(Top Banner Ad)
organizational learning
C1
Noun C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Khoa học tổ chức

organizational learning

UK: /ˌɔːɡənɪˈzeɪʃənəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tổ chức quá trình học hỏi của tổ chức sự học hỏi trong tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an organization improves itself over time through the acquisition and application of knowledge and experience.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tổ chức tự cải thiện theo thời gian thông qua việc thu thập và ứng dụng kiến thức và kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organizational learning is crucial for companies to stay competitive in today's fast-paced business environment."

    "Học tập tổ chức là rất quan trọng để các công ty duy trì tính cạnh tranh trong môi trường kinh doanh phát triển nhanh chóng ngày nay."

  • "The company implemented a new system to promote organizational learning."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để thúc đẩy học tập tổ chức."

  • "Organizational learning helps businesses adapt to changing market conditions."

    "Học tập tổ chức giúp các doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của điều kiện thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức, cơ quan, sự sắp xếp
Verb organize tổ chức, sắp xếp, thành lập
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp, có hệ thống
Noun organizer người tổ chức, ban tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Verb learn học, học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên, người đang học
Adjective learned có học thức, uyên bác (phát âm: /ˈlɜːrnɪd/)
Noun learning sự học hỏi, kiến thức, việc học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Khoa học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (công cụ, nhạc cụ, bộ phận)
Latin
organum (công cụ, hệ thống)
Old French
organiser (sắp xếp, hình thành)
English (14th-15th C)
organize (tổ chức, sắp đặt)
English (15th C)
organization (sự tổ chức, một thực thể tổ chức)
Proto-Germanic
*laizō (kiến thức, bài học)
Old English
leornian (học hỏi, tiếp thu kiến thức)
English (Old to Modern)
learn (học, tìm hiểu)
English (16th C)
learning (sự học hỏi, kiến thức thu được)
English (20th C)
organizational learning (học tập tổ chức) - một khái niệm ghép xuất hiện trong quản lý và nghiên cứu tổ chức.

Sự kết hợp chiến lược cho thế kỷ 20

Khái niệm 'organizational learning' (học tập tổ chức) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt 'organizational' (thuộc về tổ chức) và 'learning' (sự học hỏi). Nó ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu tổ chức. Các nhà lý thuyết và thực hành nhận ra rằng để tồn tại và phát triển trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, các tổ chức cần phải có khả năng học hỏi, thích nghi và đổi mới như một thực thể thống nhất. Từ đó, cụm từ này trở thành một thuật ngữ quan trọng, mô tả quá trình thu thập, xử lý và áp dụng kiến thức để cải thiện hiệu suất.

Usage Note

Organizational learning nhấn mạnh sự tích lũy, chia sẻ và ứng dụng kiến thức trong toàn bộ tổ chức để nâng cao hiệu suất và khả năng thích ứng. Nó khác với việc học tập cá nhân ở chỗ kiến thức được thể chế hóa và duy trì ngay cả khi các cá nhân rời đi. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chiến lược, phát triển tổ chức và quản lý tri thức.

Prepositions

in for within

in: đề cập đến việc organizational learning diễn ra trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: organizational learning in the healthcare sector). for: đề cập đến mục đích của organizational learning (ví dụ: organizational learning for improving efficiency). within: đề cập đến phạm vi của organizational learning (ví dụ: organizational learning within a department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational learning
  • successful successful organizational learning
    (học tập tổ chức thành công)
  • continuous continuous organizational learning
    (học tập tổ chức liên tục)
  • effective effective organizational learning
    (học tập tổ chức hiệu quả)
  • strategic strategic organizational learning
    (học tập tổ chức chiến lược)
  • deep deep organizational learning
    (học tập tổ chức sâu sắc)
Verb + organizational learning
  • foster foster organizational learning
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy học tập tổ chức)
  • promote promote organizational learning
    (thúc đẩy học tập tổ chức)
  • enhance enhance organizational learning
    (nâng cao học tập tổ chức)
  • facilitate facilitate organizational learning
    (tạo điều kiện cho học tập tổ chức)
  • drive drive organizational learning
    (thúc đẩy/dẫn dắt học tập tổ chức)
  • implement implement organizational learning
    (triển khai/thực hiện học tập tổ chức)
  • invest in invest in organizational learning
    (đầu tư vào học tập tổ chức)
Noun + of + organizational learning
  • culture culture of organizational learning
    (văn hóa học tập tổ chức)
  • benefits benefits of organizational learning
    (lợi ích của học tập tổ chức)
  • importance importance of organizational learning
    (tầm quan trọng của học tập tổ chức)

Idioms

  • foster a culture of organizational learning

    Tạo ra một môi trường khuyến khích và hỗ trợ việc học hỏi, chia sẻ kiến thức trong toàn bộ tổ chức.

    "Companies must foster a culture of organizational learning to remain competitive in a rapidly changing market."

    (Các công ty phải nuôi dưỡng một văn hóa học tập tổ chức để duy trì khả năng cạnh tranh trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.)

  • organizational learning curve

    Quá trình hoặc tốc độ mà một tổ chức thu nhận, xử lý và áp dụng kiến thức mới để cải thiện hiệu suất.

    "Start-ups often face a steep organizational learning curve as they navigate new challenges."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với một đường cong học tập tổ chức dốc khi họ đối mặt với những thách thức mới.)

  • the journey of organizational learning

    Quá trình liên tục và dài hạn mà một tổ chức trải qua để học hỏi, thích nghi và cải thiện dựa trên kinh nghiệm và thông tin mới.

    "Embracing change is essential in the journey of organizational learning and adaptation."

    (Tiếp nhận sự thay đổi là điều cần thiết trong hành trình học tập tổ chức và thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational learning

Noun
Lật mặt

Quá trình mà một tổ chức tự cải thiện theo thời gian thông qua việc thu thập và ứng dụng kiến thức và kinh nghiệm.

"Organizational learning is crucial for companies to stay competitive in today's fast-paced business environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company prioritizes organizational learning, it adapts more effectively to market changes.
Nếu một công ty ưu tiên học tập tổ chức, nó thích nghi hiệu quả hơn với những thay đổi của thị trường.
Phủ định
If a team doesn't focus on organizational learning, they don't improve their problem-solving skills.
Nếu một nhóm không tập trung vào học tập tổ chức, họ không cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình.
Nghi vấn
If an organization faces a crisis, does its organizational learning capacity determine its survival?
Nếu một tổ chức đối mặt với khủng hoảng, liệu năng lực học tập tổ chức của nó có quyết định sự sống còn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational learning".

Chìa khóa cho sự sống còn trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển như vũ bão, 'organizational learning' không chỉ là một chiến lược mà còn là yếu tố sống còn cho các tổ chức. Khả năng học hỏi nhanh chóng từ sai lầm, nắm bắt cơ hội mới và đổi mới liên tục giúp các doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi bất ngờ của thị trường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiến thức không chỉ nằm ở cá nhân mà phải được chia sẻ, lưu trữ và ứng dụng ở cấp độ toàn tổ chức.

Từ lý thuyết đến thực tiễn quản lý hiện đại

Khái niệm 'organizational learning' bắt nguồn từ các nghiên cứu hàn lâm trong lĩnh vực quản lý và tâm lý học tổ chức, nhưng nhanh chóng được các nhà lãnh đạo doanh nghiệp áp dụng rộng rãi. Nó đặt nền tảng cho ý tưởng về 'learning organization' (tổ chức học tập) - một tổ chức được thiết kế để liên tục mở rộng khả năng sáng tạo tương lai của mình. Nhiều công ty lớn như Google, Toyota, và IBM đã tích hợp các nguyên tắc của học tập tổ chức vào cấu trúc và quy trình làm việc của họ để thúc đẩy đổi mới, cải thiện hiệu suất và xây dựng văn hóa làm việc linh hoạt.