eyeshadow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mỹ phẩm có màu được dùng để trang điểm cho mí mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied a light brown eyeshadow to her lids."
"Cô ấy đã thoa phấn mắt màu nâu nhạt lên mí mắt của mình."
-
"The eyeshadow palette contained a variety of colors."
"Bảng phấn mắt chứa nhiều màu sắc khác nhau."
-
"She always wears eyeshadow when she goes out."
"Cô ấy luôn trang điểm phấn mắt khi ra ngoài."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyeshadow được sử dụng để làm nổi bật và tạo điểm nhấn cho đôi mắt, có nhiều màu sắc và kết cấu khác nhau (như lì, nhũ, kem, bột). Nó là một phần quan trọng của trang điểm mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shimmering shimmering eyeshadow (phấn mắt lấp lánh)
-
matte matte eyeshadow (phấn mắt lì)
-
smoky smoky eyeshadow (phấn mắt tông khói)
-
colorful colorful eyeshadow (phấn mắt nhiều màu)
-
neutral neutral eyeshadow (phấn mắt tông trung tính)
-
apply apply eyeshadow (tán/đánh phấn mắt)
-
put on put on eyeshadow (đánh phấn mắt)
-
wear wear eyeshadow (đeo/sử dụng phấn mắt (trên mắt))
-
blend blend eyeshadow (tán đều phấn mắt)
-
eyeshadow eyeshadow palette (bảng phấn mắt)
-
eyeshadow eyeshadow brush (cọ đánh phấn mắt)
-
liquid liquid eyeshadow (phấn mắt dạng lỏng)
-
cream cream eyeshadow (phấn mắt dạng kem)
Idioms
-
To apply/put on eyeshadow
Đánh hoặc thoa phấn mắt lên mí mắt. Đây là một cụm động từ rất phổ biến khi nói về việc trang điểm.
"She always applies a little bit of shimmering eyeshadow for special occasions."
(Cô ấy luôn đánh một chút phấn mắt lấp lánh cho những dịp đặc biệt.)
-
Smoky eye look (with eyeshadow)
Phong cách trang điểm mắt khói, tạo hiệu ứng mắt sâu và quyến rũ bằng cách sử dụng phấn mắt tối màu và tán đều.
"Many celebrities opt for a smoky eye look for red carpet events."
(Nhiều người nổi tiếng chọn phong cách trang điểm mắt khói cho các sự kiện thảm đỏ.)
-
Eyeshadow palette
Một bảng chứa nhiều màu phấn mắt khác nhau, thường được sắp xếp để tạo ra các phong cách trang điểm đa dạng.
"I bought a new eyeshadow palette with all the autumn shades."
(Tôi đã mua một bảng phấn mắt mới với tất cả các tông màu mùa thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyeshadow
danh từMột loại mỹ phẩm có màu được dùng để trang điểm cho mí mắt.
"She applied a light brown eyeshadow to her lids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeshadow".
