(Top Banner Ad)
kill switch
B2
noun B2 Công nghệ, An ninh mạng, Kỹ thuật

kill switch

UK: /ˈkɪl ˌswɪtʃ/ • US: /ˈkɪl ˌswɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

công tắc hủy diệt công tắc dừng khẩn cấp công tắc tắt khẩn cấp cơ chế tự hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism to shut something down completely and immediately, especially in an emergency or as a security measure.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế để tắt hoàn toàn và ngay lập tức một cái gì đó, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp hoặc như một biện pháp an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a kill switch that can be activated if a security breach is detected."

    "Phần mềm có một kill switch có thể được kích hoạt nếu phát hiện ra vi phạm an ninh."

  • "The government considered implementing a kill switch for the internet during times of crisis."

    "Chính phủ đã cân nhắc việc thực hiện một kill switch cho internet trong thời gian khủng hoảng."

  • "Many apps have a built-in kill switch to remotely wipe data if the device is lost or stolen."

    "Nhiều ứng dụng có một kill switch tích hợp để xóa dữ liệu từ xa nếu thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kill switch Công tắc ngắt khẩn cấp; công tắc vô hiệu hóa.
Verb kill Giết, tiêu diệt; chấm dứt hoạt động, vô hiệu hóa.
Noun kill Sự giết chóc; sự chấm dứt.
Noun switch Công tắc (điện); sự thay đổi, sự hoán đổi.
Verb switch Bật/tắt công tắc; thay đổi, chuyển đổi.

Synonyms

emergency stop (dừng khẩn cấp)master switch (công tắc chính)

Antonyms

start switch (công tắc khởi động)

Related Words

self-destruct (tự hủy)abort button (nút hủy bỏ)

Subject Area

Công nghệ, An ninh mạng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kweljaną
Old English
cwellan
Middle English
killen
Middle Dutch
switsche
English (Modern)
kill
English (Modern)
switch
English (Compound)
kill switch

Nguồn gốc của 'Kill Switch'

Cụm từ 'kill switch' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'kill' (giết, vô hiệu hóa, chấm dứt) và 'switch' (công tắc). Từ 'kill' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwellan', nghĩa là giết hoặc đánh chết. Từ 'switch' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'switsche', ban đầu chỉ một cái roi hoặc cành cây dẻo, sau này phát triển thành nghĩa là một thiết bị để bật/tắt hoặc thay đổi dòng điện. Khi ghép lại, 'kill switch' mô tả chính xác chức năng của nó: một công tắc được thiết kế để dừng hoặc vô hiệu hóa một hệ thống, máy móc, hoặc thiết bị một cách nhanh chóng, thường là trong trường hợp khẩn cấp để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, hệ thống kỹ thuật, hoặc các quy trình quan trọng, nơi việc dừng khẩn cấp là cần thiết. Nó thể hiện sự kiểm soát cuối cùng và tuyệt đối để ngăn chặn thiệt hại hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. So với các từ như 'emergency stop' (dừng khẩn cấp), 'kill switch' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc chấm dứt hoàn toàn và không thể đảo ngược.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'The system is equipped with a kill switch.' (Hệ thống được trang bị một kill switch.) hoặc 'activate the kill switch on the device' (kích hoạt kill switch trên thiết bị)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kill switch
  • activate activate the kill switch
    (kích hoạt công tắc ngắt khẩn cấp)
  • hit hit the kill switch
    (nhấn/đập vào công tắc ngắt khẩn cấp (thường là đột ngột))
  • pull pull the kill switch
    (kéo công tắc ngắt khẩn cấp)
  • install install a kill switch
    (lắp đặt công tắc ngắt khẩn cấp)
  • use use a kill switch
    (sử dụng công tắc ngắt khẩn cấp)
Adjective + kill switch
  • manual manual kill switch
    (công tắc ngắt khẩn cấp thủ công)
  • emergency emergency kill switch
    (công tắc ngắt khẩn cấp)
  • remote remote kill switch
    (công tắc ngắt khẩn cấp từ xa)
  • digital digital kill switch
    (công tắc ngắt kỹ thuật số)

Idioms

  • Hit/Pull the kill switch (on something)

    Ngừng hoàn toàn hoặc chấm dứt đột ngột một hoạt động, dự án, hoặc quy trình.

    "The company decided to hit the kill switch on the failing product line due to safety concerns."

    (Công ty đã quyết định 'ngắt công tắc' dây chuyền sản phẩm thất bại vì lo ngại an toàn.)

  • Have a kill switch on something

    Có quyền kiểm soát tối thượng để dừng hoặc vô hiệu hóa một cái gì đó; có một cơ chế kiểm soát cuối cùng.

    "Governments often debate whether they should have a kill switch on internet access during national emergencies."

    (Các chính phủ thường tranh luận liệu họ có nên có 'công tắc ngắt' quyền truy cập internet trong các trường hợp khẩn cấp quốc gia hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kill switch

noun
Lật mặt

Một cơ chế để tắt hoàn toàn và ngay lập tức một cái gì đó, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp hoặc như một biện pháp an ninh.

"The software has a kill switch that can be activated if a security breach is detected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill switch".

Vai trò của 'Kill Switch' trong An toàn Kỹ thuật

Trong nhiều thập kỷ, 'kill switch' đã là một thành phần thiết yếu trong các hệ thống an toàn công nghiệp và dân dụng. Từ máy móc công nghiệp nặng đến thiết bị thể thao như máy chạy bộ hay xe máy nước, công tắc ngắt khẩn cấp giúp ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng bằng cách nhanh chóng dừng hoạt động của thiết bị khi có sự cố hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Sự hiện diện của nó là minh chứng cho việc ưu tiên an toàn và bảo vệ người dùng trong thiết kế kỹ thuật.

Kiểm soát Kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'kill switch' đã mở rộng ra ngoài các thiết bị vật lý. Ngày nay, chúng ta có 'kill switch' kỹ thuật số cho phép vô hiệu hóa điện thoại thông minh bị mất cắp, xe ô tô tự động, hoặc thậm chí cả phần mềm từ xa. Mặc dù tính năng này mang lại lợi ích về bảo mật và chống trộm, nó cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư, quyền sở hữu dữ liệu và khả năng các bên thứ ba (nhà sản xuất, chính phủ) có thể có quyền kiểm soát 'công tắc' này trong các tình huống nhất định.