(Top Banner Ad)
krumping
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Nghệ thuật, Khiêu vũ

krumping

UK: /ˈkrʌmpɪŋ/ • US: /ˈkrʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy krumping phong cách nhảy krumping
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of street dance characterized by free, expressive, exaggerated, and highly energetic movement.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy đường phố đặc trưng bởi sự tự do, biểu cảm, cường điệu và những chuyển động tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Krumping allows dancers to express their emotions through powerful and dynamic movements."

    "Krumping cho phép người nhảy thể hiện cảm xúc của họ thông qua những chuyển động mạnh mẽ và năng động."

  • "Many people are learning krumping in the streets of Los Angeles."

    "Nhiều người đang học krumping trên đường phố Los Angeles."

  • "Krumping provides an outlet for expressing anger and frustration."

    "Krumping cung cấp một lối thoát để thể hiện sự tức giận và thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Krump Nhảy krumping; thực hiện các động tác nhảy krumping.
Noun Krump dancer Người nhảy krumping; vũ công krumping.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Krumping

Nguồn gốc của Krumping

Krumping bắt nguồn từ các khu phố lao động ở Los Angeles sau cuộc bạo loạn năm 1992. Nó được xem như một hình thức giải tỏa cảm xúc và biểu đạt bản thân thông qua các động tác nhảy mạnh mẽ, năng lượng và có phần hung hãn. Krumping không chỉ là một điệu nhảy, mà còn là một cách để thể hiện sự giận dữ, thất vọng và cả niềm vui.

Usage Note

Krumping thường được biểu diễn trong các trận đấu (battles) hoặc vòng tròn (cyphers). Nó nhấn mạnh vào sự bộc lộ cảm xúc và giải phóng năng lượng thông qua chuyển động. So với các phong cách nhảy đường phố khác như popping hay locking, krumping thường có vẻ thô ráp và ít kỹ thuật hơn, tập trung hơn vào cảm xúc và sự ngẫu hứng.

Prepositions

in at

- *in*: được sử dụng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'krumping in the streets'.
- *at*: có thể được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'krumping at a battle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + krumping
  • Energetic krumping
    (Krumping tràn đầy năng lượng)
  • Aggressive krumping
    (Krumping mang tính bùng nổ)
  • Passionate krumping
    (Krumping đầy đam mê)
Verb + krumping
  • Watch krumping
    (Xem krumping)
  • Learn krumping
    (Học krumping)
  • Perform krumping
    (Biểu diễn krumping)

Idioms

  • To be krumping with excitement

    Vô cùng phấn khích, nhảy cẫng lên vì vui sướng.

    "The kids were krumping with excitement when they saw the presents."

    (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi thấy quà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

krumping

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhảy đường phố đặc trưng bởi sự tự do, biểu cảm, cường điệu và những chuyển động tràn đầy năng lượng.

"Krumping allows dancers to express their emotions through powerful and dynamic movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krumping".

Nguồn gốc từ cộng đồng

Krumping không chỉ là điệu nhảy, mà còn là một phần của văn hóa đường phố. Nó cung cấp một không gian an toàn và tích cực cho những người trẻ thể hiện bản thân và kết nối với nhau.