(Top Banner Ad)
kidney replacement therapy
C1
Noun Phrase C1 Y học

kidney replacement therapy

UK: /ˈkɪdni rɪˈpleɪsmənt ˈθerəpi/ • US: /ˈkɪdni rɪˈpleɪsmənt ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp thay thế thận điều trị thay thế thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical treatment to replace the function of damaged or failing kidneys. This includes dialysis and kidney transplantation.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị y tế để thay thế chức năng của thận bị tổn thương hoặc suy yếu. Điều này bao gồm lọc máu và ghép thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with end-stage renal disease require kidney replacement therapy to survive."

    "Bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối cần liệu pháp thay thế thận để sống sót."

  • "The doctor recommended kidney replacement therapy as the best option for the patient's condition."

    "Bác sĩ khuyên nên dùng liệu pháp thay thế thận như là lựa chọn tốt nhất cho tình trạng bệnh nhân."

  • "Advances in kidney replacement therapy have significantly improved the quality of life for patients with kidney failure."

    "Những tiến bộ trong liệu pháp thay thế thận đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế, vật thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có ích cho việc chữa bệnh
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu

Synonyms

Related Words

dialysis (lọc máu)kidney transplantation (ghép thận)renal failure (suy thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cydne
English
kidney
Old French
replacer
English
replace
Greek
therapeia
Latin
therapia
English
therapy
Modern English
kidney replacement therapy

Nguồn gốc từ ghép y học

Thuật ngữ "kidney replacement therapy" là một cụm từ ghép trong y học hiện đại, được tạo thành từ ba từ có nghĩa rõ ràng: "kidney" (quả thận), "replacement" (sự thay thế) và "therapy" (liệu pháp). Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác một phương pháp điều trị thay thế chức năng của thận bị suy yếu, thường là bằng cách chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.

Usage Note

"Kidney replacement therapy" is a broad term encompassing both dialysis and kidney transplantation. Dialysis provides an artificial means of filtering the blood when the kidneys can no longer perform this function. Kidney transplantation involves surgically replacing a diseased kidney with a healthy one from a donor.

Prepositions

for

The preposition "for" can be used to indicate the reason or purpose: 'He is on kidney replacement therapy for end-stage renal disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kidney replacement therapy
  • undergo undergo kidney replacement therapy
    (trải qua liệu pháp thay thế thận)
  • receive receive kidney replacement therapy
    (nhận liệu pháp thay thế thận)
  • initiate initiate kidney replacement therapy
    (bắt đầu liệu pháp thay thế thận)
  • require require kidney replacement therapy
    (cần liệu pháp thay thế thận)
Adjective + kidney replacement therapy
  • effective effective kidney replacement therapy
    (liệu pháp thay thế thận hiệu quả)
  • successful successful kidney replacement therapy
    (liệu pháp thay thế thận thành công)
  • long-term long-term kidney replacement therapy
    (liệu pháp thay thế thận dài hạn)
  • lifesaving lifesaving kidney replacement therapy
    (liệu pháp thay thế thận cứu sống)
Prepositional Phrases
  • on on kidney replacement therapy
    (đang được điều trị bằng liệu pháp thay thế thận)
  • for for kidney replacement therapy
    (dành cho liệu pháp thay thế thận)

Idioms

  • start kidney replacement therapy

    bắt đầu liệu pháp thay thế thận

    "The patient will start kidney replacement therapy next week."

    (Bệnh nhân sẽ bắt đầu liệu pháp thay thế thận vào tuần tới.)

  • be on kidney replacement therapy

    đang được điều trị bằng liệu pháp thay thế thận

    "He has been on kidney replacement therapy for five years."

    (Anh ấy đã được điều trị bằng liệu pháp thay thế thận được năm năm rồi.)

  • discontinue kidney replacement therapy

    ngừng liệu pháp thay thế thận

    "In some cases, patients may choose to discontinue kidney replacement therapy."

    (Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể chọn ngừng liệu pháp thay thế thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney replacement therapy

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp điều trị y tế để thay thế chức năng của thận bị tổn thương hoặc suy yếu. Điều này bao gồm lọc máu và ghép thận.

"Patients with end-stage renal disease require kidney replacement therapy to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney replacement therapy".

Món quà sự sống: Hiến tạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hiến tạng (đặc biệt là hiến thận) được xem là một hành động cao cả, mang lại cơ hội sống thứ hai cho những người mắc bệnh suy thận giai đoạn cuối. Đây là một quyết định cá nhân quan trọng, thường được ghi nhận trên thẻ hiến tạng hoặc trong di chúc và nhận được sự tôn vinh từ xã hội.

Bước đột phá công nghệ: Máy lọc thận

Sự phát triển của máy lọc thận (dialysis machine) vào giữa thế kỷ 20 là một cột mốc quan trọng trong y học. Công nghệ này đã biến liệu pháp thay thế thận thành hiện thực, giúp kéo dài và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới, những người trước đây không có hy vọng. Nó đại diện cho một thành tựu vĩ đại trong việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào chăm sóc sức khỏe con người.