(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ work-reducing
B2

work-reducing

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

giảm tải công việc giảm bớt khối lượng công việc giúp công việc nhẹ nhàng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Work-reducing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được thiết kế để giảm bớt lượng công việc cần thiết.

Definition (English Meaning)

Designed to lessen the amount of work required.

Ví dụ Thực tế với 'Work-reducing'

  • "The new software is a work-reducing tool for our accounting department."

    "Phần mềm mới là một công cụ giảm tải công việc cho bộ phận kế toán của chúng tôi."

  • "The company invested in work-reducing technologies to improve productivity."

    "Công ty đã đầu tư vào các công nghệ giảm tải công việc để cải thiện năng suất."

  • "This is a work-reducing measure that will benefit all employees."

    "Đây là một biện pháp giảm tải công việc, mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Work-reducing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: work-reducing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

labor-intensive(tốn nhiều lao động)
work-increasing(làm tăng công việc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Quản lý Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Work-reducing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các công cụ, công nghệ, quy trình hoặc chiến lược được tạo ra để làm cho công việc ít tốn công sức hơn. Nhấn mạnh vào hiệu quả và giảm gánh nặng cho người lao động. Ví dụ, một phần mềm tự động hóa có thể được mô tả là 'work-reducing'. Khác với 'labor-saving' (tiết kiệm lao động) ở chỗ tập trung vào việc giảm khối lượng công việc hơn là số lượng nhân công cần thiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Work-reducing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)