(Top Banner Ad)
unskilled
B1
adjective B1 Lao động, Xã hội

unskilled

UK: /ˌʌnˈskɪld/ • US: /ˌʌnˈskɪld/

Nghĩa tiếng Việt

không có kỹ năng lao động phổ thông thiếu kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or requiring special skill or training.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job is unskilled and pays very little."

    "Công việc này không đòi hỏi kỹ năng và trả lương rất thấp."

  • "Many unskilled workers lost their jobs during the recession."

    "Nhiều công nhân không có kỹ năng đã mất việc trong thời kỳ suy thoái."

  • "Unskilled labor is often paid minimum wage."

    "Lao động phổ thông thường được trả lương tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo, tài năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Adjective unskillful vụng về, thiếu kỹ năng (thường dùng để mô tả hành động hoặc cách thực hiện)
Adverb unskillfully một cách vụng về, thiếu kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
skil
Middle English
skill
Modern English
unskilled

Gốc rễ của 'unskilled'

Từ 'unskilled' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'skilled' (có nghĩa là 'có kỹ năng' hoặc 'thành thạo'). Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'skill' lại xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', ban đầu có nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức'. Khi kết hợp lại, 'unskilled' mô tả trạng thái thiếu đi các kỹ năng đặc biệt cần thiết cho một công việc, thể hiện ý nghĩa 'không có kỹ năng'.

Usage Note

Từ 'unskilled' thường được sử dụng để mô tả công việc, người lao động hoặc hành động thiếu kỹ năng chuyên môn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu khả năng hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt với 'untrained' (chưa được đào tạo), vì 'unskilled' có thể ám chỉ cả việc thiếu đào tạo lẫn năng khiếu tự nhiên. So với 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm), 'unskilled' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kỹ năng hơn là thời gian làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unskilled
  • manual manual unskilled labour
    (lao động chân tay không đòi hỏi kỹ năng)
  • low-paid low-paid unskilled workers
    (những công nhân không có kỹ năng được trả lương thấp)
  • relatively relatively unskilled tasks
    (các nhiệm vụ tương đối không đòi hỏi kỹ năng)
Unskilled + Noun
  • labour unskilled labour
    (lao động phổ thông, lao động không chuyên)
  • worker an unskilled worker
    (một công nhân không có kỹ năng)
  • job unskilled jobs
    (những công việc không đòi hỏi kỹ năng)
Verb + unskilled
  • remain remain unskilled
    (duy trì trạng thái không có kỹ năng)
  • be be unskilled in something
    (không có kỹ năng trong việc gì đó)

Idioms

  • unskilled labour/labor

    Lao động phổ thông; những người lao động không có kỹ năng đặc biệt hoặc đào tạo chuyên sâu, thường thực hiện công việc chân tay.

    "Many developing countries rely heavily on unskilled labour for their manufacturing industries."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc rất nhiều vào lao động phổ thông cho các ngành công nghiệp sản xuất của họ.)

  • unskilled manual work

    Công việc chân tay không đòi hỏi kỹ năng; những công việc thường có tính lặp lại và ít yêu cầu kiến thức chuyên môn hoặc đào tạo đặc biệt.

    "He started his career doing unskilled manual work before learning a specific trade."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng công việc chân tay không đòi hỏi kỹ năng trước khi học một nghề thủ công cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskilled

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.

"The job is unskilled and pays very little."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unskilled at playing the piano when he started, but he improved quickly.
Anh ấy không có kỹ năng chơi piano khi mới bắt đầu, nhưng anh ấy đã tiến bộ rất nhanh.
Phủ định
She isn't unskilled; she has years of experience in this field.
Cô ấy không phải là người thiếu kỹ năng; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Is he unskilled enough to make such a basic mistake?
Anh ta có thiếu kỹ năng đến mức mắc một lỗi cơ bản như vậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is less unskilled than his brother in carpentry.
Anh ấy kém vụng về hơn anh trai mình trong nghề mộc.
Phủ định
She is not as unskilled as she pretends to be.
Cô ấy không vụng về như cô ấy giả vờ.
Nghi vấn
Is he the least unskilled worker in the factory?
Anh ấy có phải là công nhân ít vụng về nhất trong nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled".

Sự phân biệt giữa lao động có kỹ năng và không có kỹ năng

Trong nhiều nền kinh tế trên thế giới, có một sự phân biệt rõ ràng giữa lao động có kỹ năng (skilled labor) và lao động không có kỹ năng (unskilled labor). Lao động không có kỹ năng thường thực hiện các công việc cơ bản, lặp đi lặp lại và có mức lương thấp hơn. Sự phát triển của công nghệ và tự động hóa đang dần làm giảm nhu cầu đối với nhiều loại công việc không đòi hỏi kỹ năng, đặt ra thách thức lớn cho những người lao động trong nhóm này để thích nghi và nâng cao tay nghề nhằm tránh bị tụt hậu.

Giá trị của kỹ năng trong thị trường lao động hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, giá trị của các kỹ năng chuyên môn (hard skills) và kỹ năng mềm (soft skills) ngày càng được đề cao. Người lao động có kỹ năng thường có mức lương cao hơn, cơ hội thăng tiến tốt hơn và khả năng thích ứng cao hơn với những thay đổi của thị trường. Điều này khuyến khích người lao động không có kỹ năng tìm kiếm các chương trình đào tạo và phát triển bản thân để nâng cao khả năng cạnh tranh và cải thiện chất lượng cuộc sống.