be aware of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have knowledge or understanding of something; to realize or be conscious of something.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được, biết về, ý thức được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should be aware of the dangers of swimming in this river."
"Bạn nên nhận thức được những nguy hiểm khi bơi ở con sông này."
-
"Please be aware of your surroundings."
"Xin hãy chú ý đến môi trường xung quanh."
-
"I wasn't aware of the problem until you told me."
"Tôi đã không nhận thức được vấn đề cho đến khi bạn nói với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | awareness | sự nhận thức, ý thức (về một vấn đề hoặc tình huống) |
| Adjective | unaware | không nhận thức được, không hay biết |
| Noun | unawareness | sự không nhận thức, sự thiếu ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be aware of" nhấn mạnh đến trạng thái nhận thức, biết đến một sự thật, thông tin, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó về điều gì quan trọng hoặc có thể gây ảnh hưởng.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà người nói đang nhận thức được. Ví dụ: "be aware of the risks", "be aware of the consequences".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be fully aware of (nhận thức đầy đủ/hoàn toàn về)
-
well be well aware of (nhận thức rất rõ về)
-
acutely be acutely aware of (nhận thức sâu sắc/nhạy bén về)
-
painfully be painfully aware of (nhận thức một cách đau đớn (về một sự thật khó chịu))
-
the fact be aware of the fact that... (nhận thức được sự thật rằng...)
-
the risks be aware of the risks (nhận thức được những rủi ro)
-
the danger be aware of the danger (nhận thức được sự nguy hiểm)
-
the problem be aware of the problem (nhận thức được vấn đề)
Idioms
-
Be aware of your surroundings
Hãy để ý đến xung quanh bạn. (Một lời khuyên phổ biến về an toàn cá nhân)
"When walking alone at night, you should always be aware of your surroundings."
(Khi đi bộ một mình vào ban đêm, bạn nên luôn để ý đến xung quanh.)
-
Buyer beware
Người mua hãy cẩn thận. (Nguyên tắc cho rằng người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi mua)
"The website sells second-hand items with no returns, so it's a case of buyer beware."
(Trang web bán đồ cũ và không cho đổi trả, vì vậy người mua phải tự cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be aware of
Verb phraseNhận thức được, biết về, ý thức được điều gì đó.
"You should be aware of the dangers of swimming in this river."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am aware of the risks involved when I invest in the stock market. |
Tôi nhận thức được những rủi ro liên quan khi tôi đầu tư vào thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | She wasn't aware of the consequences until after she had made the decision, although we told her several times. |
Cô ấy không nhận thức được hậu quả cho đến sau khi cô ấy đưa ra quyết định, mặc dù chúng tôi đã nói với cô ấy nhiều lần. |
| Nghi vấn | Are you aware of the meeting's location, even though the invitation email was sent last week? |
Bạn có biết địa điểm cuộc họp không, mặc dù email mời đã được gửi vào tuần trước? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being aware of the increasing number of cyber attacks recently. |
Gần đây cô ấy đã nhận thức được số lượng các cuộc tấn công mạng ngày càng gia tăng. |
| Phủ định | They haven't been being aware of the consequences of their actions. |
Họ đã không nhận thức được hậu quả từ những hành động của mình. |
| Nghi vấn | Has he been being aware of the risks involved in this project? |
Anh ấy đã nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aware of".
