lace-up shoe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại giày được buộc bằng dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore brown lace-up shoes to the interview."
"Anh ấy mang đôi giày da buộc dây màu nâu đến buổi phỏng vấn."
-
"These lace-up shoes are very comfortable for walking."
"Đôi giày buộc dây này rất thoải mái để đi bộ."
-
"Make sure to tie your lace-up shoes tightly before running."
"Hãy chắc chắn buộc chặt dây giày của bạn trước khi chạy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lace | dây buộc |
| Verb | lace up | buộc dây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lace-up shoe" mô tả một loại giày có dây buộc để cố định giày vào chân. Nó bao gồm nhiều kiểu giày khác nhau, từ giày thể thao đến giày da trang trọng. Sự khác biệt chính với các loại giày khác (ví dụ: slip-on shoe) là cần phải buộc dây để mang vừa vặn và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable lace-up shoe (giày buộc dây thoải mái)
-
leather leather lace-up shoe (giày da buộc dây)
-
stylish stylish lace-up shoe (giày buộc dây phong cách)
-
wear wear lace-up shoe (mang giày buộc dây)
-
tie tie the lace-up shoe (buộc dây giày)
Idioms
-
In someone's shoes
ở vị trí của ai đó, hiểu được hoàn cảnh của ai đó
"Before you judge him, try to put yourself in his shoes."
(Trước khi phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)
-
Fill someone's shoes
thay thế vị trí của ai đó (thường là khó khăn)
"It's going to be hard to fill his shoes after he retires."
(Sẽ rất khó để thay thế vị trí của anh ấy sau khi anh ấy nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lace-up shoe
Danh từMột loại giày được buộc bằng dây.
"He wore brown lace-up shoes to the interview."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is wearing a new pair of lace-up shoes. |
Anh ấy đang đi một đôi giày có dây mới. |
| Phủ định | She doesn't like lace-up shoes; she prefers boots. |
Cô ấy không thích giày có dây; cô ấy thích bốt hơn. |
| Nghi vấn | Are those your new lace-up shoes? |
Đó có phải là đôi giày có dây mới của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears lace-up shoes to work. |
Anh ấy luôn đi giày buộc dây đến chỗ làm. |
| Phủ định | Seldom had she seen such a well-polished pair of lace-up shoes. |
Hiếm khi cô ấy thấy một đôi giày buộc dây được đánh bóng kỹ lưỡng như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need new lace-up shoes, the store has a wide selection. |
Nếu bạn cần giày buộc dây mới, cửa hàng có rất nhiều lựa chọn. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was wearing lace-up shoes when he slipped on the ice. |
Anh ấy đang đi giày buộc dây khi trượt trên băng. |
| Phủ định | She wasn't wearing lace-up shoes to the party; she chose sandals instead. |
Cô ấy không đi giày buộc dây đến bữa tiệc; thay vào đó cô ấy đã chọn dép xăng đan. |
| Nghi vấn | Were they wearing lace-up shoes while hiking in the mountains? |
Họ có đang đi giày buộc dây khi đi bộ đường dài trên núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lace-up shoe".
