unskilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job is unskilled and pays very little."
"Công việc này không đòi hỏi kỹ năng và trả lương rất thấp."
-
"Many unskilled workers lost their jobs during the recession."
"Nhiều công nhân không có kỹ năng đã mất việc trong thời kỳ suy thoái."
-
"Unskilled labor is often paid minimum wage."
"Lao động phổ thông thường được trả lương tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo, tài năng |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề, thành thạo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Adjective | unskillful | vụng về, thiếu kỹ năng (thường dùng để mô tả hành động hoặc cách thực hiện) |
| Adverb | unskillfully | một cách vụng về, thiếu kỹ năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unskilled' thường được sử dụng để mô tả công việc, người lao động hoặc hành động thiếu kỹ năng chuyên môn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu khả năng hoặc kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Cần phân biệt với 'untrained' (chưa được đào tạo), vì 'unskilled' có thể ám chỉ cả việc thiếu đào tạo lẫn năng khiếu tự nhiên. So với 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm), 'unskilled' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kỹ năng hơn là thời gian làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual unskilled labour (lao động chân tay không đòi hỏi kỹ năng)
-
low-paid low-paid unskilled workers (những công nhân không có kỹ năng được trả lương thấp)
-
relatively relatively unskilled tasks (các nhiệm vụ tương đối không đòi hỏi kỹ năng)
-
labour unskilled labour (lao động phổ thông, lao động không chuyên)
-
worker an unskilled worker (một công nhân không có kỹ năng)
-
job unskilled jobs (những công việc không đòi hỏi kỹ năng)
-
remain remain unskilled (duy trì trạng thái không có kỹ năng)
-
be be unskilled in something (không có kỹ năng trong việc gì đó)
Idioms
-
unskilled labour/labor
Lao động phổ thông; những người lao động không có kỹ năng đặc biệt hoặc đào tạo chuyên sâu, thường thực hiện công việc chân tay.
"Many developing countries rely heavily on unskilled labour for their manufacturing industries."
(Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc rất nhiều vào lao động phổ thông cho các ngành công nghiệp sản xuất của họ.)
-
unskilled manual work
Công việc chân tay không đòi hỏi kỹ năng; những công việc thường có tính lặp lại và ít yêu cầu kiến thức chuyên môn hoặc đào tạo đặc biệt.
"He started his career doing unskilled manual work before learning a specific trade."
(Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng công việc chân tay không đòi hỏi kỹ năng trước khi học một nghề thủ công cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unskilled
adjectiveKhông có hoặc không đòi hỏi kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt.
"The job is unskilled and pays very little."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was unskilled at playing the piano when he started, but he improved quickly. |
Anh ấy không có kỹ năng chơi piano khi mới bắt đầu, nhưng anh ấy đã tiến bộ rất nhanh. |
| Phủ định | She isn't unskilled; she has years of experience in this field. |
Cô ấy không phải là người thiếu kỹ năng; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này. |
| Nghi vấn | Is he unskilled enough to make such a basic mistake? |
Anh ta có thiếu kỹ năng đến mức mắc một lỗi cơ bản như vậy không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is less unskilled than his brother in carpentry. |
Anh ấy kém vụng về hơn anh trai mình trong nghề mộc. |
| Phủ định | She is not as unskilled as she pretends to be. |
Cô ấy không vụng về như cô ấy giả vờ. |
| Nghi vấn | Is he the least unskilled worker in the factory? |
Anh ấy có phải là công nhân ít vụng về nhất trong nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled".
