killer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that causes death.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật gây ra cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are still looking for the killer."
"Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ giết người."
-
"He's a cold-blooded killer."
"Anh ta là một kẻ giết người máu lạnh."
-
"This new software is a killer app."
"Phần mềm mới này là một ứng dụng cực kỳ hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | kill | giết, thủ tiêu, làm chết |
| Noun | killing | sự giết chóc, vụ giết người |
| Adjective | killing | có tính sát thương, gây chết người; rất ấn tượng (thông tục) |
| Adjective | killer | có khả năng gây chết người; cực kỳ khó khăn hoặc ấn tượng (thông tục) |
| Noun | killjoy | người phá đám, người làm mất vui |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ kẻ giết người (murderer) nhưng cũng có thể chỉ những thứ khác gây ra cái chết (ví dụ: một căn bệnh nguy hiểm). Sắc thái có thể mang tính tiêu cực, hoặc đôi khi được sử dụng một cách cường điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serial serial killer (kẻ giết người hàng loạt)
-
contract contract killer (sát thủ hợp đồng)
-
cold-blooded cold-blooded killer (kẻ giết người máu lạnh)
-
mass mass killer (kẻ giết người hàng loạt (trong một sự kiện))
-
catch catch a killer (bắt giữ một tên sát thủ)
-
hunt hunt for a killer (truy lùng một tên sát thủ)
-
identify identify the killer (xác định kẻ sát nhân)
-
pain pain killer (thuốc giảm đau)
-
bug bug killer (thuốc diệt côn trùng)
-
germ germ killer (chất diệt khuẩn)
-
instinct killer instinct (bản năng sát thủ)
-
app killer app (ứng dụng đột phá/sát thủ)
-
blow killer blow (đòn chí mạng)
-
heels killer heels (giày cao gót cực kỳ sành điệu/quyến rũ)
Idioms
-
Dress to kill
Ăn mặc rất đẹp, gây ấn tượng mạnh, hoặc quyến rũ chết người.
"She dressed to kill for the party, wearing a stunning red gown."
(Cô ấy ăn mặc rất lộng lẫy để đi dự tiệc, mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp.)
-
A killer [something] (e.g., killer workout, killer smile)
(Thông tục) Một cái gì đó cực kỳ hiệu quả, ấn tượng, khó khăn, hoặc xuất sắc.
"That was a killer workout; I can barely move my legs now. / Her killer smile melted everyone's hearts."
(Đó là một buổi tập luyện cực kỳ hiệu quả; giờ tôi khó mà nhúc nhích được chân. / Nụ cười quyến rũ chết người của cô ấy đã làm tan chảy trái tim mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
killer
Danh từNgười hoặc vật gây ra cái chết.
"The police are still looking for the killer."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been such a careless driver, the accident wouldn't have happened, and the killer consequences would have been avoided. |
Nếu anh ta không phải là một người lái xe bất cẩn như vậy, tai nạn đã không xảy ra, và những hậu quả chết người đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the detective hadn't gathered enough evidence, the killer would not have been brought to justice. |
Nếu thám tử không thu thập đủ bằng chứng, kẻ giết người đã không bị đưa ra công lý. |
| Nghi vấn | Would the family have found peace if the killer had confessed sooner? |
Gia đình có tìm thấy sự bình yên nếu kẻ giết người thú nhận sớm hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media has been painting him as a killer since the trial began. |
Giới truyền thông đã vẽ anh ta như một kẻ giết người kể từ khi phiên tòa bắt đầu. |
| Phủ định | They haven't been calling her a killer, despite the accusations. |
Họ đã không gọi cô ấy là một kẻ giết người, mặc dù có những lời buộc tội. |
| Nghi vấn | Has the company been acting like a killer corporation in this situation? |
Công ty có đang hành động như một tập đoàn giết người trong tình huống này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killer".
