(Top Banner Ad)
popping
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Tổng quát

popping

UK: /ˈpɒpɪŋ/ • US: /ˈpɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nổ bật nhảy popping ghé qua xuất hiện bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a short, sharp explosive sound; bursting open; moving quickly.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra một âm thanh nổ ngắn, sắc; bật mở; di chuyển nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were popping balloons at the party."

    "Những đứa trẻ đang làm nổ bóng bay tại bữa tiệc."

  • "The corn is popping in the microwave."

    "Bắp đang nổ trong lò vi sóng."

  • "He's popping over to see his mother."

    "Anh ấy đang ghé thăm mẹ anh ấy một lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pop nổ, bật ra, xuất hiện đột ngột
Noun pop tiếng nổ bốp, đồ uống có ga
Noun popper vật gây tiếng nổ (như pháo giấy), máy làm bắp rang
Adjective popped đã nổ, đã bung ra (như bắp rang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic Origin
sound 'pop'
Middle English
poppen
Modern English
pop
Modern English
popping

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'pop' có nguồn gốc tượng thanh, bắt chước âm thanh ngắn, sắc nét của một vật gì đó nổ, vỡ, hoặc bật ra. Từ 'popping' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'to pop', mang ý nghĩa về hành động đang diễn ra hoặc mang tính chất của hành động đó.

Usage Note

Khi là gerund, 'popping' thường chỉ hành động đang diễn ra của việc tạo ra tiếng nổ hoặc bật. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang xảy ra, ví dụ 'The popcorn is popping'. Nó cũng có thể ám chỉ việc di chuyển nhanh chóng và đột ngột.

Prepositions

out in up

‘Popping out’ thường chỉ việc rời đi đâu đó nhanh chóng và trong thời gian ngắn. ‘Popping in’ chỉ việc ghé thăm ai đó nhanh chóng. ‘Popping up’ chỉ việc xuất hiện đột ngột và bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popping
  • start start popping
    (bắt đầu nổ/bật)
  • keep keep popping
    (tiếp tục nổ/bật (liên tục))
Adjective + popping
  • eye- eye-popping
    (gây sửng sốt, kinh ngạc (vì rất ấn tượng))
  • colour- colour-popping
    (màu sắc nổi bật, rực rỡ)
Noun + popping
  • popcorn popcorn popping
    (tiếng bắp rang đang nổ)
  • champagne champagne popping
    (tiếng sâm panh bật nút)

Idioms

  • popping in/out

    ghé thăm/rời đi nhanh chóng

    "I'm just popping in to say hello."

    (Tôi chỉ ghé qua để chào một tiếng thôi.)

  • popping off

    nói lời giận dữ/phàn nàn; rời đi đột ngột

    "He keeps popping off about how unfair everything is."

    (Anh ta cứ liên tục cằn nhằn về việc mọi thứ thật bất công.)

  • things are popping

    mọi thứ đang diễn ra sôi nổi, hấp dẫn

    "The new club is amazing, things are really popping there every weekend."

    (Câu lạc bộ mới thật tuyệt, mọi thứ ở đó rất sôi nổi vào mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popping

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Hành động tạo ra một âm thanh nổ ngắn, sắc; bật mở; di chuyển nhanh chóng.

"The children were popping balloons at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys popping balloons at the party.
Cô ấy thích làm nổ bóng bay tại bữa tiệc.
Phủ định
He doesn't mind popping popcorn for the movie night.
Anh ấy không ngại làm bỏng ngô cho đêm xem phim.
Nghi vấn
Is popping bubble wrap your favorite way to relieve stress?
Có phải việc bóp nổ giấy gói bong bóng là cách bạn thích nhất để giảm căng thẳng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves the popping sound of popcorn in the microwave.
Anh ấy thích tiếng nổ của bỏng ngô trong lò vi sóng.
Phủ định
They don't want any popping noises during the quiet reading time.
Họ không muốn bất kỳ tiếng nổ nào trong thời gian đọc sách yên tĩnh.
Nghi vấn
Is she going to pop the question soon?
Cô ấy có định cầu hôn sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popping".

Popcorn và Điện ảnh

Bắp rang bơ (popcorn) là món ăn vặt không thể thiếu khi xem phim, và tiếng bắp nổ lách tách là âm thanh đặc trưng của rạp chiếu. 'Popping' mô tả chính xác quá trình biến hạt ngô thành món bắp rang thơm ngon, gợi lên hình ảnh một buổi xem phim thư giãn.

Tiếng nổ trong lễ kỷ niệm

Tiếng 'pop' của nút chai sâm panh hay pháo giấy ('party popper') là biểu tượng của sự vui vẻ và ăn mừng trong các bữa tiệc ở văn hóa phương Tây. 'Popping' ở đây gợi lên không khí hân hoan, phấn khởi, đánh dấu một sự kiện đặc biệt hoặc một khoảnh khắc ăn mừng.