(Top Banner Ad)
surf
A2
danh từ A2 Thể thao, Giải trí, Internet

surf

UK: /sɜːf/ • US: /sɜːrf/

Nghĩa tiếng Việt

lướt sóng lướt ván duyệt web lướt mạng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mass of foam formed by a wave breaking on a shore or reef.

Vietnamese Meaning

Bọt sóng, vùng sóng vỗ bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves to play in the surf."

    "Anh ấy thích chơi ở vùng sóng vỗ."

  • "The surf was up, so we went surfing."

    "Sóng lớn nên chúng tôi đi lướt sóng."

  • "He spends hours surfing the internet every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ lướt internet mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surf sóng biển, bãi biển có sóng để lướt, môn lướt sóng
Verb surf lướt sóng, lướt (mạng internet), chuyển (kênh TV)
Noun surfer người lướt sóng
Noun surfing môn lướt sóng, sự lướt sóng
Noun surfboard ván lướt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English
suff
English
surf

Sự ra đời từ một lỗi in ấn

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'surf' có thể đã xuất hiện vào thế kỷ 17 do một lỗi in ấn. Ban đầu, từ này có thể là 'suff', một biến thể của 'sough', có nghĩa là 'âm thanh ào ào của gió hoặc nước'. Do đó, 'surf' ban đầu được dùng để chỉ âm thanh của sóng biển trước khi nó mô tả bản thân sóng.

Kết nối với âm thanh của biển

Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, 'surf' rõ ràng có mối liên hệ mật thiết với tiếng sóng biển. Nó gợi lên hình ảnh và âm thanh của những con sóng lớn vỗ vào bờ, tạo ra bọt trắng xóa và tiếng rì rào đặc trưng của đại dương.

Usage Note

Chỉ vùng nước có sóng vỗ mạnh vào bờ, thường dùng để chỉ khu vực thích hợp cho lướt sóng. Khác với 'wave' chỉ đơn thuần là sóng.

Prepositions

on in

'on the surf' nhấn mạnh vị trí trên bề mặt bọt sóng; 'in the surf' nhấn mạnh sự ở trong khu vực sóng vỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với 'surf' (danh từ)
  • ride ride the surf
    (lướt sóng)
  • hit hit the surf
    (ra biển lướt sóng, xuống nước)
  • brave brave the surf
    (dũng cảm đối mặt với sóng lớn)
Tính từ miêu tả 'surf' (danh từ)
  • big big surf
    (sóng lớn)
  • heavy heavy surf
    (sóng dữ dội)
  • crashing crashing surf
    (sóng vỗ bờ mạnh)
  • white white surf
    (bọt sóng trắng xóa)
'Surf' như một động từ
  • surf surf the internet/web
    (lướt mạng/web)
  • surf surf the channels
    (chuyển kênh TV liên tục)
  • surf surf the waves
    (lướt sóng (theo nghĩa đen của hành động))

Idioms

  • surf the internet/web

    Lướt mạng internet; tìm kiếm thông tin hoặc giải trí trên mạng

    "I spent the whole afternoon just surfing the internet, looking for new recipes."

    (Tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để lướt mạng, tìm kiếm các công thức nấu ăn mới.)

  • channel surf

    Chuyển kênh TV liên tục để tìm chương trình thú vị hoặc không biết xem gì

    "He often channel surfs for an hour before deciding what to watch."

    (Anh ấy thường chuyển kênh liên tục trong một giờ trước khi quyết định xem gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surf

danh từ
Lật mặt

Bọt sóng, vùng sóng vỗ bờ.

"He loves to play in the surf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surf".

Môn thể thao và phong cách sống lướt sóng

Lướt sóng (surfing) không chỉ là một môn thể thao mạo hiểm mà còn là một phong cách sống gắn liền với văn hóa biển, đặc biệt ở các vùng như Hawaii, California (Mỹ) và bờ biển Australia. Nó biểu trưng cho sự tự do, kết nối với thiên nhiên và theo đuổi thử thách.

Ẩn dụ về sự khám phá nhanh chóng

Trong văn hóa hiện đại, từ 'surf' đã mở rộng ý nghĩa ra ngoài bối cảnh biển cả. Các cụm từ như 'surf the internet' hay 'channel surf' sử dụng 'surf' như một ẩn dụ cho hành động di chuyển nhanh chóng, khám phá nhiều nơi hoặc nhiều lựa chọn một cách không định hướng cụ thể, giống như người lướt sóng di chuyển trên mặt nước.