(Top Banner Ad)
loafers
B1
noun B1 Thời trang

loafers

UK: /ˈləʊfəz/ • US: /ˈloʊfərz/

Nghĩa tiếng Việt

giày lười giày mọi (tùy kiểu dáng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of leather shoe without laces, typically worn casually.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày da không có dây buộc, thường được mặc một cách giản dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown leather loafers to the meeting."

    "Anh ấy đi đôi giày lười da màu nâu đến cuộc họp."

  • "Penny loafers are a classic shoe style."

    "Giày lười penny là một kiểu giày cổ điển."

  • "She paired her jeans with a pair of black loafers."

    "Cô ấy kết hợp quần jean với một đôi giày lười màu đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loaf sống lêu lổng, nhàn rỗi, làm biếng
Noun loafer người lười biếng, người sống lông bông (ám chỉ người)
Noun loafing sự lêu lổng, sự làm biếng
Noun (plural) loafers giày lười (chỉ giày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
loaf (verb)
English
loafer (noun - person)
English
loafers (noun - shoes)

Nguồn gốc tên gọi 'Loafers'

Từ 'loaf' (động từ) trong tiếng Anh có nghĩa là sống lêu lổng, nhàn rỗi. Từ đó xuất hiện danh từ 'loafer' để chỉ người sống lông bông, không làm gì. Đến những năm 1930, một loại giày bệt, dễ xỏ vào và cởi ra, mang lại cảm giác thoải mái, thư giãn đã ra đời. Vì tính chất tiện lợi, phù hợp cho những hoạt động leisurely (nhàn nhã) như đi dạo hay nghỉ ngơi, chúng được đặt tên là 'loafers', gợi liên tưởng đến sự thoải mái và không vội vã.

Usage Note

Loafers là một loại giày dép phổ biến, dễ xỏ và thoải mái khi đi. Chúng thường được làm bằng da hoặc da lộn và có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến trang trí cầu kỳ hơn. Loafers thường được mang trong các dịp thông thường và bán trang trọng. Nên phân biệt với các loại giày da trang trọng khác như Oxford hoặc Derby, vốn thường có dây buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loafers
  • comfortable comfortable loafers
    (giày lười thoải mái)
  • leather leather loafers
    (giày lười da)
  • suede suede loafers
    (giày lười da lộn)
  • slip-on slip-on loafers
    (giày lười xỏ chân)
  • casual casual loafers
    (giày lười thông thường, giản dị)
Verb + loafers
  • wear wear loafers
    (mang/đi giày lười)
  • put on put on loafers
    (xỏ giày lười)
  • take off take off loafers
    (cởi giày lười)
  • slip into slip into loafers
    (xỏ nhanh/thoải mái vào giày lười)
Noun + loafers (types)
  • penny penny loafers
    (giày lười Penny (kiểu giày có khe để nhét đồng xu))
  • tassel tassel loafers
    (giày lười có tua rua)
  • driving driving loafers
    (giày lười lái xe)

Idioms

  • a pair of loafers

    một đôi giày lười

    "He bought a new pair of loafers for the summer."

    (Anh ấy đã mua một đôi giày lười mới cho mùa hè.)

  • slip into loafers

    xỏ nhanh giày lười

    "She quickly slipped into her loafers and ran out the door."

    (Cô ấy nhanh chóng xỏ giày lười vào và chạy ra khỏi cửa.)

  • dress down with loafers

    ăn mặc giản dị hơn (thường là với trang phục công sở hoặc trang trọng) bằng cách phối cùng giày lười

    "He decided to dress down his suit with a simple T-shirt and loafers."

    (Anh ấy quyết định phối bộ suit của mình theo phong cách giản dị hơn với áo phông và giày lười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loafers

noun
Lật mặt

Một kiểu giày da không có dây buộc, thường được mặc một cách giản dị.

"He wore brown leather loafers to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' loafers were neatly lined up by the door.
Những đôi giày lười của học sinh được xếp ngay ngắn cạnh cửa.
Phủ định
That gentlemen's loafers aren't stylish, they're simply comfortable.
Đôi giày lười của quý ông đó không phải là phong cách, chúng chỉ đơn giản là thoải mái.
Nghi vấn
Are those women's loafers the latest style from Italy?
Có phải đôi giày lười của những người phụ nữ đó là kiểu mới nhất từ Ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loafers".

Giày Penny Loafers và lịch sử học đường

Giày Penny Loafers có một khe nhỏ trên quai giày, ban đầu được thiết kế để trang trí. Tuy nhiên, vào những năm 1950, học sinh trung học ở Mỹ đã biến nó thành một trào lưu bằng cách nhét một đồng xu penny vào khe đó. Một số tin rằng điều này mang lại may mắn, trong khi những người khác dùng nó để có tiền lẻ gọi điện thoại khẩn cấp.

Biểu tượng của sự thoải mái và phong cách Preppy

Ban đầu được thiết kế như một loại giày nông thôn thoải mái, loafers nhanh chóng trở thành biểu tượng của phong cách preppy (phong cách học đường truyền thống của giới thượng lưu Mỹ) và thời trang công sở casual. Chúng đại diện cho sự kết hợp giữa vẻ ngoài lịch sự nhưng vẫn giữ được sự thoải mái và tự do, phù hợp cho cả những buổi gặp gỡ kinh doanh và dạo phố cuối tuần.