(Top Banner Ad)
memory location
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

memory location

UK: /ˈmeməri ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈmeməri loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí bộ nhớ địa chỉ bộ nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific address or point in computer memory where data or instructions can be stored and retrieved.

Vietnamese Meaning

Một địa chỉ hoặc vị trí cụ thể trong bộ nhớ máy tính nơi dữ liệu hoặc lệnh có thể được lưu trữ và truy xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program stores the user's input in a specific memory location."

    "Chương trình lưu trữ đầu vào của người dùng ở một vị trí bộ nhớ cụ thể."

  • "Debugging involves examining the contents of various memory locations."

    "Gỡ lỗi liên quan đến việc kiểm tra nội dung của các vị trí bộ nhớ khác nhau."

  • "The operating system manages the allocation of memory locations to different processes."

    "Hệ điều hành quản lý việc phân bổ các vị trí bộ nhớ cho các tiến trình khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb memorize Ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable Đáng nhớ, khó quên
Noun memorial Đài tưởng niệm, kỷ vật, sự tưởng nhớ
Noun memoir Hồi ký, truyện ký
Verb locate Định vị, tìm vị trí, xác định
Noun locality Địa phương, vùng, khu vực
Adjective local Thuộc về địa phương, cục bộ
Noun relocation Sự di chuyển vị trí, sự tái định cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smer-
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
Modern English
memory
Latin
locatio
Old French
locacion
Middle English
locacioun
Modern English
location
Modern English
memory location (compound term)

Nguồn gốc 'Memory'

Từ 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', mang ý nghĩa 'sự ghi nhớ' hoặc 'khả năng ghi nhớ'. Nó liên quan đến khả năng của não bộ con người lưu trữ và gợi lại thông tin. Khi máy tính ra đời, khái niệm này được mở rộng để chỉ khả năng lưu trữ dữ liệu của máy, tạo nên 'bộ nhớ' của máy tính.

Nguồn gốc 'Location' và sự kết hợp

Từ 'location' xuất phát từ tiếng Latin 'locatio', nghĩa là 'sự đặt để' hoặc 'vị trí'. Trong điện toán, khi kết hợp với 'memory', 'memory location' mô tả một 'địa chỉ' hoặc 'vị trí cụ thể' nơi dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ máy tính, giống như một địa chỉ nhà trong một thành phố lớn vậy. Cụm từ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lập trình và kiến trúc máy tính. Nó đề cập đến một vị trí duy nhất có thể được xác định và truy cập bởi bộ xử lý. Khái niệm này là nền tảng cho cách máy tính lưu trữ và thao tác dữ liệu.

Prepositions

in at

* **in**: Chỉ vị trí chứa dữ liệu: 'The value is stored in a memory location.' (Giá trị được lưu trữ trong một vị trí bộ nhớ.)
* **at**: Chỉ địa chỉ chính xác của vị trí: 'The instruction is executed at the memory location 0x1000.' (Lệnh được thực thi tại vị trí bộ nhớ 0x1000.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory location
  • specific specific memory location
    (một vị trí bộ nhớ cụ thể)
  • physical physical memory location
    (vị trí bộ nhớ vật lý)
  • virtual virtual memory location
    (vị trí bộ nhớ ảo)
  • arbitrary arbitrary memory location
    (một vị trí bộ nhớ ngẫu nhiên/tùy ý)
Verb + memory location
  • access access a memory location
    (truy cập một vị trí bộ nhớ (đọc hoặc ghi dữ liệu))
  • store data in store data in a memory location
    (lưu trữ dữ liệu vào một vị trí bộ nhớ)
  • allocate allocate a memory location
    (cấp phát một vị trí bộ nhớ (dành riêng cho một chương trình/dữ liệu))
  • free free a memory location
    (giải phóng một vị trí bộ nhớ (trả lại cho hệ thống))
  • point to point to a memory location
    (trỏ đến một vị trí bộ nhớ (thông qua con trỏ))
Memory location + Verb
  • contains a memory location contains data
    (một vị trí bộ nhớ chứa dữ liệu)
  • holds a memory location holds a value
    (một vị trí bộ nhớ giữ một giá trị)

Idioms

  • Access a memory location

    Thực hiện thao tác đọc hoặc ghi dữ liệu tại một địa chỉ cụ thể trong bộ nhớ máy tính.

    "The CPU needs to access a specific memory location to fetch the instruction."

    (CPU cần truy cập một vị trí bộ nhớ cụ thể để lấy lệnh.)

  • Allocate a memory location

    Dành riêng một phần bộ nhớ cho một chương trình hoặc dữ liệu sử dụng, để tránh xung đột và quản lý tài nguyên hiệu quả.

    "The operating system must allocate a memory location for the new process."

    (Hệ điều hành phải cấp phát một vị trí bộ nhớ cho tiến trình mới.)

  • Point to a memory location

    Một con trỏ (trong lập trình) lưu trữ địa chỉ của một vị trí cụ thể trong bộ nhớ, cho phép chương trình truy cập dữ liệu tại đó.

    "In C++, a pointer variable can point to a memory location storing an integer."

    (Trong C++, một biến con trỏ có thể trỏ đến một vị trí bộ nhớ lưu trữ một số nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory location

danh từ
Lật mặt

Một địa chỉ hoặc vị trí cụ thể trong bộ nhớ máy tính nơi dữ liệu hoặc lệnh có thể được lưu trữ và truy xuất.

"The program stores the user's input in a specific memory location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program stores the integer value in a specific memory location.
Chương trình lưu trữ giá trị số nguyên tại một vị trí bộ nhớ cụ thể.
Phủ định
The data isn't stored at that particular memory location.
Dữ liệu không được lưu trữ tại vị trí bộ nhớ cụ thể đó.
Nghi vấn
Which memory location is the variable assigned to?
Biến được gán cho vị trí bộ nhớ nào?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This memory location is as critical as any other for the program's stability.
Vị trí bộ nhớ này quan trọng ngang bằng với bất kỳ vị trí nào khác đối với sự ổn định của chương trình.
Phủ định
This memory location isn't less important than the first memory location in the array.
Vị trí bộ nhớ này không kém quan trọng hơn vị trí bộ nhớ đầu tiên trong mảng.
Nghi vấn
Is this memory location the most secure of all?
Có phải vị trí bộ nhớ này là an toàn nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory location".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Khái niệm 'vị trí bộ nhớ' (memory location) là nền tảng của mọi công nghệ số hiện đại. Từ chiếc điện thoại thông minh bạn đang dùng, máy tính, đến các trung tâm dữ liệu khổng lồ, tất cả đều dựa vào việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ các 'vị trí bộ nhớ' này. Nó cho phép máy tính thực hiện các tác vụ phức tạp bằng cách tổ chức thông tin một cách có hệ thống và hiệu quả.

Sự trừu tượng hóa của trí nhớ con người

Cụm từ 'memory location' là một ví dụ về cách con người trừu tượng hóa các khái niệm sinh học thành thuật ngữ kỹ thuật. Giống như bộ não con người có các vùng ghi nhớ khác nhau cho từng loại thông tin, máy tính cũng có các 'vị trí' cụ thể để lưu trữ dữ liệu. Sự tương đồng này giúp chúng ta dễ hiểu hơn về cách máy móc 'ghi nhớ' và xử lý thông tin, đồng thời phản ánh mong muốn của con người trong việc tái tạo và mở rộng năng lực trí tuệ.