(Top Banner Ad)
commit suicide
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

commit suicide

UK: /kəˈmɪt ˈsuːɪsaɪd/ • US: /kəˈmɪt ˈsuːɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự tử tự sát quyên sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally end one's own life.

Vietnamese Meaning

Tự tử, tự sát; cố ý kết thúc cuộc sống của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was deeply depressed and eventually committed suicide."

    "Anh ấy bị trầm cảm nặng và cuối cùng đã tự tử."

  • "The report detailed the circumstances surrounding his decision to commit suicide."

    "Bản báo cáo chi tiết các tình huống xung quanh quyết định tự tử của anh ấy."

  • "It's important to seek help if you are feeling suicidal or know someone who is considering committing suicide."

    "Điều quan trọng là tìm kiếm sự giúp đỡ nếu bạn cảm thấy muốn tự tử hoặc biết ai đó đang cân nhắc tự tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide sự tự tử, người tự tử
Adjective suicidal có ý định tự tử, có tính tự sát
Noun suicidality khuynh hướng tự sát
Adverb suicidally một cách tự sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Modern Latin
suicidium
English
commit suicide

Nguồn gốc từ 'Commit'

Từ 'commit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'committere', có nghĩa là 'gắn kết' hoặc 'thực hiện'. Trong lịch sử, 'commit' thường đi kèm với các tội ác hoặc tội lỗi (như 'commit a crime'), phản ánh quan điểm cũ coi tự tử là một hành vi phạm pháp hoặc trái đạo đức.

Sự kết hợp với 'Suicide'

'Suicide' được ghép từ 'sui' (bản thân) và 'caedere' (giết) trong tiếng Latin. Cụm từ 'commit suicide' xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 17 khi tự tử bắt đầu được ghi nhận như một hành vi cụ thể trong luật pháp và tôn giáo phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'commit suicide' mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác như 'kill oneself'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, báo chí hoặc tài liệu chính thức. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này đang dần được thay thế bằng các cụm từ trung lập và giảm tính phán xét hơn như 'die by suicide' hoặc 'end one's life' để giảm sự kỳ thị liên quan đến hành động tự tử. 'Commit' trong trường hợp này mang nghĩa thực hiện một hành động, đặc biệt là một hành động nghiêm trọng hoặc sai trái (trong lịch sử).

Prepositions

by as a result of

'By' thường được sử dụng để chỉ phương thức: 'He committed suicide by hanging himself.'
'As a result of' chỉ nguyên nhân: 'She committed suicide as a result of severe depression.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commit suicide
  • threaten to threaten to commit suicide
    (đe dọa tự tử)
  • attempt to attempt to commit suicide
    (cố gắng tự tử)
Adverb + commit suicide
  • nearly nearly commit suicide
    (suýt nữa đã tự tử)
  • publicly publicly commit suicide
    (tự tử công khai)

Idioms

  • Political suicide

    Tự sát chính trị (một hành động làm tiêu tan sự nghiệp chính trị của chính mình)

    "Increasing taxes right before the election would be political suicide."

    (Tăng thuế ngay trước cuộc bầu cử sẽ là một hành động tự sát chính trị.)

  • Social suicide

    Tự sát về mặt xã hội (hành động làm mất đi danh tiếng hoặc bị bạn bè tẩy chay)

    "Wearing that outfit to the party was total social suicide."

    (Mặc bộ đồ đó đến bữa tiệc thực sự là một sự tự sát về mặt xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commit suicide

Verb Phrase
Lật mặt

Tự tử, tự sát; cố ý kết thúc cuộc sống của chính mình.

"He was deeply depressed and eventually committed suicide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, he will have committed suicide.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, anh ta sẽ tự tử mất.
Phủ định
By next year, hopefully, she won't have committed suicide, thanks to the therapy.
Đến năm sau, hy vọng rằng cô ấy sẽ không tự tử, nhờ vào liệu pháp điều trị.
Nghi vấn
Will he have committed suicide by the time his family finds out about his problems?
Liệu anh ấy sẽ tự tử trước khi gia đình anh ấy biết về những vấn đề của anh ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit suicide".

Sự thay đổi về ngôn từ

Trong xã hội phương Tây hiện đại, cụm từ 'commit suicide' đang dần được thay thế bằng 'die by suicide'. Điều này là do từ 'commit' gợi nhớ đến tội phạm (commit a crime), trong khi cộng đồng y tế muốn nhấn mạnh tự tử là kết quả của các vấn đề sức khỏe tâm thần hơn là một hành vi tội lỗi.

Quan niệm về danh dự

Khác với quan niệm tội lỗi trong đạo Cơ đốc, trong một số nền văn hóa như Nhật Bản (Seppuku), tự sát từng được coi là một hành động để bảo vệ danh dự thay vì là một tội ác.