memory location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific address or point in computer memory where data or instructions can be stored and retrieved.
Vietnamese Meaning
Một địa chỉ hoặc vị trí cụ thể trong bộ nhớ máy tính nơi dữ liệu hoặc lệnh có thể được lưu trữ và truy xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program stores the user's input in a specific memory location."
"Chương trình lưu trữ đầu vào của người dùng ở một vị trí bộ nhớ cụ thể."
-
"Debugging involves examining the contents of various memory locations."
"Gỡ lỗi liên quan đến việc kiểm tra nội dung của các vị trí bộ nhớ khác nhau."
-
"The operating system manages the allocation of memory locations to different processes."
"Hệ điều hành quản lý việc phân bổ các vị trí bộ nhớ cho các tiến trình khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | memorize | Ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | Đáng nhớ, khó quên |
| Noun | memorial | Đài tưởng niệm, kỷ vật, sự tưởng nhớ |
| Noun | memoir | Hồi ký, truyện ký |
| Verb | locate | Định vị, tìm vị trí, xác định |
| Noun | locality | Địa phương, vùng, khu vực |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương, cục bộ |
| Noun | relocation | Sự di chuyển vị trí, sự tái định cư |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lập trình và kiến trúc máy tính. Nó đề cập đến một vị trí duy nhất có thể được xác định và truy cập bởi bộ xử lý. Khái niệm này là nền tảng cho cách máy tính lưu trữ và thao tác dữ liệu.
Prepositions
* **in**: Chỉ vị trí chứa dữ liệu: 'The value is stored in a memory location.' (Giá trị được lưu trữ trong một vị trí bộ nhớ.)
* **at**: Chỉ địa chỉ chính xác của vị trí: 'The instruction is executed at the memory location 0x1000.' (Lệnh được thực thi tại vị trí bộ nhớ 0x1000.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific memory location (một vị trí bộ nhớ cụ thể)
-
physical physical memory location (vị trí bộ nhớ vật lý)
-
virtual virtual memory location (vị trí bộ nhớ ảo)
-
arbitrary arbitrary memory location (một vị trí bộ nhớ ngẫu nhiên/tùy ý)
-
access access a memory location (truy cập một vị trí bộ nhớ (đọc hoặc ghi dữ liệu))
-
store data in store data in a memory location (lưu trữ dữ liệu vào một vị trí bộ nhớ)
-
allocate allocate a memory location (cấp phát một vị trí bộ nhớ (dành riêng cho một chương trình/dữ liệu))
-
free free a memory location (giải phóng một vị trí bộ nhớ (trả lại cho hệ thống))
-
point to point to a memory location (trỏ đến một vị trí bộ nhớ (thông qua con trỏ))
-
contains a memory location contains data (một vị trí bộ nhớ chứa dữ liệu)
-
holds a memory location holds a value (một vị trí bộ nhớ giữ một giá trị)
Idioms
-
Access a memory location
Thực hiện thao tác đọc hoặc ghi dữ liệu tại một địa chỉ cụ thể trong bộ nhớ máy tính.
"The CPU needs to access a specific memory location to fetch the instruction."
(CPU cần truy cập một vị trí bộ nhớ cụ thể để lấy lệnh.)
-
Allocate a memory location
Dành riêng một phần bộ nhớ cho một chương trình hoặc dữ liệu sử dụng, để tránh xung đột và quản lý tài nguyên hiệu quả.
"The operating system must allocate a memory location for the new process."
(Hệ điều hành phải cấp phát một vị trí bộ nhớ cho tiến trình mới.)
-
Point to a memory location
Một con trỏ (trong lập trình) lưu trữ địa chỉ của một vị trí cụ thể trong bộ nhớ, cho phép chương trình truy cập dữ liệu tại đó.
"In C++, a pointer variable can point to a memory location storing an integer."
(Trong C++, một biến con trỏ có thể trỏ đến một vị trí bộ nhớ lưu trữ một số nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memory location
danh từMột địa chỉ hoặc vị trí cụ thể trong bộ nhớ máy tính nơi dữ liệu hoặc lệnh có thể được lưu trữ và truy xuất.
"The program stores the user's input in a specific memory location."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The program stores the integer value in a specific memory location. |
Chương trình lưu trữ giá trị số nguyên tại một vị trí bộ nhớ cụ thể. |
| Phủ định | The data isn't stored at that particular memory location. |
Dữ liệu không được lưu trữ tại vị trí bộ nhớ cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Which memory location is the variable assigned to? |
Biến được gán cho vị trí bộ nhớ nào? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This memory location is as critical as any other for the program's stability. |
Vị trí bộ nhớ này quan trọng ngang bằng với bất kỳ vị trí nào khác đối với sự ổn định của chương trình. |
| Phủ định | This memory location isn't less important than the first memory location in the array. |
Vị trí bộ nhớ này không kém quan trọng hơn vị trí bộ nhớ đầu tiên trong mảng. |
| Nghi vấn | Is this memory location the most secure of all? |
Có phải vị trí bộ nhớ này là an toàn nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory location".
