(Top Banner Ad)
dance battle
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

dance battle

UK: /ˈdɑːns ˌbætl̩/ • US: /ˈdæns ˌbætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

trận đấu nhảy đấu trường nhảy thi đấu nhảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive event where dancers or groups of dancers compete against each other.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện thi đấu nơi các vũ công hoặc nhóm vũ công cạnh tranh với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dance battle was judged by a panel of professional dancers."

    "Trận đấu nhảy được đánh giá bởi một hội đồng các vũ công chuyên nghiệp."

  • "We watched an amazing dance battle downtown last night."

    "Chúng tôi đã xem một trận đấu nhảy tuyệt vời ở trung tâm thành phố tối qua."

  • "She's been practicing for the dance battle all week."

    "Cô ấy đã luyện tập cho trận đấu nhảy cả tuần nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dance battle trận đấu nhảy, cuộc thi nhảy
Noun dancer vũ công
Verb to battle thi đấu, đối đầu (trong nhảy múa)
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Verb to dance nhảy múa

Synonyms

dance competition (cuộc thi nhảy)dance contest (cuộc thi nhảy)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dancier (to dance)
Late Latin
battualia (fighting exercises)
Modern English
dance + battle (compound noun, c. 1980s)

Nguồn gốc từ Văn hóa Hip-hop

Thuật ngữ 'dance battle' bắt nguồn từ các cộng đồng nhảy đường phố, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop ở New York vào những năm 1970 và 1980. Đây là một cách phi bạo lực để giải quyết mâu thuẫn hoặc giành lấy sự tôn trọng, nơi các vũ công đối đầu bằng tài năng và sự sáng tạo thay vì dùng vũ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc thi nhảy đường phố, hip hop, hoặc breakdance, nơi các vũ công thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của mình để đánh bại đối thủ. Khác với một buổi biểu diễn thông thường, dance battle mang tính đối kháng và ngẫu hứng cao.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một dance battle cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a dance battle last night.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra dance battle. Ví dụ: 'The dance battle was held at the community center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dance battle
  • win a dance battle
    (thắng một trận đấu nhảy)
  • have a dance battle
    (tổ chức/tham gia một trận đấu nhảy)
  • judge a dance battle
    (làm giám khảo một trận đấu nhảy)
  • participate in a dance battle
    (tham gia một trận đấu nhảy)
Adjective + dance battle
  • epic dance battle
    (trận đấu nhảy hoành tráng)
  • intense dance battle
    (trận đấu nhảy kịch tính)
  • friendly dance battle
    (trận đấu nhảy giao hữu)
  • impromptu dance battle
    (trận đấu nhảy ngẫu hứng)
dance battle + Noun
  • dance battle champion
    (nhà vô địch đấu nhảy)
  • dance battle crew
    (đội/nhóm đấu nhảy)
  • dance battle scene
    (khung cảnh/cộng đồng đấu nhảy)

Idioms

  • Throw down in a dance battle

    Quẩy hết mình trong một trận đấu nhảy. (Thách đấu hoặc trình diễn một cách nhiệt huyết và mãnh liệt).

    "The two best crews are about to throw down in the final dance battle."

    (Hai nhóm nhảy xuất sắc nhất sắp sửa 'quẩy hết mình' trong trận đấu nhảy cuối cùng.)

  • It's a dance battle, not a war.

    Đây là một cuộc thi nhảy, không phải chiến tranh. (Dùng để nhắc nhở rằng cuộc thi cần có sự tôn trọng, tập trung vào kỹ năng thay vì sự thù địch thực sự).

    "Hey, take it easy! It's a dance battle, not a war. Let's keep it respectful."

    (Này, bình tĩnh nào! Đây là một cuộc thi nhảy chứ không phải chiến tranh. Hãy tôn trọng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance battle

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện thi đấu nơi các vũ công hoặc nhóm vũ công cạnh tranh với nhau.

"The dance battle was judged by a panel of professional dancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they practice hard, they will win the dance battle.
Nếu họ luyện tập chăm chỉ, họ sẽ thắng trận đấu khiêu vũ.
Phủ định
If you don't prepare your routine well, you won't stand a chance in the dance battle.
Nếu bạn không chuẩn bị bài nhảy tốt, bạn sẽ không có cơ hội nào trong trận đấu khiêu vũ.
Nghi vấn
Will she feel confident if she enters the dance battle?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin nếu cô ấy tham gia trận đấu khiêu vũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance battle".

Cội nguồn từ Văn hóa B-boying

Dance battle là một phần không thể thiếu của văn hóa B-boying (breakdance). Các vũ công, gọi là b-boys và b-girls, thường thi đấu trong một vòng tròn ('cypher'). Đây không chỉ là cuộc thi về kỹ thuật mà còn là nơi để thể hiện sự sáng tạo, phong cách cá nhân và xây dựng cộng đồng.

Từ Đường phố đến Màn ảnh

Các trận đấu nhảy đã trở nên nổi tiếng toàn cầu qua các bộ phim Hollywood như series 'Step Up'. Sự phổ biến này đã dẫn đến sự ra đời của các giải đấu quốc tế lớn như 'Red Bull BC One' và 'Battle of the Year', đưa văn hóa đường phố lên sân khấu chuyên nghiệp.