mess hall
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mess hall'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phòng ăn lớn trong một cơ sở quân sự, trường học hoặc tổ chức khác, nơi các bữa ăn được phục vụ cho số lượng lớn người.
Definition (English Meaning)
A dining hall in a military establishment, school, or other institution where meals are served to a large number of people.
Ví dụ Thực tế với 'Mess hall'
-
"Soldiers gathered in the mess hall for their evening meal."
"Những người lính tập trung tại phòng ăn để dùng bữa tối."
-
"The new recruits were instructed to report to the mess hall promptly at 0700 hours."
"Những tân binh được hướng dẫn phải có mặt tại phòng ăn đúng 07:00 giờ."
-
"The aroma of freshly baked bread wafted from the mess hall."
"Mùi thơm của bánh mì mới nướng bay ra từ phòng ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mess hall'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mess hall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mess hall'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'mess hall' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao. Nó gợi ý một không gian ăn uống tập thể, thực dụng và có tổ chức, trái ngược với các nhà hàng hoặc quán ăn thông thường. Sự khác biệt nằm ở tính chất tập thể và quy củ của việc ăn uống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At' được sử dụng khi đề cập đến việc đang ở hoặc tham gia vào hoạt động tại mess hall. Ví dụ: 'He is at the mess hall now.' 'In' được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong mess hall. Ví dụ: 'The food is served in the mess hall.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mess hall'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mess hall is always crowded during lunchtime.
|
Nhà ăn luôn đông đúc vào giờ ăn trưa. |
| Phủ định |
The mess hall isn't serving my favorite dish today.
|
Hôm nay nhà ăn không phục vụ món ăn yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn |
Is the mess hall open on weekends?
|
Nhà ăn có mở cửa vào cuối tuần không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soldiers' mess hall's atmosphere was lively during dinner.
|
Không khí tại nhà ăn của những người lính rất náo nhiệt trong bữa tối. |
| Phủ định |
That mess hall's kitchen isn't very clean, is it?
|
Nhà bếp của nhà ăn đó không sạch sẽ lắm phải không? |
| Nghi vấn |
Is this officer's mess hall's menu different from the recruits'?
|
Thực đơn của nhà ăn sĩ quan này có khác với thực đơn của tân binh không? |