(Top Banner Ad)
difficult breathing
B2
Danh từ ghép B2 Y học

difficult breathing

UK: /ˈdɪfɪkəlt ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó thở thở khó khăn sự hô hấp khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Labored or impaired respiration; dyspnea.

Vietnamese Meaning

Khó thở; sự hô hấp khó khăn hoặc bị suy giảm; chứng khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing difficult breathing after climbing the stairs."

    "Anh ấy bị khó thở sau khi leo cầu thang."

  • "She was admitted to the hospital because of difficult breathing."

    "Cô ấy nhập viện vì khó thở."

  • "If you experience difficult breathing, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn bị khó thở, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, vất vả, phức tạp
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn, trở ngại
Verb breathe thở, hít thở, hô hấp
Noun breath hơi thở, một hơi, sinh lực
Noun breathing sự hô hấp, việc thở
Adjective breathless khó thở, hụt hơi (do vận động mạnh, sợ hãi hoặc bệnh lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
English
difficult
Old English
brǣth
English
breathing

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'difficilis', mang nghĩa 'không dễ dàng' hoặc 'khó thực hiện'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng', từ gốc 'facere' - 'làm'). Điều này cho thấy ý nghĩa của 'difficult' đã được hình thành từ việc phủ định sự dễ dàng, thể hiện tính chất thách thức hoặc phức tạp.

Nguồn gốc của 'breathing'

'Breathing' (hơi thở, sự thở) xuất phát từ từ 'brǣth' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hơi thở', 'hơi nước' hoặc 'mùi hương'. Động từ 'breathe' xuất hiện sau đó, khoảng thế kỷ 13. Cả hai từ đều liên quan đến hành động hít vào và thở ra không khí, một chức năng sinh tồn cơ bản của mọi sinh vật.

Sự kết hợp của 'difficult breathing'

Cụm từ 'difficult breathing' (khó thở) là một cụm từ mô tả trực tiếp và hiện đại, kết hợp hai từ 'difficult' và 'breathing' để diễn tả một tình trạng y tế cụ thể. Nó không có một lịch sử hình thành lâu đời như một đơn vị từ vựng duy nhất mà là sự kết hợp của các từ đã có sẵn để tạo nên một khái niệm rõ ràng và dễ hiểu về triệu chứng hô hấp này.

Usage Note

Cụm từ 'difficult breathing' chỉ tình trạng mà người bệnh cảm thấy khó khăn khi hít thở, thường do các vấn đề về phổi, tim mạch hoặc các bệnh lý khác. Nó nhấn mạnh vào cảm giác chủ quan của người bệnh về việc hô hấp trở nên vất vả. Cần phân biệt với các thuật ngữ chuyên môn hơn như 'dyspnea' (khó thở) mà bác sĩ thường dùng.

Prepositions

with from

'with difficult breathing': thường dùng để mô tả ai đó đang trải qua tình trạng khó thở do một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: 'The patient presented with difficult breathing.'
'from difficult breathing': thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra các triệu chứng hoặc biến chứng khác. Ví dụ: 'The patient suffered from exhaustion due to difficult breathing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult breathing
  • severe severe difficult breathing
    (khó thở nghiêm trọng/dữ dội)
  • acute acute difficult breathing
    (khó thở cấp tính)
  • mild mild difficult breathing
    (khó thở nhẹ)
  • persistent persistent difficult breathing
    (khó thở dai dẳng/liên tục)
Verb + difficult breathing
  • experience experience difficult breathing
    (trải qua/bị khó thở)
  • suffer from suffer from difficult breathing
    (chịu đựng/mắc chứng khó thở)
  • report report difficult breathing
    (báo cáo/cho biết có khó thở)
  • cause cause difficult breathing
    (gây ra khó thở)
Noun + of difficult breathing
  • episodes episodes of difficult breathing
    (các cơn/đợt khó thở)
  • signs signs of difficult breathing
    (các dấu hiệu khó thở)
  • complaints complaints of difficult breathing
    (những than phiền/phàn nàn về khó thở)

Idioms

  • struggle with difficult breathing

    vật lộn/gặp khó khăn khi thở

    "Patients with severe asthma often struggle with difficult breathing during an attack."

    (Bệnh nhân hen suyễn nặng thường vật lộn với tình trạng khó thở trong cơn hen.)

  • to have difficult breathing

    bị khó thở, có triệu chứng khó thở

    "If you suddenly have difficult breathing, you should seek medical attention immediately."

    (Nếu bạn đột nhiên bị khó thở, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • relieve difficult breathing

    làm giảm/giảm bớt tình trạng khó thở

    "The medication was prescribed to help relieve difficult breathing."

    (Thuốc này được kê đơn để giúp làm giảm tình trạng khó thở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult breathing

Danh từ ghép
Lật mặt

Khó thở; sự hô hấp khó khăn hoặc bị suy giảm; chứng khó thở.

"He was experiencing difficult breathing after climbing the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had exercised vigorously despite his condition, he would have experienced difficult breathing.
Nếu anh ấy đã tập thể dục gắng sức mặc dù tình trạng của mình, anh ấy đã trải qua khó thở.
Phủ định
If she had not taken her medication, she might have had difficult breathing during the night.
Nếu cô ấy đã không uống thuốc, cô ấy có lẽ đã bị khó thở vào ban đêm.
Nghi vấn
Would he have felt difficult breathing if he had climbed that steep hill so quickly?
Anh ấy có cảm thấy khó thở không nếu anh ấy leo lên ngọn đồi dốc đó quá nhanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult breathing".

Hơi thở: Biểu tượng của sự sống và nỗi sợ

Trong nhiều nền văn hóa, hơi thở được coi là biểu tượng của sự sống, linh hồn và sức sống. Việc gặp 'difficult breathing' (khó thở) không chỉ là một triệu chứng thể chất mà còn là một trải nghiệm gây sợ hãi sâu sắc, vì nó đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại. Nỗi sợ hãi khi không thể thở là một trong những bản năng nguyên thủy nhất của con người, thường xuất hiện trong các câu chuyện, nghệ thuật và y học từ xa xưa, tượng trưng cho sự nguy hiểm cận kề cái chết.

Môi trường và sức khỏe hô hấp

Trong xã hội hiện đại, tình trạng 'difficult breathing' thường liên quan chặt chẽ đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí. Nhận thức về tác động của khói bụi, chất gây dị ứng, vi khuẩn và các hạt mịn trong không khí đến sức khỏe hô hấp đã trở thành một mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và chính sách công cộng thường tập trung vào việc cải thiện chất lượng không khí để giảm thiểu các trường hợp khó thở và các bệnh lý hô hấp.