(Top Banner Ad)
kite
A2
noun A2 Giải trí, Thời tiết, Thể thao

kite

UK: /kaɪt/ • US: /kaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diều tăng vọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy consisting of a light frame with thin material stretched over it, flown in the wind at the end of a long string.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ chơi có khung nhẹ, được căng bằng vật liệu mỏng, bay trong gió nhờ một sợi dây dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were flying a kite on the beach."

    "Những đứa trẻ đang thả diều trên bãi biển."

  • "He made a kite out of paper and sticks."

    "Anh ấy đã làm một chiếc diều từ giấy và que."

  • "Sales kited during the holiday season."

    "Doanh số bán hàng đã tăng vọt trong mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kite con diều (đồ chơi); chim diều hâu
Verb kite thả diều; bay lượn (như diều)
Noun kiter người thả diều
Noun kiting việc thả diều

Synonyms

soar (bay vút lên)rise rapidly (tăng nhanh chóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thời tiết, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kūto
Old English
cȳta
Middle English
kyte
Modern English
kite

Nguồn gốc từ 'chim diều hâu'

Từ 'kite' ban đầu dùng để chỉ một loài chim săn mồi (diều hâu) nổi tiếng với khả năng lượn lờ và bay cao trên không trung. Đến thế kỷ 17, khi những đồ chơi bay bằng giấy hoặc vải ra đời và có cách bay tương tự loài chim này, chúng cũng được đặt tên là 'kite'. Vì vậy, từ 'kite' có cả hai nghĩa: loài chim diều hâu và đồ chơi diều.

Usage Note

Kite thường dùng để chỉ diều giấy. Nên phân biệt với 'glider' (tàu lượn) thường lớn hơn và chở người.
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng vọt về giá cả, doanh số,... So sánh với 'soar' (bay vút lên) nhưng 'kite' thường mang ý nghĩa đột ngột và có thể không bền vững.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'He had a picture of a kite *on* his wall.' (Anh ấy có một bức tranh diều trên tường của mình.) ; 'The children were flying kites *in* the park.' (Những đứa trẻ đang thả diều trong công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kite
  • paper paper kite
    (diều giấy)
  • box box kite
    (diều hộp (loại diều có khung hình hộp))
  • stunt stunt kite
    (diều nhào lộn)
  • delta delta kite
    (diều tam giác)
Verb + kite
  • fly fly a kite
    (thả diều)
  • launch launch a kite
    (phóng diều)
  • make make a kite
    (làm diều)
  • steer steer a kite
    (điều khiển diều)
Kite + Noun
  • kite kite string
    (dây diều)
  • kite kite tail
    (đuôi diều)
  • kite kite festival
    (lễ hội diều)
  • kite kite flying
    (môn thả diều)

Idioms

  • go fly a kite

    Cút đi!, Biến đi! (cách nói đuổi ai đó một cách thô lỗ hoặc ngụ ý không muốn nghe người đó nói nữa)

    "I'm busy, go fly a kite!"

    (Tôi đang bận, biến đi!)

  • a kite-flying exercise/expedition

    một hoạt động thăm dò ý kiến, thăm dò dư luận (đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để xem phản ứng của mọi người)

    "The politician's proposal was just a kite-flying exercise to gauge public reaction."

    (Đề xuất của chính trị gia chỉ là một động thái thăm dò dư luận để đánh giá phản ứng của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kite

noun
Lật mặt

Một loại đồ chơi có khung nhẹ, được căng bằng vật liệu mỏng, bay trong gió nhờ một sợi dây dài.

"The children were flying a kite on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had learned to kite surf properly last year, I would be able to join the competition now.
Nếu năm ngoái tôi đã học lướt ván diều một cách bài bản, thì bây giờ tôi đã có thể tham gia cuộc thi rồi.
Phủ định
If she hadn't bought that kite yesterday, she wouldn't be feeling ill now because of the strong wind.
Nếu hôm qua cô ấy không mua con diều đó, thì bây giờ cô ấy đã không cảm thấy ốm vì gió lớn.
Nghi vấn
If he had practiced kiting more often, would he be more confident performing tricks now?
Nếu anh ấy luyện tập thả diều thường xuyên hơn, thì bây giờ anh ấy có tự tin hơn khi biểu diễn các trò nhào lộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kite".

Lễ hội diều truyền thống

Thả diều là một hoạt động giải trí phổ biến và có truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Nhiều quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Thái Lan tổ chức các lễ hội diều hàng năm với những chiếc diều đủ hình dáng, kích cỡ và màu sắc sặc sỡ, thu hút hàng ngàn du khách.

Thí nghiệm của Benjamin Franklin

Vào năm 1752, nhà khoa học và chính trị gia người Mỹ Benjamin Franklin đã thực hiện thí nghiệm nổi tiếng dùng diều để chứng minh rằng sét là một dạng điện. Mặc dù thí nghiệm này rất nguy hiểm, nó đã góp phần quan trọng vào sự hiểu biết của chúng ta về điện và phát minh ra cột thu lôi.