(Top Banner Ad)
lack of housing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Địa lý nhân văn

lack of housing

UK: /læk ɒv ˈhaʊzɪŋ/ • US: /læk əv ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu nhà ở sự thiếu hụt nhà ở khan hiếm nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough homes or accommodation for the people who need them.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu nhà ở hoặc chỗ ở cho những người cần chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of housing in the city is a major concern."

    "Tình trạng thiếu nhà ở trong thành phố là một mối lo ngại lớn."

  • "The lack of housing has led to increased homelessness."

    "Tình trạng thiếu nhà ở đã dẫn đến sự gia tăng tình trạng vô gia cư."

  • "The government is trying to address the lack of housing by building more affordable homes."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách xây dựng thêm nhiều nhà ở giá rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Noun house Nhà
Verb house Cung cấp nhà ở
Noun housing Nhà ở, việc cung cấp nhà ở

Synonyms

Antonyms

housing abundance (sự dồi dào nhà ở)housing surplus (dư thừa nhà ở)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Địa lý nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
housing

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự thiếu hụt, sự cần thiết'. Nó cho thấy một trạng thái không có đủ thứ gì đó, một khái niệm rất cơ bản trong cuộc sống con người. Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak'.

Nguồn gốc của 'Housing'

Từ 'housing' xuất phát từ 'house' (nhà), đề cập đến nơi trú ẩn, nơi cư trú. Việc sử dụng 'housing' nhấn mạnh đến khía cạnh cung cấp nơi ở cho mọi người, một nhu cầu thiết yếu của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả tình trạng khan hiếm nhà ở, đặc biệt là nhà ở giá rẻ hoặc phù hợp với người có thu nhập thấp. Nó thường ngụ ý một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang thiếu. Ví dụ: lack *of* resources (thiếu nguồn lực), lack *of* knowledge (thiếu kiến thức). Trong trường hợp này, 'lack of housing' có nghĩa là thiếu nhà ở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of housing
  • severe severe lack of housing
    (tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng)
  • critical critical lack of housing
    (tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng)
  • acute acute lack of housing
    (tình trạng thiếu nhà ở gay gắt)
Verb + lack of housing
  • address address the lack of housing
    (giải quyết tình trạng thiếu nhà ở)
  • tackle tackle the lack of housing
    (đối phó với tình trạng thiếu nhà ở)
  • exacerbate exacerbate the lack of housing
    (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nhà ở)
Preposition + lack of housing
  • due to lack of housing due to poverty
    (thiếu nhà ở do nghèo đói)
  • despite lack of housing despite economic growth
    (thiếu nhà ở mặc dù kinh tế tăng trưởng)

Idioms

  • priced out of the housing market

    không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao

    "Many young people are priced out of the housing market."

    (Nhiều người trẻ không đủ khả năng mua nhà vì giá quá cao.)

  • on the streets

    vô gia cư, sống trên đường phố

    "The lack of affordable housing leaves many people on the streets."

    (Tình trạng thiếu nhà ở giá rẻ khiến nhiều người phải sống trên đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of housing

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu nhà ở hoặc chỗ ở cho những người cần chúng.

"The lack of housing in the city is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of housing is a serious problem in many cities.
Sự thiếu hụt nhà ở là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.
Phủ định
There is no lack of housing in this area; in fact, there are many vacant properties.
Không có sự thiếu hụt nhà ở trong khu vực này; thực tế, có rất nhiều bất động sản bỏ trống.
Nghi vấn
Is the lack of housing contributing to the rise in homelessness?
Liệu việc thiếu nhà ở có góp phần vào sự gia tăng tình trạng vô gia cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of housing".

Quyền Con Người về Nhà Ở

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế công nhận nhà ở là một quyền con người cơ bản. Điều này có nghĩa là chính phủ có trách nhiệm đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận nhà ở an toàn và phù hợp.

Gentrification

Gentrification là quá trình cải tạo và nâng cấp các khu dân cư nghèo, dẫn đến tăng giá nhà đất và khiến người dân địa phương không đủ khả năng chi trả. Nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nhà ở cho những người có thu nhập thấp.