krumping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of street dance characterized by free, expressive, exaggerated, and highly energetic movement.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhảy đường phố đặc trưng bởi sự tự do, biểu cảm, cường điệu và những chuyển động tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Krumping allows dancers to express their emotions through powerful and dynamic movements."
"Krumping cho phép người nhảy thể hiện cảm xúc của họ thông qua những chuyển động mạnh mẽ và năng động."
-
"Many people are learning krumping in the streets of Los Angeles."
"Nhiều người đang học krumping trên đường phố Los Angeles."
-
"Krumping provides an outlet for expressing anger and frustration."
"Krumping cung cấp một lối thoát để thể hiện sự tức giận và thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Krump | Nhảy krumping; thực hiện các động tác nhảy krumping. |
| Noun | Krump dancer | Người nhảy krumping; vũ công krumping. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Krumping thường được biểu diễn trong các trận đấu (battles) hoặc vòng tròn (cyphers). Nó nhấn mạnh vào sự bộc lộ cảm xúc và giải phóng năng lượng thông qua chuyển động. So với các phong cách nhảy đường phố khác như popping hay locking, krumping thường có vẻ thô ráp và ít kỹ thuật hơn, tập trung hơn vào cảm xúc và sự ngẫu hứng.
Prepositions
- *in*: được sử dụng để chỉ bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'krumping in the streets'.
- *at*: có thể được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'krumping at a battle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Energetic krumping (Krumping tràn đầy năng lượng)
-
Aggressive krumping (Krumping mang tính bùng nổ)
-
Passionate krumping (Krumping đầy đam mê)
-
Watch krumping (Xem krumping)
-
Learn krumping (Học krumping)
-
Perform krumping (Biểu diễn krumping)
Idioms
-
To be krumping with excitement
Vô cùng phấn khích, nhảy cẫng lên vì vui sướng.
"The kids were krumping with excitement when they saw the presents."
(Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi thấy quà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
krumping
Danh từMột phong cách nhảy đường phố đặc trưng bởi sự tự do, biểu cảm, cường điệu và những chuyển động tràn đầy năng lượng.
"Krumping allows dancers to express their emotions through powerful and dynamic movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "krumping".
