(Top Banner Ad)
take one's own life
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Tâm lý học, Xã hội học

take one's own life

UK: /teɪk wʌnz əʊn laɪf/ • US: /teɪk wʌnz oʊn laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tự tử tự sát quyên sinh kết liễu cuộc đời tìm đến cái chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit suicide; to kill oneself intentionally.

Vietnamese Meaning

Tự tử; tự sát; cố ý kết thúc cuộc sống của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found dead in his apartment; the police suspect he took his own life."

    "Anh ấy được tìm thấy đã chết trong căn hộ của mình; cảnh sát nghi ngờ anh ấy đã tự tử."

  • "After losing his job and his family, he felt like taking his own life."

    "Sau khi mất việc và gia đình, anh ấy cảm thấy muốn tự tử."

  • "The organization provides support for people who are contemplating taking their own lives."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người đang cân nhắc việc tự tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide sự tự sát, người tự sát
Adjective suicidal có ý định tự sát, liên quan đến tự sát
Verb Phrase (related concept) commit suicide tự sát (cách nói truyền thống, đôi khi mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Middle English
lif
Modern English
life
Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take

Sự ra đời của một cụm từ tế nhị

Cụm từ "take one's own life" (kết thúc cuộc đời của mình) được sử dụng rộng rãi như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho hành động tự sát. Nó ít mang tính phán xét và ít hình sự hóa hơn so với cụm từ "commit suicide" (phạm tội tự sát) truyền thống, vốn có nguồn gốc từ thời kỳ tự sát bị coi là một tội ác hoặc một hành vi sai trái về mặt đạo đức trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Cách nói này thể hiện sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về vấn đề này, hướng tới sự cảm thông và tập trung vào sức khỏe tâm thần.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt tránh né (euphemism) để nói về hành động tự tử, được sử dụng để giảm thiểu sự nặng nề và khó chịu. Cụm từ này thường được ưa chuộng hơn so với các từ ngữ trực tiếp như "commit suicide" vì nó ít mang tính phán xét và có phần trang trọng hơn. Nó tập trung vào hành động hơn là đổ lỗi. 'One's' có thể được thay thế bằng các tính từ sở hữu như 'his', 'her', 'my', 'your', 'their', tùy thuộc vào chủ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + take one's own life
  • attempt attempt to take one's own life
    (cố gắng tự sát)
  • threaten threaten to take one's own life
    (đe dọa tự sát)
  • plan plan to take one's own life
    (lên kế hoạch tự sát)
  • prevent prevent someone from taking their own life
    (ngăn ai đó tự sát)
  • discuss discuss taking one's own life
    (thảo luận về việc tự sát)

Idioms

  • take one's own life

    tự sát, kết thúc cuộc đời mình (cách nói giảm nói tránh)

    "She was struggling with severe depression and ultimately decided to take her own life."

    (Cô ấy đang vật lộn với chứng trầm cảm nặng và cuối cùng đã quyết định tự kết liễu đời mình.)

  • be driven to take one's own life

    bị dồn vào bước đường cùng mà phải tự sát

    "The immense pressure and bullying drove him to take his own life."

    (Áp lực và sự bắt nạt kinh khủng đã đẩy anh ta đến mức phải tự kết liễu đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take one's own life

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tự tử; tự sát; cố ý kết thúc cuộc sống của chính mình.

"He was found dead in his apartment; the police suspect he took his own life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sadly, he took his own life silently after years of battling depression.
Đáng buồn thay, anh ấy đã tự kết liễu đời mình một cách lặng lẽ sau nhiều năm chiến đấu với bệnh trầm cảm.
Phủ định
Fortunately, she didn't take her own life then, despite the immense pressure.
May mắn thay, cô ấy đã không tự tử vào thời điểm đó, mặc dù áp lực vô cùng lớn.
Nghi vấn
Did he ever consider taking his own life seriously?
Anh ấy đã bao giờ thực sự nghiêm túc nghĩ đến việc tự tử chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took his own life because of severe depression.
Anh ấy đã tự tử vì chứng trầm cảm nặng.
Phủ định
She did not take her own life; she was saved in time.
Cô ấy đã không tự tử; cô ấy đã được cứu kịp thời.
Nghi vấn
Did he take his own life, or was it an accident?
Anh ấy đã tự tử hay đó là một tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take one's own life".

Sự phát triển của ngôn ngữ tránh kỳ thị

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "take one's own life" là một cách nói giảm nói tránh phổ biến thay cho "commit suicide". Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội, từ việc coi tự sát là một tội lỗi hoặc hành vi đáng xấu hổ sang việc xem đó là hậu quả của các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Mục tiêu là giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ.

Nhận thức về sức khỏe tâm thần và hỗ trợ

Việc một người "take one's own life" thường được gắn liền với các bệnh tâm lý như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn lưỡng cực, hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Nhận thức này đã thúc đẩy sự phát triển của các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần, các đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng và các chương trình phòng ngừa tự tử nhằm cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ cho những người gặp khó khăn.