learning styles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different approaches or ways of learning. The theory suggests individuals learn differently, focusing on different types of information and processing it in different ways.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp hoặc cách học khác nhau. Lý thuyết này cho rằng mỗi cá nhân học theo những cách khác nhau, tập trung vào các loại thông tin khác nhau và xử lý chúng theo những cách khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many educators believe that understanding students' learning styles can improve their academic performance."
"Nhiều nhà giáo dục tin rằng việc hiểu các phong cách học tập của học sinh có thể cải thiện kết quả học tập của họ."
-
"The workshop explored different learning styles and how to cater to them in the classroom."
"Hội thảo đã khám phá các phong cách học tập khác nhau và cách đáp ứng chúng trong lớp học."
-
"Research on learning styles suggests that students benefit when teaching methods match their preferred style."
"Nghiên cứu về các phong cách học tập cho thấy rằng học sinh sẽ được hưởng lợi khi các phương pháp giảng dạy phù hợp với phong cách ưa thích của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khái niệm 'learning styles' đề cập đến ý tưởng rằng người học tiếp thu, xử lý và ghi nhớ thông tin theo những cách khác nhau. Mặc dù rất phổ biến trong giáo dục, tính khoa học của lý thuyết này vẫn còn gây tranh cãi. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của giáo dục, tâm lý học giáo dục và phát triển cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different learning styles (các phong cách học tập khác nhau)
-
visual learning styles (phong cách học tập bằng hình ảnh)
-
auditory learning styles (phong cách học tập bằng âm thanh)
-
kinesthetic learning styles (phong cách học tập vận động)
-
effective learning styles (các phong cách học tập hiệu quả)
-
identify learning styles (xác định phong cách học tập)
-
cater to learning styles (đáp ứng các phong cách học tập)
-
accommodate learning styles (điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập)
-
understand learning styles (hiểu rõ các phong cách học tập)
-
explore learning styles (khám phá các phong cách học tập)
Idioms
-
To each their own (learning style)
Mỗi người một vẻ (phong cách học tập).
"Some people learn best by reading, others by listening. To each their own learning style."
(Một số người học tốt nhất bằng cách đọc, những người khác bằng cách nghe. Mỗi người một vẻ, mỗi người một phong cách học tập riêng.)
-
One size doesn't fit all (learning styles)
Không có một kích cỡ nào phù hợp với tất cả (phong cách học tập).
"In education, we need to recognize that one size doesn't fit all when it comes to learning styles."
(Trong giáo dục, chúng ta cần nhận ra rằng không có một phương pháp nào phù hợp với tất cả mọi người khi nói đến phong cách học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning styles
Danh từCác phương pháp hoặc cách học khác nhau. Lý thuyết này cho rằng mỗi cá nhân học theo những cách khác nhau, tập trung vào các loại thông tin khác nhau và xử lý chúng theo những cách khác nhau.
"Many educators believe that understanding students' learning styles can improve their academic performance."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students benefit from understanding their own learning styles. |
Học sinh được hưởng lợi từ việc hiểu các phong cách học tập của riêng mình. |
| Phủ định | Not all educational programs address different learning styles. |
Không phải tất cả các chương trình giáo dục đều giải quyết các phong cách học tập khác nhau. |
| Nghi vấn | Are different learning styles accommodated in the curriculum? |
Các phong cách học tập khác nhau có được đáp ứng trong chương trình giảng dạy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' learning styles are diverse in this classroom. |
Phong cách học tập của học sinh trong lớp học này rất đa dạng. |
| Phủ định | My children's learning styles aren't the same; one is visual, and the other is auditory. |
Phong cách học tập của các con tôi không giống nhau; một người học bằng hình ảnh, người kia học bằng âm thanh. |
| Nghi vấn | Are the teachers' understanding of learning styles affecting their teaching methods? |
Liệu sự hiểu biết của giáo viên về phong cách học tập có ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning styles".
