kite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toy consisting of a light frame with thin material stretched over it, flown in the wind at the end of a long string.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ chơi có khung nhẹ, được căng bằng vật liệu mỏng, bay trong gió nhờ một sợi dây dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were flying a kite on the beach."
"Những đứa trẻ đang thả diều trên bãi biển."
-
"He made a kite out of paper and sticks."
"Anh ấy đã làm một chiếc diều từ giấy và que."
-
"Sales kited during the holiday season."
"Doanh số bán hàng đã tăng vọt trong mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kite thường dùng để chỉ diều giấy. Nên phân biệt với 'glider' (tàu lượn) thường lớn hơn và chở người.
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng vọt về giá cả, doanh số,... So sánh với 'soar' (bay vút lên) nhưng 'kite' thường mang ý nghĩa đột ngột và có thể không bền vững.
Prepositions
Ví dụ: 'He had a picture of a kite *on* his wall.' (Anh ấy có một bức tranh diều trên tường của mình.) ; 'The children were flying kites *in* the park.' (Những đứa trẻ đang thả diều trong công viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
paper paper kite (diều giấy)
-
box box kite (diều hộp (loại diều có khung hình hộp))
-
stunt stunt kite (diều nhào lộn)
-
delta delta kite (diều tam giác)
-
fly fly a kite (thả diều)
-
launch launch a kite (phóng diều)
-
make make a kite (làm diều)
-
steer steer a kite (điều khiển diều)
-
kite kite string (dây diều)
-
kite kite tail (đuôi diều)
-
kite kite festival (lễ hội diều)
-
kite kite flying (môn thả diều)
Idioms
-
go fly a kite
Cút đi!, Biến đi! (cách nói đuổi ai đó một cách thô lỗ hoặc ngụ ý không muốn nghe người đó nói nữa)
"I'm busy, go fly a kite!"
(Tôi đang bận, biến đi!)
-
a kite-flying exercise/expedition
một hoạt động thăm dò ý kiến, thăm dò dư luận (đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để xem phản ứng của mọi người)
"The politician's proposal was just a kite-flying exercise to gauge public reaction."
(Đề xuất của chính trị gia chỉ là một động thái thăm dò dư luận để đánh giá phản ứng của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kite
nounMột loại đồ chơi có khung nhẹ, được căng bằng vật liệu mỏng, bay trong gió nhờ một sợi dây dài.
"The children were flying a kite on the beach."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had learned to kite surf properly last year, I would be able to join the competition now. |
Nếu năm ngoái tôi đã học lướt ván diều một cách bài bản, thì bây giờ tôi đã có thể tham gia cuộc thi rồi. |
| Phủ định | If she hadn't bought that kite yesterday, she wouldn't be feeling ill now because of the strong wind. |
Nếu hôm qua cô ấy không mua con diều đó, thì bây giờ cô ấy đã không cảm thấy ốm vì gió lớn. |
| Nghi vấn | If he had practiced kiting more often, would he be more confident performing tricks now? |
Nếu anh ấy luyện tập thả diều thường xuyên hơn, thì bây giờ anh ấy có tự tin hơn khi biểu diễn các trò nhào lộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kite".
