(Top Banner Ad)
normal breathing
B1
Danh từ B1 Y học

normal breathing

UK: /ˈnɔːməl ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈnɔːrməl ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở bình thường nhịp thở bình thường hô hấp bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or expected respiration process without difficulty or abnormality.

Vietnamese Meaning

Quá trình hô hấp thông thường hoặc mong đợi mà không gặp khó khăn hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's normal breathing after the surgery."

    "Bác sĩ kiểm tra nhịp thở bình thường của bệnh nhân sau ca phẫu thuật."

  • "After the exercise, his breathing returned to normal."

    "Sau khi tập thể dục, nhịp thở của anh ấy trở lại bình thường."

  • "The nurse monitored the patient's normal breathing patterns."

    "Y tá theo dõi nhịp thở bình thường của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Adverb normally một cách bình thường
Verb normalize bình thường hóa
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathless hụt hơi, khó thở
Adjective breathable có thể thở được

Synonyms

regular breathing (thở đều đặn)

Antonyms

abnormal breathing (thở bất thường)labored breathing (thở khó khăn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Late Latin
normalis
English
normal
Old English
bræth
English
breathing

Nguồn gốc 'Normal Breathing'

Cụm từ 'normal breathing' (thở bình thường) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'normal' có gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc', ám chỉ sự chuẩn mực, đúng theo một tiêu chuẩn. Còn từ 'breathing' (sự thở) lại mang gốc gác từ tiếng Anh cổ 'bræth', liên quan đến hành động hít vào thở ra, một dấu hiệu thiết yếu của sự sống. Khi kết hợp lại, 'normal breathing' mô tả trạng thái thở đều đặn, tự nhiên, không gắng sức, là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe tốt.

Usage Note

Chỉ hoạt động hô hấp diễn ra tự nhiên, không gắng sức, không có dấu hiệu bất thường như thở khò khè, thở dốc, hoặc nhịp thở không đều. Khác với 'deep breathing' (thở sâu) hoặc 'shallow breathing' (thở nông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal breathing
  • easy easy normal breathing
    (thở bình thường dễ dàng)
  • steady steady normal breathing
    (thở bình thường đều đặn)
  • calm calm normal breathing
    (thở bình thường nhẹ nhàng, yên tĩnh)
  • regular regular normal breathing
    (thở bình thường đều đặn)
Verb + normal breathing
  • restore restore normal breathing
    (khôi phục nhịp thở bình thường)
  • resume resume normal breathing
    (tiếp tục thở bình thường)
  • monitor monitor normal breathing
    (theo dõi nhịp thở bình thường)
  • maintain maintain normal breathing
    (duy trì nhịp thở bình thường)

Idioms

  • restore normal breathing

    Khôi phục nhịp thở tự nhiên, đều đặn của một người (thường sau một sự cố)

    "After CPR, the paramedics tried to restore normal breathing."

    (Sau khi hô hấp nhân tạo, các nhân viên y tế đã cố gắng khôi phục nhịp thở bình thường.)

  • resume normal breathing

    Trở lại nhịp thở bình thường sau khi bị gián đoạn hoặc gắng sức

    "She took a deep breath and slowly resumed normal breathing."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu và dần trở lại nhịp thở bình thường.)

  • maintain normal breathing

    Giữ cho nhịp thở ở trạng thái tự nhiên, đều đặn (thường với sự hỗ trợ hoặc theo dõi)

    "The patient needs assistance to maintain normal breathing."

    (Bệnh nhân cần sự hỗ trợ để duy trì nhịp thở bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal breathing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hô hấp thông thường hoặc mong đợi mà không gặp khó khăn hoặc bất thường.

"The doctor checked the patient's normal breathing after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal breathing".

Hơi thở và Sức khỏe Tổng thể

Trong y học phương Tây, việc quan sát 'normal breathing' (nhịp thở bình thường) là một trong những dấu hiệu sinh tồn quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe tổng thể của một người. Bất kỳ sự thay đổi nào trong nhịp thở, như thở nhanh, thở gấp, hoặc thở khó nhọc, đều có thể báo hiệu một vấn đề sức khỏe cần được chú ý ngay lập tức.

Hít thở có Ý thức và Giảm Căng thẳng

Thực hành hít thở sâu, đều đặn (thường được gọi là mindful breathing hoặc deep breathing exercises) là một kỹ thuật phổ biến trong các phương pháp thư giãn và giảm căng thẳng ở các nền văn hóa phương Tây. Nó giúp làm dịu hệ thần kinh, cải thiện sự tập trung và mang lại cảm giác bình yên, thường được khuyến nghị cho những người bị lo âu hoặc căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.