(Top Banner Ad)
eyeshadow
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

eyeshadow

UK: /ˈaɪˌʃædəʊ/ • US: /ˈaɪˌʃædoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phấn mắt màu mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic color applied to the eyelids.

Vietnamese Meaning

Một loại mỹ phẩm có màu được dùng để trang điểm cho mí mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a light brown eyeshadow to her lids."

    "Cô ấy đã thoa phấn mắt màu nâu nhạt lên mí mắt của mình."

  • "The eyeshadow palette contained a variety of colors."

    "Bảng phấn mắt chứa nhiều màu sắc khác nhau."

  • "She always wears eyeshadow when she goes out."

    "Cô ấy luôn trang điểm phấn mắt khi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt (bộ phận cơ thể)
Noun shadow Bóng, bóng tối; cái bóng
Verb shadow Che bóng, phủ bóng; theo dõi (ai đó)
Adjective shadowy Có bóng, mờ ảo, không rõ ràng

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ- (eye), *skot- (shadow)
Proto-Germanic
*augô (eye), *skadwuz (shadow)
Old English
ēage (eye), sceadu (shadow)
Middle English
eye, shadow
English (early 20th century)
eyeshadow (compound word)

Nguồn gốc của 'Eyeshadow'

'Eyeshadow' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa 'eye' (mắt) và 'shadow' (bóng râm). Mặc dù từ này mới có từ thời đó, việc trang điểm vùng mắt đã có lịch sử hàng ngàn năm. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng Kohl để kẻ mắt và xanh malachit nghiền nát để tô màu mắt, không chỉ vì mục đích làm đẹp mà còn vì tín ngưỡng bảo vệ khỏi tà ma và ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Eyeshadow được sử dụng để làm nổi bật và tạo điểm nhấn cho đôi mắt, có nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau (như lì, nhũ, kem, bột). Nó là một phần quan trọng của trang điểm mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeshadow
  • shimmering shimmering eyeshadow
    (phấn mắt lấp lánh)
  • matte matte eyeshadow
    (phấn mắt lì)
  • smoky smoky eyeshadow
    (phấn mắt tông khói)
  • colorful colorful eyeshadow
    (phấn mắt nhiều màu)
  • neutral neutral eyeshadow
    (phấn mắt tông trung tính)
Verb + eyeshadow
  • apply apply eyeshadow
    (tán/đánh phấn mắt)
  • put on put on eyeshadow
    (đánh phấn mắt)
  • wear wear eyeshadow
    (đeo/sử dụng phấn mắt (trên mắt))
  • blend blend eyeshadow
    (tán đều phấn mắt)
Noun + eyeshadow (type/tool)
  • eyeshadow eyeshadow palette
    (bảng phấn mắt)
  • eyeshadow eyeshadow brush
    (cọ đánh phấn mắt)
  • liquid liquid eyeshadow
    (phấn mắt dạng lỏng)
  • cream cream eyeshadow
    (phấn mắt dạng kem)

Idioms

  • To apply/put on eyeshadow

    Đánh hoặc thoa phấn mắt lên mí mắt. Đây là một cụm động từ rất phổ biến khi nói về việc trang điểm.

    "She always applies a little bit of shimmering eyeshadow for special occasions."

    (Cô ấy luôn đánh một chút phấn mắt lấp lánh cho những dịp đặc biệt.)

  • Smoky eye look (with eyeshadow)

    Phong cách trang điểm mắt khói, tạo hiệu ứng mắt sâu và quyến rũ bằng cách sử dụng phấn mắt tối màu và tán đều.

    "Many celebrities opt for a smoky eye look for red carpet events."

    (Nhiều người nổi tiếng chọn phong cách trang điểm mắt khói cho các sự kiện thảm đỏ.)

  • Eyeshadow palette

    Một bảng chứa nhiều màu phấn mắt khác nhau, thường được sắp xếp để tạo ra các phong cách trang điểm đa dạng.

    "I bought a new eyeshadow palette with all the autumn shades."

    (Tôi đã mua một bảng phấn mắt mới với tất cả các tông màu mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeshadow

danh từ
Lật mặt

Một loại mỹ phẩm có màu được dùng để trang điểm cho mí mắt.

"She applied a light brown eyeshadow to her lids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeshadow".

Lịch sử lâu đời của trang điểm mắt

Việc tô điểm cho đôi mắt đã có từ hàng ngàn năm trước Công nguyên. Người Ai Cập cổ đại là những người tiên phong sử dụng các loại bột khoáng tự nhiên như galena (tạo màu đen - kohl) và malachit (tạo màu xanh lá cây) để kẻ và tô màu mắt. Mục đích ban đầu không chỉ là làm đẹp mà còn để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang, côn trùng và các bệnh về mắt, cũng như mang ý nghĩa tâm linh, kết nối với các vị thần.

Biểu tượng của sự tự thể hiện và phong cách

Trong lịch sử hiện đại, eyeshadow đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để thể hiện cá tính và phong cách cá nhân. Từ những tông màu tự nhiên cho vẻ ngoài hàng ngày đến những màu sắc rực rỡ, lấp lánh cho các buổi tiệc hay biểu diễn nghệ thuật, phấn mắt cho phép người dùng biến hóa diện mạo, thể hiện tâm trạng hoặc tạo ra một hình ảnh mong muốn. Nó là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu.