(Top Banner Ad)
knuckle
B1
noun B1 Giải phẫu học

knuckle

UK: /ˈnʌkl/ • US: /ˈnʌkəl/

Nghĩa tiếng Việt

khớp đốt ngón tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of the finger at a joint where the bone is near the surface, especially where the finger joins the hand.

Vietnamese Meaning

Khớp đốt ngón tay, đặc biệt là chỗ ngón tay nối với bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cracked her knuckles nervously."

    "Cô ấy bẻ khớp ngón tay một cách lo lắng."

  • "His knuckles were white as he gripped the steering wheel."

    "Các khớp ngón tay của anh ấy trắng bệch khi anh ấy nắm chặt vô lăng."

  • "I had a cut on my knuckle."

    "Tôi bị một vết cắt ở khớp ngón tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knuckle khớp đốt ngón tay
Verb knuckle down bắt đầu làm việc chăm chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuk-ōn
Old English
cnucan

Nguồn gốc của từ 'knuckle'

Từ 'knuckle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*knuk-ōn', có nghĩa là 'khúc xương' hoặc 'mấu'. Sau đó, nó được chuyển thành 'cnucan' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi biết rằng từ này đã tồn tại và thay đổi qua hàng ngàn năm!

Usage Note

Từ 'knuckle' thường chỉ các khớp đốt ngón tay nhô ra khi nắm tay lại. Nó khác với 'finger joint' vốn là cách gọi chung chung hơn cho các khớp trên ngón tay.

Prepositions

on with

'On' thường dùng để chỉ vị trí: 'There's a bruise on my knuckle.' 'With' có thể dùng để miêu tả hành động sử dụng khớp ngón tay: 'He rapped on the table with his knuckles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knuckle
  • bony bony knuckle
    (khớp đốt ngón tay gầy guộc)
  • raw raw knuckles
    (các khớp ngón tay bị trầy xước)
Verb + knuckle
  • crack crack one's knuckles
    (bẻ khớp ngón tay)
  • whiten knuckles whiten
    (các khớp ngón tay trắng bệch (vì nắm chặt hoặc sợ hãi))

Idioms

  • knuckle down

    bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và tập trung

    "I need to knuckle down and study for my exams."

    (Tôi cần phải bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi.)

  • a knuckle sandwich

    một cú đấm vào mặt (cách nói đùa hoặc đe dọa)

    "If you don't stop that, I'm going to give you a knuckle sandwich."

    (Nếu bạn không dừng lại, tôi sẽ cho bạn ăn đấm đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knuckle

noun
Lật mặt

Khớp đốt ngón tay, đặc biệt là chỗ ngón tay nối với bàn tay.

"She cracked her knuckles nervously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knuckle".

Bẻ khớp ngón tay

Ở một số nền văn hóa, việc bẻ khớp ngón tay được coi là một thói quen xấu và gây khó chịu cho người khác. Tuy nhiên, có nhiều người lại có thói quen này.