(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kleenex
A2

kleenex

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy ăn khăn giấy giấy lụa (ít phổ biến hơn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kleenex'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhãn hiệu giấy ăn dùng một lần để xì mũi, lau mặt, v.v.

Definition (English Meaning)

A brand name for a disposable paper tissue used for blowing one's nose, wiping one's face, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Kleenex'

  • "Could you pass me a Kleenex, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy ăn Kleenex được không?"

  • "She reached for a Kleenex and dabbed her eyes."

    "Cô ấy với lấy một tờ giấy ăn Kleenex và chấm lên mắt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kleenex'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Kleenex'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'Kleenex' ban đầu là tên thương hiệu của sản phẩm giấy ăn do công ty Kimberly-Clark sản xuất. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến đến mức thường được sử dụng để chỉ chung cho tất cả các loại giấy ăn, tương tự như 'xerox' cho máy photocopy. Việc sử dụng này là một ví dụ về sự khái quát hóa nhãn hiệu (brand name generalization). Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng, nên sử dụng từ 'tissue' để tránh gây nhầm lẫn hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kleenex'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)