(Top Banner Ad)
kleenex
A2
danh từ A2 Thương mại

kleenex

UK: /ˈkliːnɛks/ • US: /ˈkliːnɛks/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ăn khăn giấy giấy lụa (ít phổ biến hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for a disposable paper tissue used for blowing one's nose, wiping one's face, etc.

Vietnamese Meaning

Một nhãn hiệu giấy ăn dùng một lần để xì mũi, lau mặt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you pass me a Kleenex, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một tờ giấy ăn Kleenex được không?"

  • "She reached for a Kleenex and dabbed her eyes."

    "Cô ấy với lấy một tờ giấy ăn Kleenex và chấm lên mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kleenex Khăn giấy, giấy lau mặt (tên thương hiệu đã trở thành từ chung chỉ khăn giấy mềm dùng một lần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English (Brand Coining)
Kleenex

Nguồn gốc bất ngờ từ sản phẩm làm đẹp

Kleenex được tập đoàn Kimberly-Clark sáng chế vào năm 1924, ban đầu được quảng cáo là khăn giấy dùng một lần để tẩy trang. Tuy nhiên, người tiêu dùng nhanh chóng nhận ra sự tiện lợi của nó như một chiếc khăn tay dùng một lần, đặc biệt khi bị cảm cúm hoặc dị ứng, dẫn đến sự thay đổi mục đích sử dụng và sự phổ biến rộng rãi vượt bậc.

Trở thành tên gọi chung

Giống như 'Xerox' hay 'Band-Aid', 'Kleenex' là một ví dụ điển hình về 'thương hiệu bị đại diện hóa' (genericized trademark). Mặc dù là tên của một nhãn hiệu cụ thể, từ này thường được dùng để chỉ chung tất cả các loại khăn giấy mềm dùng một lần, không phân biệt nhãn hiệu, trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'Kleenex' ban đầu là tên thương hiệu của sản phẩm giấy ăn do công ty Kimberly-Clark sản xuất. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến đến mức thường được sử dụng để chỉ chung cho tất cả các loại giấy ăn, tương tự như 'xerox' cho máy photocopy. Việc sử dụng này là một ví dụ về sự khái quát hóa nhãn hiệu (brand name generalization). Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng, nên sử dụng từ 'tissue' để tránh gây nhầm lẫn hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kleenex
  • use use a Kleenex
    (dùng một tờ khăn giấy)
  • grab grab a Kleenex
    (lấy một tờ khăn giấy)
  • reach for reach for a Kleenex
    (với tay lấy một tờ khăn giấy)
  • offer offer someone a Kleenex
    (đưa cho ai đó một tờ khăn giấy)
Noun + Kleenex
  • Kleenex Kleenex box
    (hộp khăn giấy Kleenex)
  • box of a box of Kleenex
    (một hộp khăn giấy)
Adjective + Kleenex
  • soft soft Kleenex
    (khăn giấy mềm)
  • fresh a fresh Kleenex
    (một tờ khăn giấy mới)

Idioms

  • reach for the Kleenex

    Chuẩn bị khóc hoặc khi ai đó sắp khóc (thường vì xúc động hoặc buồn bã)

    "The ending of the movie was so sad, I had to reach for the Kleenex."

    (Kết phim buồn quá, tôi phải với lấy khăn giấy để lau nước mắt.)

  • pass the Kleenex

    Đưa khăn giấy cho ai đó, thường là khi họ đang khóc hoặc cần xì mũi

    "He had a bad cold, so I told him, 'Here, pass the Kleenex.'"

    (Anh ấy bị cảm nặng, nên tôi bảo: 'Đây, đưa tôi hộp khăn giấy.')

  • a Kleenex moment

    Một khoảnh khắc xúc động đến rơi nước mắt

    "Watching her graduate was a real Kleenex moment for her parents."

    (Chứng kiến con bé tốt nghiệp là một khoảnh khắc thật sự xúc động đối với cha mẹ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kleenex

danh từ
Lật mặt

Một nhãn hiệu giấy ăn dùng một lần để xì mũi, lau mặt, v.v.

"Could you pass me a Kleenex, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kleenex".

Thương hiệu bị đại diện hóa (Genericized Trademark)

Kleenex là một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'thương hiệu bị đại diện hóa' trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là tên thương hiệu riêng của một sản phẩm (Kleenex) đã trở nên phổ biến đến mức được sử dụng để chỉ chung tất cả các sản phẩm cùng loại (khăn giấy mềm), bất kể nhà sản xuất. Các ví dụ khác bao gồm 'Band-Aid' (băng cá nhân) hay 'Xerox' (máy photocopy).

Biểu tượng của sự quan tâm và cảm xúc

Kleenex thường được gắn liền với những khoảnh khắc nhạy cảm hoặc cần sự chăm sóc. Nó là biểu tượng của việc ai đó bị cảm lạnh, dị ứng, hoặc đang khóc. Hành động 'đưa một tờ Kleenex' cho người khác thường thể hiện sự quan tâm, an ủi, hoặc giúp đỡ trong những lúc khó khăn về thể chất hay tinh thần.