(Top Banner Ad)
intellectual capital management
C1
noun C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

intellectual capital management

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈkæpɪtl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈkæpɪtl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý vốn trí tuệ quản trị vốn trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The identification, measurement, and strategic exploitation of a company's intellectual assets to gain a competitive advantage.

Vietnamese Meaning

Việc xác định, đo lường và khai thác chiến lược các tài sản trí tuệ của một công ty để đạt được lợi thế cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective intellectual capital management is crucial for sustainable growth in today's knowledge-based economy."

    "Quản lý vốn trí tuệ hiệu quả là rất quan trọng để tăng trưởng bền vững trong nền kinh tế dựa trên tri thức ngày nay."

  • "The company implemented a new system for intellectual capital management to better leverage its patents and trademarks."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới cho quản lý vốn trí tuệ để tận dụng tốt hơn các bằng sáng chế và nhãn hiệu của mình."

  • "Intellectual capital management strategies should align with the overall business objectives."

    "Các chiến lược quản lý vốn trí tuệ nên phù hợp với các mục tiêu kinh doanh tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, năng lực tư duy
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có trí thức
Noun capital vốn, tài sản, thủ đô
Verb capitalize tư bản hóa, tận dụng, viết hoa
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

knowledge management (quản lý tri thức)intangible asset management (quản lý tài sản vô hình)

Antonyms

physical asset management (quản lý tài sản vật chất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectus
Latin
intellectualis
Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capitel
Latin
manus
Italian
maneggiare
French
ménagement
English (late 20th Century)
intellectual capital
English (modern business)
intellectual capital management

Nguồn gốc 'Vốn trí tuệ và Quản lý'

Cụm từ 'intellectual capital management' (quản lý vốn trí tuệ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch từ kỷ nguyên công nghiệp sang kinh tế tri thức. 'Intellectual' (trí tuệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intelligere' (hiểu biết). 'Capital' (vốn) cũng có gốc Latin 'caput' (cái đầu) nhưng phát triển nghĩa thành tài sản, tiền bạc. 'Management' (quản lý) xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý và Pháp để chỉ việc điều hành, xử lý. Sự kết hợp ba từ này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của các tài sản vô hình như kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và mối quan hệ trong việc tạo ra giá trị cho doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc quản lý có hệ thống các tài sản vô hình (tài sản trí tuệ) của một tổ chức, bao gồm kiến thức, bằng sáng chế, thương hiệu, mối quan hệ khách hàng và quy trình kinh doanh. Khác với quản lý tài sản hữu hình (ví dụ: nhà máy, thiết bị), quản lý vốn trí tuệ tập trung vào việc tạo ra giá trị từ các tài sản phi vật chất. Nó bao gồm cả việc bảo vệ và phát triển các tài sản này.

Prepositions

of in

-"of": Thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: "management *of* intellectual capital" (quản lý *của* vốn trí tuệ).
-"in": Có thể được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng, ví dụ: "expertise *in* intellectual capital management" (chuyên môn *trong* quản lý vốn trí tuệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual capital management
  • effective effective intellectual capital management
    (quản lý vốn trí tuệ hiệu quả)
  • strategic strategic intellectual capital management
    (quản lý vốn trí tuệ chiến lược)
  • holistic holistic intellectual capital management
    (quản lý vốn trí tuệ toàn diện)
Verb + intellectual capital management
  • implement implement intellectual capital management
    (triển khai quản lý vốn trí tuệ)
  • optimize optimize intellectual capital management
    (tối ưu hóa quản lý vốn trí tuệ)
  • enhance enhance intellectual capital management
    (nâng cao quản lý vốn trí tuệ)
Noun + of/for intellectual capital management
  • principles principles of intellectual capital management
    (các nguyên tắc của quản lý vốn trí tuệ)
  • challenges challenges in intellectual capital management
    (những thách thức trong quản lý vốn trí tuệ)
  • strategies strategies for intellectual capital management
    (các chiến lược cho quản lý vốn trí tuệ)

Idioms

  • a framework for intellectual capital management

    một khuôn khổ/cơ cấu cho quản lý vốn trí tuệ

    "The company developed a comprehensive framework for intellectual capital management to categorize and leverage its knowledge assets."

    (Công ty đã phát triển một khuôn khổ toàn diện cho quản lý vốn trí tuệ để phân loại và tận dụng tài sản tri thức của mình.)

  • the key to intellectual capital management

    chìa khóa cho quản lý vốn trí tuệ

    "Recognizing and valuing intangible assets is often seen as the key to intellectual capital management."

    (Việc nhận diện và định giá tài sản vô hình thường được xem là chìa khóa cho quản lý vốn trí tuệ.)

  • an integrated approach to intellectual capital management

    một cách tiếp cận tích hợp đối với quản lý vốn trí tuệ

    "Many organizations are adopting an integrated approach to intellectual capital management, combining HR, IT, and R&D efforts."

    (Nhiều tổ chức đang áp dụng cách tiếp cận tích hợp đối với quản lý vốn trí tuệ, kết hợp các nỗ lực của bộ phận nhân sự, IT và R&D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual capital management

noun
Lật mặt

Việc xác định, đo lường và khai thác chiến lược các tài sản trí tuệ của một công ty để đạt được lợi thế cạnh tranh.

"Effective intellectual capital management is crucial for sustainable growth in today's knowledge-based economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual capital management".

Kỷ nguyên Kinh tế Tri thức

Thuật ngữ 'intellectual capital management' phản ánh sự chuyển dịch lớn trong kinh tế toàn cầu từ kỷ nguyên công nghiệp sang kỷ nguyên kinh tế tri thức. Trong bối cảnh này, giá trị của một công ty không chỉ nằm ở tài sản hữu hình (nhà máy, máy móc) mà ngày càng phụ thuộc vào tài sản vô hình như bằng sáng chế, thương hiệu, bí quyết công nghệ, mối quan hệ khách hàng và đặc biệt là kiến thức, kỹ năng của đội ngũ nhân viên.

Tài sản Vô hình và Lợi thế Cạnh tranh

Trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, khả năng tạo ra, chia sẻ và bảo vệ vốn trí tuệ đã trở thành yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Việc quản lý vốn trí tuệ hiệu quả giúp doanh nghiệp đổi mới liên tục, nâng cao năng suất và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ độc đáo. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ cao, dịch vụ tư vấn và sáng tạo, nơi con người và ý tưởng là trung tâm.