(Top Banner Ad)
labor-intensive
C1
Tính từ C1 Kinh tế học, Sản xuất

labor-intensive

UK: /ˌleɪbər ɪnˈtensɪv/ • US: /ˌleɪbər ɪnˈtensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thâm dụng lao động cần nhiều lao động tốn nhiều nhân công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring a large workforce or a large amount of human labor.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi một lực lượng lao động lớn hoặc một lượng lớn lao động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agriculture is a labor-intensive industry."

    "Nông nghiệp là một ngành công nghiệp thâm dụng lao động."

  • "The textile industry is often labor-intensive."

    "Ngành dệt may thường thâm dụng lao động."

  • "The construction of the bridge was a labor-intensive project."

    "Việc xây dựng cây cầu là một dự án thâm dụng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious cần nhiều công sức, vất vả
Noun laborer người lao động
Adjective intensive chuyên sâu, cường độ cao
Verb intensify tăng cường, làm mạnh thêm
Noun intensity cường độ, mức độ mãnh liệt
Noun labor-intensity cường độ lao động, tính chất cần nhiều lao động

Synonyms

manpower-intensive (thâm dụng nhân lực)

Antonyms

capital-intensive (thâm dụng vốn)automated (tự động hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
English
labor
Latin
intensus
Old French
intensif
English
intensive
English
labor-intensive (compound)

Sự kết hợp của 'lao động' và 'chuyên sâu'

Từ 'labor-intensive' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế và công nghiệp. Nó kết hợp từ 'labor' (lao động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (sự vất vả, công việc) và 'intensive' (chuyên sâu, cần nhiều) từ tiếng Latin 'intensus' (nghĩa là kéo dài, căng thẳng). Từ này miêu tả rõ ràng những công việc, quy trình hoặc ngành nghề đòi hỏi rất nhiều sức người và thời gian, thường đối lập với 'capital-intensive' (thâm dụng vốn).

Usage Note

Thuật ngữ 'labor-intensive' thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, quy trình sản xuất hoặc dự án mà chi phí lao động chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào sức lao động của con người hơn là máy móc hoặc tự động hóa. Trái ngược với 'capital-intensive' (đòi hỏi vốn lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor-intensive
  • highly highly labor-intensive
    (cực kỳ tốn nhiều lao động)
  • very very labor-intensive
    (rất tốn nhiều lao động)
  • relatively relatively labor-intensive
    (tương đối tốn nhiều lao động)
  • less less labor-intensive
    (ít tốn nhiều lao động hơn)
labor-intensive + Noun
  • industry labor-intensive industry
    (ngành công nghiệp cần nhiều lao động)
  • process labor-intensive process
    (quy trình tốn nhiều lao động)
  • task labor-intensive task
    (nhiệm vụ tốn nhiều lao động)
  • work labor-intensive work
    (công việc tốn nhiều lao động)
  • method labor-intensive method
    (phương pháp tốn nhiều lao động)
Verb + (be) labor-intensive / Verb + labor-intensive Noun
  • remain remain labor-intensive
    (duy trì tính chất tốn nhiều lao động)
  • become become labor-intensive
    (trở nên tốn nhiều lao động)
  • shift away from shift away from labor-intensive methods
    (chuyển đổi khỏi các phương pháp tốn nhiều lao động)
  • require require labor-intensive efforts
    (đòi hỏi nhiều nỗ lực lao động)

Idioms

  • a labor-intensive process/industry

    một quy trình/ngành công nghiệp cần nhiều lao động

    "Agriculture is often considered a labor-intensive industry, especially in developing countries."

    (Nông nghiệp thường được coi là một ngành công nghiệp cần nhiều lao động, đặc biệt ở các nước đang phát triển.)

  • moving away from labor-intensive production

    chuyển dịch khỏi sản xuất thâm dụng lao động

    "Many companies are moving away from labor-intensive production in favor of automation and advanced technology."

    (Nhiều công ty đang chuyển dịch khỏi sản xuất thâm dụng lao động để ưu tiên tự động hóa và công nghệ tiên tiến.)

  • highly labor-intensive task

    nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều lao động

    "Restoring old manuscripts is a highly labor-intensive task that requires patience and skill."

    (Phục chế các bản thảo cũ là một nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều lao động, cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor-intensive

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi một lực lượng lao động lớn hoặc một lượng lớn lao động của con người.

"Agriculture is a labor-intensive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor-intensive".

Từ Nông Nghiệp Thủ Công Đến Công Nghiệp Hóa

Trong lịch sử phát triển của nhân loại, 'labor-intensive' từng là đặc điểm của hầu hết các nền kinh tế, đặc biệt trong nông nghiệp và sản xuất thủ công trước Cách mạng Công nghiệp. Với sự ra đời của máy móc và công nghệ, nhiều ngành nghề đã chuyển từ 'labor-intensive' sang 'capital-intensive' (thâm dụng vốn) hoặc 'technology-intensive' (thâm dụng công nghệ), nhằm tăng năng suất và giảm chi phí. Sự thay đổi này đã định hình lại thị trường lao động và cơ cấu kinh tế toàn cầu.

Giá Trị Của Lao Động Thủ Công và Nghệ Thuật

Mặc dù xu hướng toàn cầu là tự động hóa để giảm 'labor-intensive', trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các nước phát triển, có một sự đánh giá cao đối với các sản phẩm và dịch vụ đòi hỏi 'labor-intensive' khi chúng gắn liền với chất lượng cao, sự khéo léo, tính độc đáo và giá trị nghệ thuật (ví dụ: đồ thủ công mỹ nghệ, ẩm thực cao cấp, dịch vụ cá nhân hóa). 'Labor-intensive' trong những bối cảnh này không chỉ là chi phí mà còn là biểu tượng của sự tận tâm, kỹ năng tay nghề cao và sự độc đáo không thể thay thế bằng máy móc.