work-reducing
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Work-reducing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được thiết kế để giảm bớt lượng công việc cần thiết.
Definition (English Meaning)
Designed to lessen the amount of work required.
Ví dụ Thực tế với 'Work-reducing'
-
"The new software is a work-reducing tool for our accounting department."
"Phần mềm mới là một công cụ giảm tải công việc cho bộ phận kế toán của chúng tôi."
-
"The company invested in work-reducing technologies to improve productivity."
"Công ty đã đầu tư vào các công nghệ giảm tải công việc để cải thiện năng suất."
-
"This is a work-reducing measure that will benefit all employees."
"Đây là một biện pháp giảm tải công việc, mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Work-reducing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: work-reducing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Work-reducing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các công cụ, công nghệ, quy trình hoặc chiến lược được tạo ra để làm cho công việc ít tốn công sức hơn. Nhấn mạnh vào hiệu quả và giảm gánh nặng cho người lao động. Ví dụ, một phần mềm tự động hóa có thể được mô tả là 'work-reducing'. Khác với 'labor-saving' (tiết kiệm lao động) ở chỗ tập trung vào việc giảm khối lượng công việc hơn là số lượng nhân công cần thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Work-reducing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.