popping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra một âm thanh nổ ngắn, sắc; bật mở; di chuyển nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were popping balloons at the party."
"Những đứa trẻ đang làm nổ bóng bay tại bữa tiệc."
-
"The corn is popping in the microwave."
"Bắp đang nổ trong lò vi sóng."
-
"He's popping over to see his mother."
"Anh ấy đang ghé thăm mẹ anh ấy một lát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là gerund, 'popping' thường chỉ hành động đang diễn ra của việc tạo ra tiếng nổ hoặc bật. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang xảy ra, ví dụ 'The popcorn is popping'. Nó cũng có thể ám chỉ việc di chuyển nhanh chóng và đột ngột.
Prepositions
‘Popping out’ thường chỉ việc rời đi đâu đó nhanh chóng và trong thời gian ngắn. ‘Popping in’ chỉ việc ghé thăm ai đó nhanh chóng. ‘Popping up’ chỉ việc xuất hiện đột ngột và bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start popping (bắt đầu nổ/bật)
-
keep keep popping (tiếp tục nổ/bật (liên tục))
-
eye- eye-popping (gây sửng sốt, kinh ngạc (vì rất ấn tượng))
-
colour- colour-popping (màu sắc nổi bật, rực rỡ)
-
popcorn popcorn popping (tiếng bắp rang đang nổ)
-
champagne champagne popping (tiếng sâm panh bật nút)
Idioms
-
popping in/out
ghé thăm/rời đi nhanh chóng
"I'm just popping in to say hello."
(Tôi chỉ ghé qua để chào một tiếng thôi.)
-
popping off
nói lời giận dữ/phàn nàn; rời đi đột ngột
"He keeps popping off about how unfair everything is."
(Anh ta cứ liên tục cằn nhằn về việc mọi thứ thật bất công.)
-
things are popping
mọi thứ đang diễn ra sôi nổi, hấp dẫn
"The new club is amazing, things are really popping there every weekend."
(Câu lạc bộ mới thật tuyệt, mọi thứ ở đó rất sôi nổi vào mỗi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popping
Verb (gerund/present participle)Hành động tạo ra một âm thanh nổ ngắn, sắc; bật mở; di chuyển nhanh chóng.
"The children were popping balloons at the party."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys popping balloons at the party. |
Cô ấy thích làm nổ bóng bay tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He doesn't mind popping popcorn for the movie night. |
Anh ấy không ngại làm bỏng ngô cho đêm xem phim. |
| Nghi vấn | Is popping bubble wrap your favorite way to relieve stress? |
Có phải việc bóp nổ giấy gói bong bóng là cách bạn thích nhất để giảm căng thẳng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves the popping sound of popcorn in the microwave. |
Anh ấy thích tiếng nổ của bỏng ngô trong lò vi sóng. |
| Phủ định | They don't want any popping noises during the quiet reading time. |
Họ không muốn bất kỳ tiếng nổ nào trong thời gian đọc sách yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Is she going to pop the question soon? |
Cô ấy có định cầu hôn sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popping".
