(Top Banner Ad)
service industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

service industry

UK: /ˈsɜːvɪs ˈɪndəstri/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp dịch vụ khu vực dịch vụ lĩnh vực dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that provides services to customers, as opposed to producing goods.

Vietnamese Meaning

Ngành dịch vụ là khu vực kinh tế cung cấp các dịch vụ cho khách hàng, trái ngược với việc sản xuất hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The service industry is a major employer in many developed countries."

    "Ngành dịch vụ là một nhà tuyển dụng lớn ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "The rapid growth of the service industry has transformed the economic landscape."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành dịch vụ đã làm thay đổi cục diện kinh tế."

  • "Customer satisfaction is key to success in the service industry."

    "Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa thành công trong ngành dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve Phục vụ, đáp ứng, cung cấp (dịch vụ)
Noun servant Người phục vụ, người giúp việc
Adjective serviceable Có thể dùng được, hữu ích, bền
Adjective industrial (Thuộc) công nghiệp
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Verb industrialize Công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Latin
industria
Old French
servise
Old French
industrie
Middle English
servise
Middle English
industrie
English
service
English
industry
English
service industry

Nguồn Gốc Từ 'Service'

Từ 'service' trong 'service industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu mang nghĩa 'nô lệ' hoặc 'sự phục vụ của nô lệ'. Qua tiếng Pháp cổ 'servise', nó phát triển thành nghĩa 'sự giúp đỡ, phục vụ' như ngày nay, nhấn mạnh vai trò cung cấp hỗ trợ và tiện ích cho người khác.

Sự Phát Triển Của 'Industry'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng, cần cù, hoạt động'. Ban đầu, nó chỉ sự chăm chỉ trong công việc. Sau này, vào thế kỷ 16, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một ngành sản xuất hoặc kinh doanh quy mô lớn. Khi kết hợp với 'service', nó hình thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại mô tả các ngành không sản xuất hàng hóa hữu hình.

Usage Note

Ngành dịch vụ bao gồm nhiều lĩnh vực như du lịch, khách sạn, tài chính, bảo hiểm, y tế, giáo dục, vận tải, và giải trí. Nó tập trung vào việc cung cấp giá trị vô hình cho khách hàng, ví dụ như sự tiện lợi, kiến thức, hoặc trải nghiệm.

Prepositions

in to for

* **in:** Used to indicate involvement within the industry (e.g., 'He works *in* the service industry.').
* **to:** Used to indicate service provision *to* the customer (e.g., 'Providing quality service *to* customers is crucial.').
* **for:** Used to indicate service provision *for* a specific purpose or entity (e.g., 'Many companies are providing new services *for* the elderly.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service industry
  • key key service industry
    (ngành dịch vụ chủ chốt/quan trọng)
  • thriving thriving service industry
    (ngành dịch vụ phát triển mạnh/thịnh vượng)
  • struggling struggling service industry
    (ngành dịch vụ đang gặp khó khăn)
  • public public service industry
    (ngành dịch vụ công cộng)
Verb + service industry
  • boost boost the service industry
    (thúc đẩy ngành dịch vụ)
  • work in work in the service industry
    (làm việc trong ngành dịch vụ)
  • support support the service industry
    (hỗ trợ ngành dịch vụ)
Service industry + Noun
  • sector service industry sector
    (khu vực/lĩnh vực dịch vụ)
  • jobs service industry jobs
    (việc làm trong ngành dịch vụ)
  • growth service industry growth
    (sự tăng trưởng của ngành dịch vụ)

Idioms

  • work in the service industry

    Làm việc trong ngành dịch vụ (ví dụ: nhà hàng, khách sạn, bán lẻ)

    "Many young people find their first job working in the service industry."

    (Nhiều người trẻ tìm được công việc đầu tiên của mình trong ngành dịch vụ.)

  • a boom in the service industry

    Sự bùng nổ/phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ

    "The rise of tourism has led to a boom in the service industry in many coastal areas."

    (Sự phát triển của du lịch đã dẫn đến sự bùng nổ trong ngành dịch vụ ở nhiều khu vực ven biển.)

  • the future of the service industry

    Tương lai của ngành dịch vụ (thường được thảo luận trong bối cảnh công nghệ và xu hướng)

    "Experts are debating how AI and automation will shape the future of the service industry."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về cách AI và tự động hóa sẽ định hình tương lai của ngành dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành dịch vụ là khu vực kinh tế cung cấp các dịch vụ cho khách hàng, trái ngược với việc sản xuất hàng hóa.

"The service industry is a major employer in many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service industry".

Văn Hóa Tiền Boa (Tipping)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'tipping' (tiền boa) cho nhân viên trong ngành dịch vụ (như nhà hàng, quán bar, khách sạn) là một truyền thống văn hóa quan trọng. Tiền boa được xem là một phần đáng kể trong thu nhập của nhân viên và là cách khách hàng thể hiện sự hài lòng với chất lượng dịch vụ. Mức tiền boa thông thường dao động từ 15-20% tổng hóa đơn.

Chuyển Dịch Sang Nền Kinh Tế Dịch Vụ

Trong vài thập kỷ gần đây, nhiều nền kinh tế phát triển đã chứng kiến một sự chuyển dịch lớn từ kinh tế sản xuất (nông nghiệp và công nghiệp nặng) sang kinh tế dịch vụ. Ngành dịch vụ, bao gồm công nghệ thông tin, tài chính, giáo dục, y tế và du lịch, đã trở thành động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra phần lớn việc làm và đóng góp lớn vào GDP của các quốc gia này.