(Top Banner Ad)
knolls
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Địa lý, Phong cảnh

knolls

UK: /nɒlz/ • US: /noʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

gò đồi ngọn đồi nhỏ đồi tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, rounded hills or mounds of earth.

Vietnamese Meaning

Những ngọn đồi hoặc gò đất nhỏ, tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep grazed peacefully on the grassy knolls."

    "Những con cừu gặm cỏ thanh bình trên những ngọn đồi cỏ."

  • "They built their house overlooking the rolling knolls."

    "Họ xây nhà nhìn ra những ngọn đồi nhấp nhô."

  • "We sat on the knoll and watched the sunset."

    "Chúng tôi ngồi trên ngọn đồi và ngắm hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knoll ngọn đồi nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnoll

Nguồn gốc của 'knoll'

Từ 'knoll' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnoll', có nghĩa là một ngọn đồi nhỏ, tròn. Nó thường gợi lên hình ảnh những vùng nông thôn yên bình và nhấp nhô.

Usage Note

Từ 'knoll' thường mô tả một địa hình nhấp nhô, thường xuất hiện trong các vùng nông thôn hoặc cảnh quan tự nhiên. Nó gợi lên hình ảnh một ngọn đồi nhỏ, đủ để tạo ra sự khác biệt về độ cao nhưng không đủ lớn để được coi là một ngọn núi. So với 'hill' (đồi), 'knoll' có thể nhỏ hơn và tròn trịa hơn, mang sắc thái thơ mộng và yên bình hơn. 'Mound' (gò đất) thường là nhân tạo hoặc tự nhiên tích tụ, trong khi 'knoll' thường là một phần của địa hình tự nhiên.

Prepositions

on over around

Ví dụ: 'on the knoll' (trên ngọn đồi), chỉ vị trí; 'over the knoll' (qua ngọn đồi), chỉ sự di chuyển hoặc quan sát; 'around the knoll' (quanh ngọn đồi), chỉ vị trí hoặc sự di chuyển vòng quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knolls
  • green knolls
    (những ngọn đồi xanh mướt)
  • rolling knolls
    (những ngọn đồi nhấp nhô)
  • windy knolls
    (những ngọn đồi lộng gió)
Verb + knolls
  • climb the knolls
    (leo lên những ngọn đồi)
  • overlook the knolls
    (nhìn ra những ngọn đồi)
  • wander through the knolls
    (lang thang qua những ngọn đồi)

Idioms

  • King of the knoll

    Người đứng đầu một nhóm nhỏ hoặc không quan trọng.

    "He might be king of the knoll in his small company, but he's nobody in the wider industry."

    (Anh ta có thể là vua ở cái ao làng trong công ty nhỏ của mình, nhưng chẳng là ai trong ngành công nghiệp lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knolls

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những ngọn đồi hoặc gò đất nhỏ, tròn.

"The sheep grazed peacefully on the grassy knolls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knolls".

Hình ảnh trong văn học và nghệ thuật

Những ngọn đồi nhỏ thường xuất hiện trong văn học và hội họa phương Tây, tượng trưng cho sự yên bình, vẻ đẹp tự nhiên và sự tĩnh lặng của vùng nông thôn. Chúng thường gợi lên cảm giác hoài niệm và một cuộc sống đơn giản hơn.