(Top Banner Ad)
citric acid cycle
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

citric acid cycle

UK: /ˈsɪtrɪk ˈæsɪd ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈsɪtrɪk ˈæsɪd ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình axit citric chu trình Krebs chu trình tricarboxylic acid (TCA)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of chemical reactions in the mitochondria of cells in which energy is released through the oxidation of acetyl-CoA derived from carbohydrates, fats, and proteins into adenosine triphosphate (ATP) and carbon dioxide.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các phản ứng hóa học xảy ra trong ty thể của tế bào, trong đó năng lượng được giải phóng thông qua quá trình oxy hóa acetyl-CoA có nguồn gốc từ carbohydrate, chất béo và protein thành adenosine triphosphate (ATP) và carbon dioxide.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citric acid cycle is a key metabolic pathway in cellular respiration."

    "Chu trình citric acid là một con đường trao đổi chất quan trọng trong hô hấp tế bào."

  • "Understanding the citric acid cycle is essential for comprehending cellular energy production."

    "Hiểu rõ chu trình citric acid là điều cần thiết để nắm bắt quá trình sản xuất năng lượng tế bào."

  • "Defects in the citric acid cycle can lead to various metabolic disorders."

    "Các khiếm khuyết trong chu trình citric acid có thể dẫn đến nhiều rối loạn trao đổi chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Citrate Muối hoặc este của axit xitric
Adjective Citric Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ quả chanh
Noun Acidity Độ axit, tính axit
Adjective Cyclical Có tính chu kỳ, tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Latin
kyklos / acidus / citrus
French
acide / cycle
Modern English
citric acid cycle

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ này được ghép từ 'citric acid' (axit xitric - chất đầu tiên được hình thành trong chu trình) và 'cycle' (chu trình). Nó còn được gọi là chu trình Krebs, đặt theo tên nhà hóa sinh Hans Adolf Krebs, người đã mô tả đầy đủ các phản ứng này vào năm 1937.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'citric' bắt nguồn từ 'citron' (quả chanh trong tiếng Pháp cổ và Latin), 'acid' từ 'acidus' (chua) và 'cycle' từ 'kyklos' (vòng tròn/bánh xe trong tiếng Hy Lạp), phản ánh đúng bản chất hóa học và tính lặp lại của quy trình sinh học này.

Usage Note

Chu trình citric acid, còn được gọi là chu trình Krebs hoặc chu trình tricarboxylic acid (TCA), là một con đường trao đổi chất trung tâm trong tất cả các sinh vật hiếu khí. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng tế bào. Việc hiểu rõ chu trình này rất quan trọng trong sinh học và hóa sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + citric acid cycle
  • enter enter the citric acid cycle
    (đi vào chu trình axit xitric (các phân tử tham gia phản ứng))
  • regulate regulate the citric acid cycle
    (điều hòa chu trình axit xitric)
  • drive drive the citric acid cycle
    (thúc đẩy chu trình axit xitric vận hành)
Adjective + citric acid cycle
  • mitochondrial mitochondrial citric acid cycle
    (chu trình axit xitric trong ty thể)
  • aerobic aerobic citric acid cycle
    (chu trình axit xitric hiếu khí)

Idioms

  • Krebs cycle

    Chu trình Krebs (Tên gọi phổ biến nhất trong sách giáo khoa)

    "The Krebs cycle is a key part of aerobic respiration."

    (Chu trình Krebs là một phần then chốt của quá trình hô hấp hiếu khí.)

  • TCA cycle

    Chu trình TCA (viết tắt của Tricarboxylic Acid)

    "Biochemistry students must memorize all the steps of the TCA cycle."

    (Sinh viên ngành hóa sinh phải ghi nhớ tất cả các bước của chu trình TCA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citric acid cycle

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các phản ứng hóa học xảy ra trong ty thể của tế bào, trong đó năng lượng được giải phóng thông qua quá trình oxy hóa acetyl-CoA có nguồn gốc từ carbohydrate, chất béo và protein thành adenosine triphosphate (ATP) và carbon dioxide.

"The citric acid cycle is a key metabolic pathway in cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citric acid cycle".

Nobel và Sự công nhận

Việc khám phá ra chu trình axit xitric quan trọng đến mức Hans Krebs đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1953. Đây được coi là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của sinh hóa học thế kỷ 20.

Mnemonic Device (Mẹo ghi nhớ)

Trong văn hóa học thuật phương Tây, sinh viên thường dùng câu thần chú 'Can I Keep Selling Substances For Money, Officer?' để nhớ các phân tử: Citrate, Isocitrate, alpha-Ketoglutarate, Succinyl-CoA, Succinate, Fumarate, Malate, Oxaloacetate.