housing shortage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which there are not enough dwellings to house the population.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu nhà ở, khi số lượng nhà ở không đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is facing a severe housing shortage."
"Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng."
-
"The housing shortage has led to increased rental prices."
"Tình trạng thiếu nhà ở đã dẫn đến giá thuê nhà tăng cao."
-
"Government policies are aimed at addressing the housing shortage."
"Các chính sách của chính phủ nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nhà ở của người dân, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Nó khác với 'housing crisis', mang sắc thái khẩn cấp và quy mô lớn hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ khu vực địa lý có tình trạng thiếu nhà ở (ví dụ: a housing shortage in London). Sử dụng 'of' để nói về nguyên nhân hoặc đặc điểm của sự thiếu hụt (ví dụ: a housing shortage of affordable homes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng)
-
acute acute housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng, cấp tính)
-
chronic chronic housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở kinh niên)
-
affordable affordable housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng)
-
widespread widespread housing shortage (tình trạng thiếu nhà ở lan rộng)
-
address address the housing shortage (giải quyết tình trạng thiếu nhà ở)
-
alleviate alleviate the housing shortage (giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở)
-
exacerbate exacerbate the housing shortage (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nhà ở)
-
tackle tackle the housing shortage (giải quyết (một vấn đề khó khăn) tình trạng thiếu nhà ở)
-
face face a housing shortage (đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở)
Idioms
-
to be in the grip of a housing shortage
đang phải vật lộn/chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng thiếu nhà ở
"Many major cities are currently in the grip of a severe housing shortage."
(Nhiều thành phố lớn hiện đang phải vật lộn với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.)
-
to tackle the housing shortage head-on
trực diện giải quyết tình trạng thiếu nhà ở
"The new mayor promised to tackle the housing shortage head-on with innovative policies."
(Thị trưởng mới hứa sẽ trực diện giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng các chính sách đổi mới.)
-
to ease the housing shortage
giảm bớt/làm dịu tình trạng thiếu nhà ở
"Building more affordable homes is crucial to ease the housing shortage in urban areas."
(Xây dựng thêm nhà ở giá cả phải chăng là rất quan trọng để giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở tại các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housing shortage
NounTình trạng thiếu nhà ở, khi số lượng nhà ở không đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số.
"The city is facing a severe housing shortage."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The housing shortage affects many families in the city. |
Tình trạng thiếu nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thành phố. |
| Phủ định | The government does not ignore the housing shortage problem. |
Chính phủ không bỏ qua vấn đề thiếu nhà ở. |
| Nghi vấn | Does the housing shortage impact the local economy? |
Tình trạng thiếu nhà ở có tác động đến nền kinh tế địa phương không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's housing shortage is a serious concern for many residents. |
Tình trạng thiếu nhà ở của thành phố là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với nhiều cư dân. |
| Phủ định | The government's response to the housing shortage isn't addressing the root causes. |
Phản ứng của chính phủ đối với tình trạng thiếu nhà ở không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ. |
| Nghi vấn | Is the country's housing shortage impacting immigration policies? |
Liệu tình trạng thiếu nhà ở của đất nước có đang ảnh hưởng đến các chính sách nhập cư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing shortage".
