(Top Banner Ad)
lace-up shoe
A2
Danh từ A2 Thời trang

lace-up shoe

UK: /ˈleɪs ʌp ʃuː/ • US: /ˈleɪs ʌp ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày buộc dây giày có dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoe that is fastened with laces.

Vietnamese Meaning

Một loại giày được buộc bằng dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown lace-up shoes to the interview."

    "Anh ấy mang đôi giày da buộc dây màu nâu đến buổi phỏng vấn."

  • "These lace-up shoes are very comfortable for walking."

    "Đôi giày buộc dây này rất thoải mái để đi bộ."

  • "Make sure to tie your lace-up shoes tightly before running."

    "Hãy chắc chắn buộc chặt dây giày của bạn trước khi chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lace dây buộc
Verb lace up buộc dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
lace-up shoe

Nguồn gốc của Giày Buộc Dây

Giày buộc dây đã xuất hiện từ rất lâu đời, với những hình thức sơ khai được làm từ da và dây tự nhiên. Theo thời gian, thiết kế và chất liệu của chúng ngày càng được cải tiến, trở thành một phần không thể thiếu trong гардероб của mọi người.

Usage Note

"Lace-up shoe" mô tả một loại giày có dây buộc để cố định giày vào chân. Nó bao gồm nhiều kiểu giày khác nhau, từ giày thể thao đến giày da trang trọng. Sự khác biệt chính với các loại giày khác (ví dụ: slip-on shoe) là cần phải buộc dây để mang vừa vặn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lace-up shoe
  • comfortable comfortable lace-up shoe
    (giày buộc dây thoải mái)
  • leather leather lace-up shoe
    (giày da buộc dây)
  • stylish stylish lace-up shoe
    (giày buộc dây phong cách)
Verb + lace-up shoe
  • wear wear lace-up shoe
    (mang giày buộc dây)
  • tie tie the lace-up shoe
    (buộc dây giày)

Idioms

  • In someone's shoes

    ở vị trí của ai đó, hiểu được hoàn cảnh của ai đó

    "Before you judge him, try to put yourself in his shoes."

    (Trước khi phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy.)

  • Fill someone's shoes

    thay thế vị trí của ai đó (thường là khó khăn)

    "It's going to be hard to fill his shoes after he retires."

    (Sẽ rất khó để thay thế vị trí của anh ấy sau khi anh ấy nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lace-up shoe

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày được buộc bằng dây.

"He wore brown lace-up shoes to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a new pair of lace-up shoes.
Anh ấy đang đi một đôi giày có dây mới.
Phủ định
She doesn't like lace-up shoes; she prefers boots.
Cô ấy không thích giày có dây; cô ấy thích bốt hơn.
Nghi vấn
Are those your new lace-up shoes?
Đó có phải là đôi giày có dây mới của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears lace-up shoes to work.
Anh ấy luôn đi giày buộc dây đến chỗ làm.
Phủ định
Seldom had she seen such a well-polished pair of lace-up shoes.
Hiếm khi cô ấy thấy một đôi giày buộc dây được đánh bóng kỹ lưỡng như vậy.
Nghi vấn
Should you need new lace-up shoes, the store has a wide selection.
Nếu bạn cần giày buộc dây mới, cửa hàng có rất nhiều lựa chọn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wearing lace-up shoes when he slipped on the ice.
Anh ấy đang đi giày buộc dây khi trượt trên băng.
Phủ định
She wasn't wearing lace-up shoes to the party; she chose sandals instead.
Cô ấy không đi giày buộc dây đến bữa tiệc; thay vào đó cô ấy đã chọn dép xăng đan.
Nghi vấn
Were they wearing lace-up shoes while hiking in the mountains?
Họ có đang đi giày buộc dây khi đi bộ đường dài trên núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lace-up shoe".

Sự phổ biến của giày buộc dây

Giày buộc dây là một loại giày phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau, từ công việc đến các sự kiện trang trọng. Các thiết kế và chất liệu đa dạng khiến chúng phù hợp với nhiều phong cách và hoàn cảnh.