street dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of dance that evolved outside of dance studios in any available open space such as streets, school yards, parks, etc.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nhảy phát triển bên ngoài các studio nhảy, trong bất kỳ không gian mở nào có sẵn như đường phố, sân trường, công viên, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Street dance has become increasingly popular, with many competitions and performances held worldwide."
"Nhảy đường phố ngày càng trở nên phổ biến, với nhiều cuộc thi và buổi biểu diễn được tổ chức trên toàn thế giới."
-
"Many young people are drawn to street dance because of its energy and creativity."
"Nhiều người trẻ tuổi bị thu hút bởi nhảy đường phố vì năng lượng và sự sáng tạo của nó."
-
"Street dance provides a platform for self-expression and community building."
"Nhảy đường phố cung cấp một nền tảng cho sự thể hiện bản thân và xây dựng cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Street dance là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều phong cách nhảy khác nhau như breaking (breakdance), popping, locking, house, krumping, và nhiều phong cách khác. Nó nhấn mạnh vào sự tự do biểu đạt, tính sáng tạo và tương tác với khán giả và môi trường xung quanh. Khác với các hình thức nhảy được dạy trong lớp học, street dance mang tính tự phát và thường được phát triển trong cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Energetic street dance (Nhảy đường phố đầy năng lượng)
-
Urban street dance (Nhảy đường phố mang phong cách thành thị)
-
Perform street dance (Biểu diễn nhảy đường phố)
-
Watch street dance (Xem nhảy đường phố)
-
Learn street dance (Học nhảy đường phố)
Idioms
-
Find your rhythm (in street dance)
Tìm thấy nhịp điệu của bạn (trong nhảy đường phố), ý chỉ việc tìm thấy sự tự tin và thoải mái khi biểu diễn
"It took him a while, but he finally found his rhythm in street dance."
(Anh ấy mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy nhịp điệu của mình trong nhảy đường phố.)
-
Move to the beat (of street dance)
Di chuyển theo nhịp điệu (của nhảy đường phố), ý chỉ việc hòa mình vào âm nhạc và thể hiện sự tự do trong biểu diễn
"Just move to the beat of street dance and let your body flow."
(Chỉ cần di chuyển theo nhịp điệu của nhảy đường phố và để cơ thể bạn tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street dance
Danh từMột phong cách nhảy phát triển bên ngoài các studio nhảy, trong bất kỳ không gian mở nào có sẵn như đường phố, sân trường, công viên, v.v.
"Street dance has become increasingly popular, with many competitions and performances held worldwide."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Street dance, which originated in urban areas, is a vibrant form of self-expression. |
Street dance, xuất phát từ các khu vực đô thị, là một hình thức thể hiện bản thân đầy sôi động. |
| Phủ định | Street dance, which many people enjoy, is not always well-understood by traditional dance critics. |
Street dance, thứ mà nhiều người yêu thích, không phải lúc nào cũng được các nhà phê bình khiêu vũ truyền thống hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Is street dance, which requires immense physical control, a sport? |
Street dance, thứ đòi hỏi sự kiểm soát thể chất to lớn, có phải là một môn thể thao không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be performing street dance at the festival tomorrow. |
Họ sẽ biểu diễn street dance tại lễ hội vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be doing street dance; she'll be singing instead. |
Cô ấy sẽ không nhảy street dance; thay vào đó, cô ấy sẽ hát. |
| Nghi vấn | Will he be practicing street dance all night? |
Liệu anh ấy có tập luyện street dance cả đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street dance".
