(Top Banner Ad)
paladin
B2
noun B2 Lịch sử, Văn học, Trò chơi điện tử, Tôn giáo

paladin

UK: /ˈpælədɪn/ • US: /ˈpælədɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ người bảo vệ chiến binh thánh thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knight renowned for heroism and chivalry.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ nổi tiếng về lòng dũng cảm và tinh thần thượng võ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sir Lancelot was considered a paladin of the Round Table."

    "Sir Lancelot được coi là một hiệp sĩ của Bàn Tròn."

  • "He was a paladin of free speech, always defending the right to express unpopular opinions."

    "Anh ấy là một người bảo vệ quyền tự do ngôn luận, luôn bảo vệ quyền bày tỏ những ý kiến không được ưa chuộng."

  • "In Dungeons & Dragons, the paladin is a powerful class known for its healing and combat abilities."

    "Trong Dungeons & Dragons, paladin là một lớp nhân vật mạnh mẽ nổi tiếng với khả năng chữa lành và chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paladin Hiệp sĩ dũng cảm, người bảo vệ chính nghĩa hoặc một cá nhân đáng kính chuyên đấu tranh cho một lý tưởng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Trò chơi điện tử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatinus
Italian
paladino
Old French
paladin
English
paladin

Nguồn gốc từ 'cung điện'

Từ 'paladin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'palatinus', có nghĩa là 'liên quan đến cung điện' hoặc 'quan chức cung điện'. Điều này xuất phát từ Đồi Palatine ở Rome, nơi có các cung điện của hoàng đế La Mã. Ban đầu, nó dùng để chỉ các quan chức cấp cao trong triều đình. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển qua tiếng Ý và tiếng Pháp để chỉ các hiệp sĩ dũng cảm phục vụ trong triều đình của Charlemagne.

Usage Note

Từ 'paladin' thường được sử dụng để mô tả một người có phẩm chất cao quý, luôn sẵn sàng bảo vệ lẽ phải và những người yếu thế. Trong lịch sử, 'paladin' là những hiệp sĩ trung thành phục vụ dưới trướng Charlemagne. Trong trò chơi điện tử và văn học giả tưởng, paladin thường là những chiến binh thánh thiện sử dụng sức mạnh thần thánh để chiến đấu chống lại cái ác. Khác với các hiệp sĩ thông thường, paladin thường có liên hệ mật thiết với tôn giáo và có những quy tắc đạo đức rất nghiêm ngặt.

Prepositions

of as

of: Diễn tả phẩm chất, thuộc tính của paladin. Ví dụ: 'He is a paladin of justice' (Anh ấy là một hiệp sĩ của công lý). as: Diễn tả vai trò của paladin. Ví dụ: 'He served as a paladin in the king's court' (Anh ấy phục vụ như một hiệp sĩ trong triều đình của nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paladin
  • brave a brave paladin
    (một hiệp sĩ dũng cảm)
  • noble a noble paladin
    (một hiệp sĩ cao quý)
  • righteous a righteous paladin
    (một hiệp sĩ chính nghĩa)
  • valiant a valiant paladin
    (một hiệp sĩ quả cảm)
Paladin of + Noun (champion of something)
  • justice a paladin of justice
    (người bảo vệ công lý, hiệp sĩ công lý)
  • truth a paladin of truth
    (người bảo vệ sự thật)
  • faith a paladin of faith
    (người bảo vệ đức tin)
Verb + paladin
  • act as act as a paladin
    (hành động như một hiệp sĩ)
  • serve as serve as a paladin
    (phục vụ với vai trò hiệp sĩ)

Idioms

  • a paladin of [cause/virtue]

    một người bảo vệ kiên cường cho một lý tưởng, đức tính hoặc một phong trào (ví dụ: công lý, sự thật)

    "He dedicated his life to environmental protection, becoming known as a paladin of nature."

    (Ông ấy cống hiến cả đời cho việc bảo vệ môi trường, trở thành một người bảo vệ thiên nhiên kiên cường.)

  • to be a true paladin

    là một hiệp sĩ chân chính/đích thực (người có phẩm chất hiệp sĩ như dũng cảm, chính trực, cao thượng)

    "Despite facing overwhelming odds, she remained a true paladin, never compromising her principles."

    (Dù đối mặt với vô vàn khó khăn, cô ấy vẫn là một hiệp sĩ chân chính, không bao giờ đánh đổi các nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paladin

noun
Lật mặt

Một hiệp sĩ nổi tiếng về lòng dũng cảm và tinh thần thượng võ.

"Sir Lancelot was considered a paladin of the Round Table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a paladin, I would fight for justice.
Nếu tôi là một hiệp sĩ, tôi sẽ chiến đấu cho công lý.
Phủ định
If he weren't a paladin, he wouldn't feel obligated to help everyone.
Nếu anh ấy không phải là một hiệp sĩ, anh ấy sẽ không cảm thấy bắt buộc phải giúp đỡ mọi người.
Nghi vấn
Would she be so brave if she weren't a paladin?
Liệu cô ấy có dũng cảm đến vậy nếu cô ấy không phải là một hiệp sĩ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paladin will be standing guard at the city gates tomorrow morning.
Vị paladin sẽ đang đứng gác ở cổng thành vào sáng ngày mai.
Phủ định
The paladin won't be participating in the tournament next week.
Vị paladin sẽ không tham gia vào giải đấu vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the paladin be accepting new members into their order?
Liệu các paladin có đang chấp nhận thành viên mới vào dòng tu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paladin".

Các Hiệp sĩ Cung đình của Charlemagne

Trong lịch sử và truyền thuyết châu Âu, 'Paladins' ban đầu dùng để chỉ 12 hiệp sĩ danh dự, dũng cảm nhất trong triều đình của Hoàng đế Charlemagne (thế kỷ thứ 8-9). Họ nổi tiếng với lòng trung thành, sự quả cảm và tinh thần hiệp sĩ, thường xuất hiện trong các bài thơ sử thi và chuyện lãng mạn trung cổ.

Vai trò trong giả tưởng và trò chơi điện tử

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong thể loại giả tưởng (fantasy) và các trò chơi nhập vai (RPG) như Dungeons & Dragons, 'paladin' là một lớp nhân vật phổ biến. Họ thường được miêu tả là những chiến binh thánh thiện, được ban phước bởi sức mạnh thần thánh, chuyên bảo vệ chính nghĩa, chống lại cái ác, và chữa lành vết thương.