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factor
Old French
facteur
Middle English
factor

Từ 'người làm' đến 'nhân tố cần xem xét'

Ban đầu, từ 'factor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'người làm' hoặc 'người tạo ra'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'người đại diện' hoặc 'một nhân tố/yếu tố'. Cụm động từ 'factor in' là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20, để diễn tả hành động 'tính đến', 'đưa vào cân nhắc' hoặc 'xem xét' một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc tính toán.

Usage Note

Cụm động từ 'factor in' nhấn mạnh việc một yếu tố nào đó có ảnh hưởng đáng kể và cần được đưa vào quá trình suy nghĩ hoặc tính toán để đạt được kết quả chính xác hơn. Nó thường được dùng trong các tình huống mà việc bỏ qua yếu tố đó sẽ dẫn đến kết luận sai lệch hoặc không đầy đủ. Khác với 'consider' (xem xét) mang nghĩa chung chung hơn, 'factor in' mang tính chất cụ thể và quan trọng hơn của yếu tố được xem xét.

Prepositions

to

Cụm 'factor X in to Y' nghĩa là xem xét yếu tố X khi tính toán hoặc đánh giá Y. Ví dụ: We need to factor the weather in to our plans. (Chúng ta cần tính đến thời tiết khi lên kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are often factored in
  • cost factor in the cost
    (tính đến chi phí)
  • risk factor in the risk
    (tính đến rủi ro)
  • time factor in the time
    (tính đến thời gian)
  • variables factor in all the variables
    (tính đến tất cả các biến số)
  • implications factor in the long-term implications
    (tính đến những hệ lụy dài hạn)
  • potential impact factor in the potential impact
    (tính đến tác động tiềm tàng)
  • opinions factor in their opinions
    (tính đến ý kiến của họ)
Adverbs often used with 'factor in'
  • carefully carefully factor in
    (cẩn thận tính đến)
  • fully fully factor in
    (tính đến đầy đủ)
  • properly properly factor in
    (tính đến một cách đúng đắn/thích đáng)
  • adequately adequately factor in
    (tính đến một cách đầy đủ/thỏa đáng)
Verbs often used before 'factor in'
  • need to need to factor in
    (cần phải tính đến)
  • fail to fail to factor in
    (quên không tính đến, không xem xét đến)
  • manage to manage to factor in
    (xoay sở để tính đến)

Idioms

  • factor something into the equation

    đưa một yếu tố vào bài toán/phương trình (khi cân nhắc, tính toán); xem xét một khía cạnh cụ thể

    "We need to factor the environmental impact into the equation when planning the new factory."

    (Chúng ta cần tính đến tác động môi trường khi lập kế hoạch xây dựng nhà máy mới.)

  • factor in everything

    tính đến/xem xét mọi thứ; cân nhắc tất cả các khía cạnh

    "Before making a final decision, you must factor in everything that could go wrong."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, bạn phải tính đến mọi thứ có thể sai sót.)

  • fail to factor in (something)

    quên không tính đến, không xem xét đến (một điều gì đó quan trọng)

    "They failed to factor in the unexpected increase in raw material prices, which affected their budget."

    (Họ đã không tính đến sự tăng giá bất ngờ của nguyên liệu thô, điều này ảnh hưởng đến ngân sách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factor in

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tính đến, cân nhắc, xem xét một yếu tố quan trọng khi đưa ra quyết định hoặc tính toán.

"You should factor in the cost of travel when planning your budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which needs to factor in rising material costs, is considering raising its prices.
Công ty, nơi cần tính đến chi phí nguyên vật liệu tăng cao, đang cân nhắc việc tăng giá.
Phủ định
The budget, which doesn't factor in unexpected expenses, may not be sufficient.
Ngân sách, mà không tính đến các chi phí phát sinh bất ngờ, có thể là không đủ.
Nghi vấn
Is this the plan, which we have to factor in the possibility of delays?
Đây có phải là kế hoạch mà chúng ta phải tính đến khả năng chậm trễ không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must carefully factor in all expenses when planning the budget.
Chúng ta phải cẩn thận tính đến tất cả các chi phí khi lập kế hoạch ngân sách.
Phủ định
They didn't immediately factor in the potential risks of the investment.
Họ đã không tính đến ngay lập tức những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư.
Nghi vấn
Did you thoroughly factor in the impact of inflation on our profits?
Bạn đã tính kỹ tác động của lạm phát đến lợi nhuận của chúng ta chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to factor in the cost of transportation when planning the trip.
Chúng ta cần tính đến chi phí vận chuyển khi lên kế hoạch cho chuyến đi.
Phủ định
The company didn't factor in the potential impact of the new regulations.
Công ty đã không tính đến tác động tiềm tàng của các quy định mới.
Nghi vấn
Did you factor in the possibility of rain when you packed for the camping trip?
Bạn có tính đến khả năng trời mưa khi chuẩn bị đồ cho chuyến đi cắm trại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had factored in the rising inflation rate, they would be more profitable now.
Nếu công ty đã tính đến tỷ lệ lạm phát gia tăng, thì giờ họ đã có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If we hadn't factored in the possibility of delays, we would have been completely unprepared for the project setback.
Nếu chúng ta không tính đến khả năng chậm trễ, chúng ta đã hoàn toàn không chuẩn bị cho sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
If they had factored in the customer feedback, would the product be more successful today?
Nếu họ đã tính đến phản hồi của khách hàng, liệu sản phẩm có thành công hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor in".

Tầm quan trọng của việc ra quyết định toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quản lý và khoa học, khả năng 'factor in' tất cả các yếu tố liên quan (như rủi ro, chi phí, nguồn lực, ý kiến của các bên liên quan, tác động xã hội/môi trường) trước khi đưa ra quyết định được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện tư duy phân tích sâu sắc, lập kế hoạch chiến lược và trách nhiệm.

Tư duy phản biện và dự phòng

Khái niệm 'factor in' gắn liền mật thiết với tư duy phản biện (critical thinking) và lập kế hoạch dự phòng (contingency planning). Nó khuyến khích người học không chỉ nhìn vào bề mặt vấn đề mà phải đào sâu, xem xét những tác động tiềm ẩn, những tình huống có thể xảy ra và chuẩn bị các phương án đối phó, nhằm giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả.