kooky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or eccentric.
Vietnamese Meaning
Kỳ quặc, lập dị, hơi điên rồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a kooky sense of humor that I find very amusing."
"Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc mà tôi thấy rất thú vị."
-
"The artist was known for his kooky sculptures made from recycled materials."
"Nghệ sĩ đó nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc kỳ quặc làm từ vật liệu tái chế."
-
"My neighbor is a bit kooky, but he's a very kind person."
"Người hàng xóm của tôi hơi lập dị, nhưng anh ấy là một người rất tốt bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | kookier | kỳ quặc hơn, lập dị hơn (so sánh hơn của 'kooky') |
| Adjective | kookiest | kỳ quặc nhất, lập dị nhất (so sánh nhất của 'kooky') |
| Noun | kook | người kỳ quặc, người lập dị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'kooky' mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng hơn so với 'crazy' hay 'insane'. Nó thường được dùng để miêu tả những người có tính cách hoặc hành vi khác thường, nhưng không gây hại hoặc nguy hiểm. So với 'eccentric', 'kooky' có phần trẻ con và vui nhộn hơn. 'Quirky' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'kooky' có thể ám chỉ mức độ lập dị cao hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a little a little kooky (hơi kỳ quặc)
-
pretty pretty kooky (khá kỳ quặc)
-
completely completely kooky (hoàn toàn kỳ quặc)
-
act act kooky (hành động kỳ quặc)
-
seem seem kooky (có vẻ kỳ quặc)
Idioms
-
as kooky as a cuckoo clock
rất kỳ quặc, lập dị (giống như đồng hồ cúc cu)
"Her ideas are as kooky as a cuckoo clock."
(Những ý tưởng của cô ấy rất kỳ quặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kooky
adjectiveKỳ quặc, lập dị, hơi điên rồ.
"She has a kooky sense of humor that I find very amusing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kooky".
