(Top Banner Ad)
be aware of
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

be aware of

UK: /biː əˈweər əv/ • US: /biː əˈwer əv/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức được biết về ý thức được cảnh giác về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have knowledge or understanding of something; to realize or be conscious of something.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được, biết về, ý thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should be aware of the dangers of swimming in this river."

    "Bạn nên nhận thức được những nguy hiểm khi bơi ở con sông này."

  • "Please be aware of your surroundings."

    "Xin hãy chú ý đến môi trường xung quanh."

  • "I wasn't aware of the problem until you told me."

    "Tôi đã không nhận thức được vấn đề cho đến khi bạn nói với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awareness sự nhận thức, ý thức (về một vấn đề hoặc tình huống)
Adjective unaware không nhận thức được, không hay biết
Noun unawareness sự không nhận thức, sự thiếu ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
Middle English
iwar, aware
Modern English
aware

Nguồn Gốc từ Người Lính Gác

Từ 'aware' có nguồn gốc từ một từ German cổ là 'gewær', có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'thận trọng'. Hãy tưởng tượng một người lính gác trên tháp canh thời xưa, họ phải luôn 'aware' (cảnh giác) với bất kỳ mối nguy hiểm nào đang đến gần. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'để ý' và 'sẵn sàng' vẫn còn tồn tại trong từ này cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be aware of" nhấn mạnh đến trạng thái nhận thức, biết đến một sự thật, thông tin, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó về điều gì quan trọng hoặc có thể gây ảnh hưởng.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà người nói đang nhận thức được. Ví dụ: "be aware of the risks", "be aware of the consequences".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be aware of
  • fully be fully aware of
    (nhận thức đầy đủ/hoàn toàn về)
  • well be well aware of
    (nhận thức rất rõ về)
  • acutely be acutely aware of
    (nhận thức sâu sắc/nhạy bén về)
  • painfully be painfully aware of
    (nhận thức một cách đau đớn (về một sự thật khó chịu))
be aware of + Noun
  • the fact be aware of the fact that...
    (nhận thức được sự thật rằng...)
  • the risks be aware of the risks
    (nhận thức được những rủi ro)
  • the danger be aware of the danger
    (nhận thức được sự nguy hiểm)
  • the problem be aware of the problem
    (nhận thức được vấn đề)

Idioms

  • Be aware of your surroundings

    Hãy để ý đến xung quanh bạn. (Một lời khuyên phổ biến về an toàn cá nhân)

    "When walking alone at night, you should always be aware of your surroundings."

    (Khi đi bộ một mình vào ban đêm, bạn nên luôn để ý đến xung quanh.)

  • Buyer beware

    Người mua hãy cẩn thận. (Nguyên tắc cho rằng người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi mua)

    "The website sells second-hand items with no returns, so it's a case of buyer beware."

    (Trang web bán đồ cũ và không cho đổi trả, vì vậy người mua phải tự cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be aware of

Verb phrase
Lật mặt

Nhận thức được, biết về, ý thức được điều gì đó.

"You should be aware of the dangers of swimming in this river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am aware of the risks involved when I invest in the stock market.
Tôi nhận thức được những rủi ro liên quan khi tôi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
She wasn't aware of the consequences until after she had made the decision, although we told her several times.
Cô ấy không nhận thức được hậu quả cho đến sau khi cô ấy đưa ra quyết định, mặc dù chúng tôi đã nói với cô ấy nhiều lần.
Nghi vấn
Are you aware of the meeting's location, even though the invitation email was sent last week?
Bạn có biết địa điểm cuộc họp không, mặc dù email mời đã được gửi vào tuần trước?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being aware of the increasing number of cyber attacks recently.
Gần đây cô ấy đã nhận thức được số lượng các cuộc tấn công mạng ngày càng gia tăng.
Phủ định
They haven't been being aware of the consequences of their actions.
Họ đã không nhận thức được hậu quả từ những hành động của mình.
Nghi vấn
Has he been being aware of the risks involved in this project?
Anh ấy đã nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aware of".

Các Chiến Dịch Nâng Cao Nhận Thức (Awareness Campaigns)

Ở các nước phương Tây, 'awareness campaign' rất phổ biến. Đây là những nỗ lực có tổ chức nhằm giáo dục công chúng về một vấn đề xã hội cụ thể, ví dụ như Tháng Nhận thức về Ung thư Vú (biểu tượng ruy băng hồng) hay các vấn đề về sức khỏe tâm thần và bảo vệ môi trường. Mục tiêu là làm cho mọi người 'be aware of' vấn đề và khuyến khích họ hành động.

Chánh Niệm và Tự Nhận Thức (Mindfulness and Self-Awareness)

Khái niệm 'be aware of' (nhận biết) những suy nghĩ và cảm xúc của chính mình mà không phán xét là một nguyên tắc cốt lõi của 'mindfulness' (chánh niệm). Đây là một phương pháp thực hành đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần, mở rộng ý nghĩa của 'aware' từ thế giới bên ngoài vào thế giới nội tâm.