(Top Banner Ad)
kill oneself
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

kill oneself

UK: /kɪl wʌnˈsɛlf/ • US: /kɪl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự tử tự sát kết liễu đời mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally end one's own life; to commit suicide.

Vietnamese Meaning

Tự kết liễu đời mình một cách cố ý; tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so depressed that he tried to kill himself."

    "Anh ấy đã quá tuyệt vọng đến mức anh ấy đã cố gắng tự tử."

  • "The story is about a young woman who killed herself after facing immense pressure."

    "Câu chuyện kể về một người phụ nữ trẻ đã tự tử sau khi đối mặt với áp lực to lớn."

  • "Killing oneself is never the answer; there is always help available."

    "Tự tử không bao giờ là giải pháp; luôn có sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill giết, sát hại
Noun killer kẻ giết người, sát thủ
Noun killing sự giết chóc; hành động giết người
Adjective killing gây chết người (nghĩa đen); rất mệt mỏi, cực nhọc (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷhen-
Proto-Germanic
*kweljaną
Old English
cwellan
Middle English
killen
Modern English
kill

Nguồn gốc của 'kill' và 'oneself'

Từ 'kill' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kweljaną', mang nghĩa 'tra tấn, giết chết'. Trước đó, nó xuất phát từ gốc Proto-Indo-European '*gʷhen-', nghĩa là 'đánh, giết, làm bị thương'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'cwellan' trong tiếng Anh cổ, rồi 'killen' trong tiếng Anh Trung đại, và cuối cùng là 'kill' trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'oneself' là một đại từ phản thân, được thêm vào để chỉ ra rằng hành động 'kill' được thực hiện bởi chính chủ thể, tạo nên nghĩa 'tự sát' hoặc 'tự hủy hoại'.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến hành động tự sát. Cần sử dụng một cách cẩn trọng và tránh sử dụng một cách vô tư. Nó khác với các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như "end one's life" hoặc "take one's own life" vốn mang tính trung lập hơn. 'Oneself' là một đại từ phản thân, thay đổi theo chủ ngữ của câu (ví dụ: kill myself, kill yourself, kill himself, kill herself, kill itself, kill ourselves, kill yourselves, kill themselves).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kill oneself
  • attempt to attempt to kill oneself
    (cố gắng tự tử, tìm cách tự sát)
  • try to try to kill oneself
    (cố gắng tự tử, thử tự sát)
  • decide to decide to kill oneself
    (quyết định tự tử)
  • threaten to threaten to kill oneself
    (đe dọa tự tử)
Adverb + kill oneself
  • deliberately deliberately kill oneself
    (cố ý tự tử)
  • slowly slowly kill oneself
    (tự hủy hoại bản thân một cách từ từ (nghĩa bóng))
  • nearly nearly kill oneself
    (suýt chút nữa thì tự tử)

Idioms

  • kill oneself laughing

    cười vỡ bụng, cười không ngừng, cười sặc sụa

    "The comedian was so hilarious, I nearly killed myself laughing."

    (Diễn viên hài đó quá vui nhộn, tôi suýt nữa thì cười vỡ bụng.)

  • kill oneself trying

    cố gắng hết sức mình, nỗ lực tột độ, làm việc đến kiệt sức

    "She killed herself trying to finish the project on time."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kill oneself

Verb phrase
Lật mặt

Tự kết liễu đời mình một cách cố ý; tự tử.

"He was so depressed that he tried to kill himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man who killed himself left a note for his family.
Người đàn ông, người đã tự sát, để lại một lá thư cho gia đình.
Phủ định
A person who doesn't want to kill themselves should seek help.
Một người không muốn tự sát nên tìm kiếm sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Is he the one who tried to kill himself after losing his job?
Anh ta có phải là người đã cố gắng tự sát sau khi mất việc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were truly hopeless, he might kill himself.
Nếu anh ấy thực sự tuyệt vọng, anh ấy có thể tự sát.
Phủ định
If she weren't so strong, she would kill herself.
Nếu cô ấy không mạnh mẽ như vậy, cô ấy sẽ tự sát.
Nghi vấn
Would he kill himself if he lost everything?
Liệu anh ấy có tự sát nếu anh ấy mất tất cả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He killed himself due to immense pressure.
Anh ấy đã tự sát vì áp lực quá lớn.
Phủ định
Never had I seen such despair that he would kill himself.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tuyệt vọng đến mức anh ấy sẽ tự sát.
Nghi vấn
Should he kill himself, what will happen to his family?
Nếu anh ấy tự sát, điều gì sẽ xảy ra với gia đình anh ấy?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was killed yesterday.
Anh ấy đã bị giết ngày hôm qua.
Phủ định
She will not be killed if she cooperates.
Cô ấy sẽ không bị giết nếu cô ấy hợp tác.
Nghi vấn
Was the suspect killed during the arrest?
Nghi phạm có bị giết trong quá trình bắt giữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill oneself".

Sự nhạy cảm và các cách nói giảm nhẹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'tự tử' (kill oneself) là một chủ đề cực kỳ nhạy cảm và thường mang nặng sự kỳ thị xã hội. Để tránh sử dụng từ ngữ trực diện và gây khó chịu, người ta thường dùng các cụm từ giảm nhẹ (euphemisms) như 'take one's own life' (kết thúc cuộc đời mình), 'end one's life' (chấm dứt cuộc đời mình), hoặc 'commit suicide' (thực hiện hành vi tự tử).

Quan trọng của việc tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tâm thần

Các vấn đề sức khỏe tâm thần dẫn đến ý định tự tử được nhìn nhận rất nghiêm túc. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (từ bác sĩ, chuyên gia tâm lý) và sự hỗ trợ từ cộng đồng cho những người đang gặp khó khăn. Nhiều tổ chức và đường dây nóng được thành lập để cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp và tư vấn.