kill switch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanism to shut something down completely and immediately, especially in an emergency or as a security measure.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế để tắt hoàn toàn và ngay lập tức một cái gì đó, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp hoặc như một biện pháp an ninh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software has a kill switch that can be activated if a security breach is detected."
"Phần mềm có một kill switch có thể được kích hoạt nếu phát hiện ra vi phạm an ninh."
-
"The government considered implementing a kill switch for the internet during times of crisis."
"Chính phủ đã cân nhắc việc thực hiện một kill switch cho internet trong thời gian khủng hoảng."
-
"Many apps have a built-in kill switch to remotely wipe data if the device is lost or stolen."
"Nhiều ứng dụng có một kill switch tích hợp để xóa dữ liệu từ xa nếu thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kill switch | Công tắc ngắt khẩn cấp; công tắc vô hiệu hóa. |
| Verb | kill | Giết, tiêu diệt; chấm dứt hoạt động, vô hiệu hóa. |
| Noun | kill | Sự giết chóc; sự chấm dứt. |
| Noun | switch | Công tắc (điện); sự thay đổi, sự hoán đổi. |
| Verb | switch | Bật/tắt công tắc; thay đổi, chuyển đổi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, hệ thống kỹ thuật, hoặc các quy trình quan trọng, nơi việc dừng khẩn cấp là cần thiết. Nó thể hiện sự kiểm soát cuối cùng và tuyệt đối để ngăn chặn thiệt hại hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. So với các từ như 'emergency stop' (dừng khẩn cấp), 'kill switch' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc chấm dứt hoàn toàn và không thể đảo ngược.
Prepositions
Ví dụ: 'The system is equipped with a kill switch.' (Hệ thống được trang bị một kill switch.) hoặc 'activate the kill switch on the device' (kích hoạt kill switch trên thiết bị)
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate activate the kill switch (kích hoạt công tắc ngắt khẩn cấp)
-
hit hit the kill switch (nhấn/đập vào công tắc ngắt khẩn cấp (thường là đột ngột))
-
pull pull the kill switch (kéo công tắc ngắt khẩn cấp)
-
install install a kill switch (lắp đặt công tắc ngắt khẩn cấp)
-
use use a kill switch (sử dụng công tắc ngắt khẩn cấp)
-
manual manual kill switch (công tắc ngắt khẩn cấp thủ công)
-
emergency emergency kill switch (công tắc ngắt khẩn cấp)
-
remote remote kill switch (công tắc ngắt khẩn cấp từ xa)
-
digital digital kill switch (công tắc ngắt kỹ thuật số)
Idioms
-
Hit/Pull the kill switch (on something)
Ngừng hoàn toàn hoặc chấm dứt đột ngột một hoạt động, dự án, hoặc quy trình.
"The company decided to hit the kill switch on the failing product line due to safety concerns."
(Công ty đã quyết định 'ngắt công tắc' dây chuyền sản phẩm thất bại vì lo ngại an toàn.)
-
Have a kill switch on something
Có quyền kiểm soát tối thượng để dừng hoặc vô hiệu hóa một cái gì đó; có một cơ chế kiểm soát cuối cùng.
"Governments often debate whether they should have a kill switch on internet access during national emergencies."
(Các chính phủ thường tranh luận liệu họ có nên có 'công tắc ngắt' quyền truy cập internet trong các trường hợp khẩn cấp quốc gia hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kill switch
nounMột cơ chế để tắt hoàn toàn và ngay lập tức một cái gì đó, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp hoặc như một biện pháp an ninh.
"The software has a kill switch that can be activated if a security breach is detected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill switch".
