(Top Banner Ad)
labored breathing
B2
Danh từ B2 Y học

labored breathing

Nghĩa tiếng Việt

thở khó nhọc khó thở gắng sức thở nặng nhọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or forced breathing.

Vietnamese Meaning

Thở khó khăn, gắng sức hoặc nặng nhọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing labored breathing and chest pain."

    "Anh ấy đang trải qua tình trạng thở khó nhọc và đau ngực."

  • "The doctor noticed the patient's labored breathing and ordered an X-ray."

    "Bác sĩ nhận thấy bệnh nhân thở khó nhọc và đã yêu cầu chụp X-quang."

  • "Labored breathing is a common symptom of respiratory infections."

    "Thở khó nhọc là một triệu chứng phổ biến của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor công việc, sự lao động, ca sinh nở
Verb labor lao động vất vả, làm việc khó nhọc
Adjective laborious cần nhiều công sức, khó nhọc, vất vả
Noun breath hơi thở, hơi
Verb breathe thở, hít thở
Adjective breathless hụt hơi, thở hổn hển, không thở được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor (n.)
Latin
laborare (v.)
Old French
labourer (v.)
English
labor (v.)
English
labored (adj.)

Nguồn gốc của 'Labored'

Từ 'labored' (tính từ) bắt nguồn từ động từ 'to labor' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm việc vất vả, khó nhọc hoặc phải gắng sức. Từ 'labor' này lại có gốc từ tiếng Latin 'laborare' (làm việc, chịu đựng khó khăn) và 'labor' (sự vất vả, đau đớn). Do đó, 'labored' mang ý nghĩa là được thực hiện một cách khó khăn, cần nhiều nỗ lực.

Ý nghĩa của cả cụm từ

Khi 'labored' kết hợp với 'breathing' (hành động thở), cụm từ 'labored breathing' mô tả tình trạng hô hấp không tự nhiên, đòi hỏi sự gắng sức rõ rệt từ người bệnh. Nó chỉ ra rằng việc thở không diễn ra dễ dàng mà phải dùng nhiều cơ bắp và nỗ lực hơn bình thường.

Usage Note

Cụm từ 'labored breathing' mô tả tình trạng hô hấp đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn bình thường. Nó thường đi kèm với các triệu chứng như thở gấp, thở khò khè, hoặc sử dụng các cơ hô hấp phụ (ví dụ: cơ cổ, cơ bụng) để hỗ trợ việc thở. Nó khác với 'shortness of breath' (khó thở) ở chỗ nhấn mạnh vào sự gắng sức và khó khăn thực sự trong quá trình hô hấp, chứ không chỉ cảm giác thiếu không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labored breathing
  • shallow shallow labored breathing
    (thở nông và khó nhọc)
  • rapid rapid labored breathing
    (thở nhanh và khó nhọc)
  • heavy heavy labored breathing
    (thở nặng nhọc)
  • difficult difficult labored breathing
    (thở khó khăn, nhọc nhằn)
Verb + labored breathing
  • experience experience labored breathing
    (trải qua tình trạng thở khó nhọc)
  • suffer from suffer from labored breathing
    (bị khó thở, thở dốc)
  • develop develop labored breathing
    (bắt đầu bị thở khó nhọc)
Noun + labored breathing
  • signs of signs of labored breathing
    (dấu hiệu khó thở)
  • sounds of sounds of labored breathing
    (âm thanh thở khó nhọc)

Idioms

  • struggle with labored breathing

    vật lộn/khó khăn với tình trạng thở khó nhọc

    "The old man was struggling with labored breathing after climbing the stairs."

    (Ông lão vật lộn với tình trạng thở khó nhọc sau khi leo cầu thang.)

  • be marked by labored breathing

    được đặc trưng bởi tình trạng thở khó nhọc

    "His illness was marked by a persistent cough and labored breathing."

    (Bệnh của anh ấy được đặc trưng bởi ho dai dẳng và thở khó nhọc.)

  • the onset of labored breathing

    sự khởi phát/bắt đầu của tình trạng thở khó nhọc

    "Doctors observed the onset of labored breathing in the patient."

    (Các bác sĩ quan sát thấy sự khởi phát của tình trạng thở khó nhọc ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labored breathing

Danh từ
Lật mặt

Thở khó khăn, gắng sức hoặc nặng nhọc.

"He was experiencing labored breathing and chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had labored breathing after the race, didn't he?
Anh ấy thở khó nhọc sau cuộc đua, phải không?
Phủ định
She wasn't breathing laboriously, was she?
Cô ấy không thở một cách khó nhọc, phải không?
Nghi vấn
They are breathing laboriously, aren't they?
Họ đang thở một cách khó nhọc, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to have labored breathing after running, but he's much fitter now.
Anh ấy từng khó thở sau khi chạy, nhưng giờ anh ấy khỏe hơn nhiều.
Phủ định
She didn't use to experience labored breathing, but lately she has been.
Cô ấy đã từng không bị khó thở, nhưng gần đây thì có.
Nghi vấn
Did you use to notice him having labored breathing when he played sports?
Bạn có từng để ý thấy anh ấy khó thở khi chơi thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labored breathing".

Dấu hiệu y tế quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'labored breathing' không chỉ là một mô tả đơn thuần mà còn là một triệu chứng y tế nghiêm trọng. Nó thường được coi là dấu hiệu cảnh báo của nhiều tình trạng sức khỏe nguy hiểm như hen suyễn nặng, suy tim, viêm phổi hoặc tắc nghẽn đường thở, đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp. Việc nhận biết và báo cáo tình trạng này có thể cứu sống bệnh nhân.

Biểu tượng trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học, điện ảnh và kịch, tình trạng 'labored breathing' thường được sử dụng như một yếu tố kịch tính để thể hiện sự yếu đuối, đau đớn tột cùng, hoặc sự gần kề của cái chết. Âm thanh thở khó nhọc có thể tạo ra bầu không khí căng thẳng, bi thương, giúp khán giả cảm nhận sâu sắc hơn về cuộc đấu tranh sinh tồn hay sự tuyệt vọng của nhân vật.