kleenex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brand name for a disposable paper tissue used for blowing one's nose, wiping one's face, etc.
Vietnamese Meaning
Một nhãn hiệu giấy ăn dùng một lần để xì mũi, lau mặt, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you pass me a Kleenex, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy ăn Kleenex được không?"
-
"She reached for a Kleenex and dabbed her eyes."
"Cô ấy với lấy một tờ giấy ăn Kleenex và chấm lên mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Kleenex | Khăn giấy, giấy lau mặt (tên thương hiệu đã trở thành từ chung chỉ khăn giấy mềm dùng một lần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Kleenex' ban đầu là tên thương hiệu của sản phẩm giấy ăn do công ty Kimberly-Clark sản xuất. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến đến mức thường được sử dụng để chỉ chung cho tất cả các loại giấy ăn, tương tự như 'xerox' cho máy photocopy. Việc sử dụng này là một ví dụ về sự khái quát hóa nhãn hiệu (brand name generalization). Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng, nên sử dụng từ 'tissue' để tránh gây nhầm lẫn hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a Kleenex (dùng một tờ khăn giấy)
-
grab grab a Kleenex (lấy một tờ khăn giấy)
-
reach for reach for a Kleenex (với tay lấy một tờ khăn giấy)
-
offer offer someone a Kleenex (đưa cho ai đó một tờ khăn giấy)
-
Kleenex Kleenex box (hộp khăn giấy Kleenex)
-
box of a box of Kleenex (một hộp khăn giấy)
-
soft soft Kleenex (khăn giấy mềm)
-
fresh a fresh Kleenex (một tờ khăn giấy mới)
Idioms
-
reach for the Kleenex
Chuẩn bị khóc hoặc khi ai đó sắp khóc (thường vì xúc động hoặc buồn bã)
"The ending of the movie was so sad, I had to reach for the Kleenex."
(Kết phim buồn quá, tôi phải với lấy khăn giấy để lau nước mắt.)
-
pass the Kleenex
Đưa khăn giấy cho ai đó, thường là khi họ đang khóc hoặc cần xì mũi
"He had a bad cold, so I told him, 'Here, pass the Kleenex.'"
(Anh ấy bị cảm nặng, nên tôi bảo: 'Đây, đưa tôi hộp khăn giấy.')
-
a Kleenex moment
Một khoảnh khắc xúc động đến rơi nước mắt
"Watching her graduate was a real Kleenex moment for her parents."
(Chứng kiến con bé tốt nghiệp là một khoảnh khắc thật sự xúc động đối với cha mẹ cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kleenex
danh từMột nhãn hiệu giấy ăn dùng một lần để xì mũi, lau mặt, v.v.
"Could you pass me a Kleenex, please?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kleenex".
