(Top Banner Ad)
mess hall
B1
noun B1 Quân sự, Trường học, Tổ chức

mess hall

UK: /ˈmes hɔːl/ • US: /ˈmes hɔl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ăn tập thể phòng ăn quân đội căn tin (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dining hall in a military establishment, school, or other institution where meals are served to a large number of people.

Vietnamese Meaning

Một phòng ăn lớn trong một cơ sở quân sự, trường học hoặc tổ chức khác, nơi các bữa ăn được phục vụ cho số lượng lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soldiers gathered in the mess hall for their evening meal."

    "Những người lính tập trung tại phòng ăn để dùng bữa tối."

  • "The new recruits were instructed to report to the mess hall promptly at 0700 hours."

    "Những tân binh được hướng dẫn phải có mặt tại phòng ăn đúng 07:00 giờ."

  • "The aroma of freshly baked bread wafted from the mess hall."

    "Mùi thơm của bánh mì mới nướng bay ra từ phòng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess Sự bừa bộn, tình trạng hỗn độn; (quân sự) nhà ăn, câu lạc bộ sĩ quan
Verb mess up Làm rối tung, làm hỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Trường học, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mes
English
mess
English
hall
English
mess hall

Nguồn gốc của 'mess'

Từ 'mess' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'mes' có nghĩa là 'món ăn'. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một nhóm người ăn cùng nhau, và cuối cùng, chỉ nơi họ ăn. 'Hall' đơn giản là một sảnh lớn. Vì vậy, 'mess hall' là một sảnh lớn nơi mọi người cùng ăn.

Usage Note

Cụm từ 'mess hall' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao. Nó gợi ý một không gian ăn uống tập thể, thực dụng và có tổ chức, trái ngược với các nhà hàng hoặc quán ăn thông thường. Sự khác biệt nằm ở tính chất tập thể và quy củ của việc ăn uống.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng khi đề cập đến việc đang ở hoặc tham gia vào hoạt động tại mess hall. Ví dụ: 'He is at the mess hall now.' 'In' được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong mess hall. Ví dụ: 'The food is served in the mess hall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mess hall
  • large large mess hall
    (nhà ăn lớn)
  • crowded crowded mess hall
    (nhà ăn đông đúc)
  • noisy noisy mess hall
    (nhà ăn ồn ào)
Verb + mess hall
  • eat in eat in the mess hall
    (ăn ở nhà ăn)
  • clean clean the mess hall
    (lau dọn nhà ăn)
  • serve food in serve food in the mess hall
    (phục vụ thức ăn trong nhà ăn)

Idioms

  • Everything but the mess hall sink

    Hầu như mọi thứ (thường là được mang đi hoặc lấy đi một cách tham lam).

    "They took everything but the mess hall sink when they moved out."

    (Họ đã lấy đi gần như mọi thứ khi họ chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mess hall

noun
Lật mặt

Một phòng ăn lớn trong một cơ sở quân sự, trường học hoặc tổ chức khác, nơi các bữa ăn được phục vụ cho số lượng lớn người.

"Soldiers gathered in the mess hall for their evening meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mess hall is always crowded during lunchtime.
Nhà ăn luôn đông đúc vào giờ ăn trưa.
Phủ định
The mess hall isn't serving my favorite dish today.
Hôm nay nhà ăn không phục vụ món ăn yêu thích của tôi.
Nghi vấn
Is the mess hall open on weekends?
Nhà ăn có mở cửa vào cuối tuần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers' mess hall's atmosphere was lively during dinner.
Không khí tại nhà ăn của những người lính rất náo nhiệt trong bữa tối.
Phủ định
That mess hall's kitchen isn't very clean, is it?
Nhà bếp của nhà ăn đó không sạch sẽ lắm phải không?
Nghi vấn
Is this officer's mess hall's menu different from the recruits'?
Thực đơn của nhà ăn sĩ quan này có khác với thực đơn của tân binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mess hall".

Văn hóa quân đội

Trong quân đội, 'mess hall' không chỉ là nơi để ăn mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi các quân nhân gặp gỡ, trò chuyện và xây dựng tinh thần đồng đội.