locking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of fastening something with a lock.
Vietnamese Meaning
Hành động khóa cái gì đó bằng ổ khóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The locking of the door is crucial for security."
"Việc khóa cửa là rất quan trọng cho an ninh."
-
"The locking mechanism is faulty."
"Cơ chế khóa bị lỗi."
-
"I'm locking up for the night."
"Tôi đang khóa cửa lại cho buổi tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức năng như một danh từ, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một khía cạnh của hành động khóa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc trạng thái.
Prepositions
on: focusing on the action itself; into: the process of locking something
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic locking system (hệ thống khóa tự động)
-
central locking (khóa trung tâm)
-
electronic locking mechanism (cơ chế khóa điện tử)
-
install locking systems (lắp đặt hệ thống khóa)
-
disable the locking mechanism (vô hiệu hóa cơ chế khóa)
-
improve locking (cải thiện việc khóa)
Idioms
-
under lock and key
được cất giữ cẩn thận, được bảo vệ nghiêm ngặt
"The documents are kept under lock and key."
(Các tài liệu được cất giữ cẩn thận.)
-
lock horns
tranh cãi gay gắt, xung đột
"The two politicians often lock horns over policy issues."
(Hai chính trị gia thường xuyên tranh cãi gay gắt về các vấn đề chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locking
Danh động từ (Gerund)Hành động khóa cái gì đó bằng ổ khóa.
"The locking of the door is crucial for security."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is locking the door carefully. |
Anh ấy đang khóa cửa một cách cẩn thận. |
| Phủ định | She is not locking the bike securely. |
Cô ấy không khóa xe đạp một cách an toàn. |
| Nghi vấn | Are they locking the gate properly? |
Họ có đang khóa cổng đúng cách không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the locking mechanism is worn, the door doesn't secure properly. |
Nếu cơ chế khóa bị mòn, cửa sẽ không đóng chặt được. |
| Phủ định | When you are locking your house, you don't leave the keys inside. |
Khi bạn khóa nhà, bạn không để chìa khóa bên trong. |
| Nghi vấn | If locking the computer, do you remember to save your work? |
Nếu khóa máy tính, bạn có nhớ lưu lại công việc của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was locking the door. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang khóa cửa. |
| Phủ định | He said that he didn't lock the car. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không khóa xe ô tô. |
| Nghi vấn | She asked if I had locked my bicycle. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã khóa xe đạp của mình chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locking".
