(Top Banner Ad)
zany
C1
adjective C1 Giải trí, Tính cách

zany

UK: /ˈzeɪni/ • US: /ˈzeɪni/

Nghĩa tiếng Việt

vui nhộn khác thường lập dị vui nhộn hài hước kỳ quặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Amusingly unconventional and idiosyncratic.

Vietnamese Meaning

Vui nhộn một cách khác thường và lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's zany antics had the audience roaring with laughter."

    "Những trò hề vui nhộn khác thường của diễn viên hài đã khiến khán giả cười ồ lên."

  • "The movie is full of zany characters and situations."

    "Bộ phim tràn ngập những nhân vật và tình huống vui nhộn khác thường."

  • "He's known for his zany sense of humor."

    "Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước vui nhộn khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zaniness Sự kỳ quặc, tính chất vui nhộn một cách khác thường (tính zany)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Tính cách

Nguồn gốc bí ẩn của 'zany'

Từ 'zany' có một lịch sử thú vị và không hoàn toàn chắc chắn! Người ta tin rằng nó có thể bắt nguồn từ 'Zanni', một nhân vật hề trong hài kịch Ý (Commedia dell'arte) vào thế kỷ 16. Zanni thường là một người hầu vụng về, ngốc nghếch và hài hước. Vì vậy, từ 'zany' bắt đầu được sử dụng để mô tả những hành vi kỳ quặc, vui nhộn và đôi khi hơi điên rồ.

Usage Note

Từ 'zany' thường được dùng để miêu tả những hành vi, ý tưởng hoặc con người có tính chất hài hước, kỳ quặc, và vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy sự sáng tạo và độc đáo trong cách thể hiện. Khác với 'eccentric' (lập dị) có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực (chỉ sự khác biệt một cách đơn thuần hoặc kỳ quặc), 'zany' nhấn mạnh sự hài hước và tính giải trí. So với 'silly' (ngớ ngẩn), 'zany' thể hiện sự thông minh ẩn sau những hành động kì quặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zany
  • utterly utterly zany
    (hoàn toàn kỳ quặc, hoàn toàn ngớ ngẩn)
  • endearingly endearingly zany
    (kỳ quặc một cách đáng yêu)
  • delightfully delightfully zany
    (kỳ quặc một cách thú vị)
Verb + zany
  • become become zany
    (trở nên kỳ quặc)
  • seem seem zany
    (có vẻ kỳ quặc)

Idioms

  • zany antics

    những trò hề kỳ quặc, những hành động lố bịch

    "The comedian's zany antics had the audience in stitches."

    (Những trò hề kỳ quặc của diễn viên hài khiến khán giả cười nghiêng ngả.)

  • zany sense of humor

    khiếu hài hước kỳ quặc, óc hài hước lập dị

    "He's known for his zany sense of humor."

    (Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước kỳ quặc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zany

adjective
Lật mặt

Vui nhộn một cách khác thường và lập dị.

"The comedian's zany antics had the audience roaring with laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who is known for his zany acts, always makes the audience laugh.
Diễn viên hài, người nổi tiếng với những hành động kỳ quái, luôn khiến khán giả cười.
Phủ định
The movie, which many considered boring, was not zany enough to keep the audience engaged.
Bộ phim, mà nhiều người cho là nhàm chán, không đủ kỳ quái để giữ chân khán giả.
Nghi vấn
Is he the kind of person who, when he's feeling zany, starts dancing in the street?
Anh ấy có phải là kiểu người mà, khi cảm thấy kỳ quái, bắt đầu nhảy múa trên đường phố không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zany comedian had the audience roaring with laughter.
Diễn viên hài lập dị đã khiến khán giả cười ồ lên.
Phủ định
The performance wasn't zany enough to capture the critic's attention.
Màn trình diễn không đủ kỳ quặc để thu hút sự chú ý của nhà phê bình.
Nghi vấn
How zany was the clown's act at the circus?
Màn trình diễn của chú hề ở rạp xiếc kỳ quặc đến mức nào?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is the most zany of all the comedians.
Hành vi của anh ấy là lập dị nhất trong tất cả các diễn viên hài.
Phủ định
Her jokes are less zany than his.
Những câu đùa của cô ấy ít lập dị hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is his style as zany as theirs?
Phong cách của anh ấy có lập dị như của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be zany when he was younger.
Anh ấy từng rất kỳ quặc khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be so zany; she was quite serious.
Cô ấy đã từng không hề kỳ quặc; cô ấy khá nghiêm túc.
Nghi vấn
Did they use to act zany on stage?
Họ đã từng diễn kỳ quặc trên sân khấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zany".

Commedia dell'arte

Commedia dell'arte là một hình thức hài kịch đường phố Ý rất phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Các nhân vật thường đeo mặt nạ và có những hành vi phóng đại, hài hước. 'Zanni', từ đó có thể có nguồn gốc từ 'zany', là một trong những nhân vật chính, thường là người hầu hoặc người nông dân vụng về.