(Top Banner Ad)
laces
A2
Noun (plural) A2 Thời trang, Đời sống hàng ngày

laces

UK: /ˈleɪsɪz/ • US: /ˈleɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dây giày dây buộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strings or cords used to fasten shoes, boots, or clothing.

Vietnamese Meaning

Dây buộc, thường dùng để buộc giày, ủng hoặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tied his laces before going for a run."

    "Anh ấy buộc dây giày trước khi chạy bộ."

  • "Her shoelaces were untied."

    "Dây giày của cô ấy bị tuột."

  • "Always double-knot your laces so you don't trip."

    "Luôn thắt nơ kép dây giày để bạn không bị vấp ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lace thắt dây, buộc dây (giày, áo,...)
Noun lacework đồ ren, công việc làm ren

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laqueus
Old French
laz
Middle English
las

Nguồn gốc của 'laces'

Từ 'laces' bắt nguồn từ tiếng Latin 'laqueus', có nghĩa là 'cái bẫy' hoặc 'vòng lặp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'laz', rồi đến tiếng Anh trung đại là 'las', trước khi trở thành 'laces' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một sợi dây dùng để buộc hoặc thắt chặt.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều (laces). Chỉ các sợi dây được sử dụng để thắt chặt hoặc buộc một thứ gì đó lại với nhau. Không nên nhầm lẫn với 'lace' (danh từ số ít) có nghĩa là ren, một loại vải trang trí.

Prepositions

with

'Laces with something': Thường dùng để mô tả giày hoặc quần áo được trang bị dây buộc. Ví dụ: 'Boots with laces' (ủng có dây buộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laces
  • shoelaces shoelaces
    (dây giày)
  • untied untied laces
    (dây giày bị tuột)
Verb + laces
  • tie tie laces
    (buộc dây giày)
  • untie untie laces
    (tháo dây giày)
  • lace lace up your boots
    (buộc dây giày ống)

Idioms

  • tighten your laces

    chuẩn bị sẵn sàng (cho một điều gì đó khó khăn)

    "We need to tighten our laces and get ready for the final exam."

    (Chúng ta cần phải chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laces

Noun (plural)
Lật mặt

Dây buộc, thường dùng để buộc giày, ủng hoặc quần áo.

"He tied his laces before going for a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laces".

Dây giày và cá tính

Ở một số nền văn hóa, cách buộc và màu sắc của dây giày có thể thể hiện cá tính hoặc thuộc về một nhóm nhất định. Ví dụ, một số nhóm thanh niên có thể sử dụng màu sắc dây giày để biểu thị ý thức hệ hoặc sự phản kháng.