knuckle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of the finger at a joint where the bone is near the surface, especially where the finger joins the hand.
Vietnamese Meaning
Khớp đốt ngón tay, đặc biệt là chỗ ngón tay nối với bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cracked her knuckles nervously."
"Cô ấy bẻ khớp ngón tay một cách lo lắng."
-
"His knuckles were white as he gripped the steering wheel."
"Các khớp ngón tay của anh ấy trắng bệch khi anh ấy nắm chặt vô lăng."
-
"I had a cut on my knuckle."
"Tôi bị một vết cắt ở khớp ngón tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knuckle | khớp đốt ngón tay |
| Verb | knuckle down | bắt đầu làm việc chăm chỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'knuckle' thường chỉ các khớp đốt ngón tay nhô ra khi nắm tay lại. Nó khác với 'finger joint' vốn là cách gọi chung chung hơn cho các khớp trên ngón tay.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ vị trí: 'There's a bruise on my knuckle.' 'With' có thể dùng để miêu tả hành động sử dụng khớp ngón tay: 'He rapped on the table with his knuckles.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bony bony knuckle (khớp đốt ngón tay gầy guộc)
-
raw raw knuckles (các khớp ngón tay bị trầy xước)
-
crack crack one's knuckles (bẻ khớp ngón tay)
-
whiten knuckles whiten (các khớp ngón tay trắng bệch (vì nắm chặt hoặc sợ hãi))
Idioms
-
knuckle down
bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và tập trung
"I need to knuckle down and study for my exams."
(Tôi cần phải bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi.)
-
a knuckle sandwich
một cú đấm vào mặt (cách nói đùa hoặc đe dọa)
"If you don't stop that, I'm going to give you a knuckle sandwich."
(Nếu bạn không dừng lại, tôi sẽ cho bạn ăn đấm đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knuckle
nounKhớp đốt ngón tay, đặc biệt là chỗ ngón tay nối với bàn tay.
"She cracked her knuckles nervously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knuckle".
