dance battle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive event where dancers or groups of dancers compete against each other.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện thi đấu nơi các vũ công hoặc nhóm vũ công cạnh tranh với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dance battle was judged by a panel of professional dancers."
"Trận đấu nhảy được đánh giá bởi một hội đồng các vũ công chuyên nghiệp."
-
"We watched an amazing dance battle downtown last night."
"Chúng tôi đã xem một trận đấu nhảy tuyệt vời ở trung tâm thành phố tối qua."
-
"She's been practicing for the dance battle all week."
"Cô ấy đã luyện tập cho trận đấu nhảy cả tuần nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dance battle | trận đấu nhảy, cuộc thi nhảy |
| Noun | dancer | vũ công |
| Verb | to battle | thi đấu, đối đầu (trong nhảy múa) |
| Noun | dance | điệu nhảy, buổi khiêu vũ |
| Verb | to dance | nhảy múa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cuộc thi nhảy đường phố, hip hop, hoặc breakdance, nơi các vũ công thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của mình để đánh bại đối thủ. Khác với một buổi biểu diễn thông thường, dance battle mang tính đối kháng và ngẫu hứng cao.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một dance battle cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a dance battle last night.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra dance battle. Ví dụ: 'The dance battle was held at the community center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
win a dance battle (thắng một trận đấu nhảy)
-
have a dance battle (tổ chức/tham gia một trận đấu nhảy)
-
judge a dance battle (làm giám khảo một trận đấu nhảy)
-
participate in a dance battle (tham gia một trận đấu nhảy)
-
epic dance battle (trận đấu nhảy hoành tráng)
-
intense dance battle (trận đấu nhảy kịch tính)
-
friendly dance battle (trận đấu nhảy giao hữu)
-
impromptu dance battle (trận đấu nhảy ngẫu hứng)
-
dance battle champion (nhà vô địch đấu nhảy)
-
dance battle crew (đội/nhóm đấu nhảy)
-
dance battle scene (khung cảnh/cộng đồng đấu nhảy)
Idioms
-
Throw down in a dance battle
Quẩy hết mình trong một trận đấu nhảy. (Thách đấu hoặc trình diễn một cách nhiệt huyết và mãnh liệt).
"The two best crews are about to throw down in the final dance battle."
(Hai nhóm nhảy xuất sắc nhất sắp sửa 'quẩy hết mình' trong trận đấu nhảy cuối cùng.)
-
It's a dance battle, not a war.
Đây là một cuộc thi nhảy, không phải chiến tranh. (Dùng để nhắc nhở rằng cuộc thi cần có sự tôn trọng, tập trung vào kỹ năng thay vì sự thù địch thực sự).
"Hey, take it easy! It's a dance battle, not a war. Let's keep it respectful."
(Này, bình tĩnh nào! Đây là một cuộc thi nhảy chứ không phải chiến tranh. Hãy tôn trọng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance battle
Danh từMột sự kiện thi đấu nơi các vũ công hoặc nhóm vũ công cạnh tranh với nhau.
"The dance battle was judged by a panel of professional dancers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they practice hard, they will win the dance battle. |
Nếu họ luyện tập chăm chỉ, họ sẽ thắng trận đấu khiêu vũ. |
| Phủ định | If you don't prepare your routine well, you won't stand a chance in the dance battle. |
Nếu bạn không chuẩn bị bài nhảy tốt, bạn sẽ không có cơ hội nào trong trận đấu khiêu vũ. |
| Nghi vấn | Will she feel confident if she enters the dance battle? |
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin nếu cô ấy tham gia trận đấu khiêu vũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance battle".
