(Top Banner Ad)
housing shortage
B2
Noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

housing shortage

UK: /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu nhà ở khan hiếm nhà ở sự thiếu hụt nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are not enough dwellings to house the population.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu nhà ở, khi số lượng nhà ở không đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is facing a severe housing shortage."

    "Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng."

  • "The housing shortage has led to increased rental prices."

    "Tình trạng thiếu nhà ở đã dẫn đến giá thuê nhà tăng cao."

  • "Government policies are aimed at addressing the housing shortage."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, trú ngụ
Noun housing nhà ở (nói chung), chỗ ở
Adjective short thiếu, ngắn
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Adverb shortly trong thời gian ngắn, không lâu sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*husan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house
English (14th century)
housing
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
English
short
English (15th century)
shortage

Nguồn gốc của 'Housing'

Từ 'house' (ngôi nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūs'. Vào khoảng thế kỷ 14, thêm hậu tố '-ing' vào 'house' để tạo thành 'housing', ban đầu có nghĩa là 'việc cung cấp chỗ ở' hoặc 'nơi ở chung, tập thể'. Ngày nay, nó thường chỉ chung về nhà ở hoặc hệ thống nhà ở.

Nguồn gốc của 'Shortage'

Từ 'short' (thiếu, ngắn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceort'. Vào khoảng thế kỷ 15, hậu tố '-age' được thêm vào 'short' để hình thành danh từ 'shortage', mang ý nghĩa 'tình trạng hoặc số lượng thiếu hụt', tức là không đủ so với nhu cầu.

Sự kết hợp 'Housing Shortage'

'Housing shortage' là một cụm từ ghép hiện đại, trực tiếp kết hợp hai từ 'housing' (nhà ở) và 'shortage' (sự thiếu hụt). Nó mô tả chính xác tình trạng không có đủ nhà ở để đáp ứng nhu cầu của dân số, một vấn đề kinh tế và xã hội phổ biến trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nhà ở của người dân, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Nó khác với 'housing crisis', mang sắc thái khẩn cấp và quy mô lớn hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ khu vực địa lý có tình trạng thiếu nhà ở (ví dụ: a housing shortage in London). Sử dụng 'of' để nói về nguyên nhân hoặc đặc điểm của sự thiếu hụt (ví dụ: a housing shortage of affordable homes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing shortage
  • severe severe housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng)
  • acute acute housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng, cấp tính)
  • chronic chronic housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở kinh niên)
  • affordable affordable housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng)
  • widespread widespread housing shortage
    (tình trạng thiếu nhà ở lan rộng)
Verb + housing shortage
  • address address the housing shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu nhà ở)
  • alleviate alleviate the housing shortage
    (giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở)
  • exacerbate exacerbate the housing shortage
    (làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nhà ở)
  • tackle tackle the housing shortage
    (giải quyết (một vấn đề khó khăn) tình trạng thiếu nhà ở)
  • face face a housing shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở)

Idioms

  • to be in the grip of a housing shortage

    đang phải vật lộn/chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng thiếu nhà ở

    "Many major cities are currently in the grip of a severe housing shortage."

    (Nhiều thành phố lớn hiện đang phải vật lộn với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.)

  • to tackle the housing shortage head-on

    trực diện giải quyết tình trạng thiếu nhà ở

    "The new mayor promised to tackle the housing shortage head-on with innovative policies."

    (Thị trưởng mới hứa sẽ trực diện giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng các chính sách đổi mới.)

  • to ease the housing shortage

    giảm bớt/làm dịu tình trạng thiếu nhà ở

    "Building more affordable homes is crucial to ease the housing shortage in urban areas."

    (Xây dựng thêm nhà ở giá cả phải chăng là rất quan trọng để giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở tại các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing shortage

Noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu nhà ở, khi số lượng nhà ở không đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số.

"The city is facing a severe housing shortage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housing shortage affects many families in the city.
Tình trạng thiếu nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong thành phố.
Phủ định
The government does not ignore the housing shortage problem.
Chính phủ không bỏ qua vấn đề thiếu nhà ở.
Nghi vấn
Does the housing shortage impact the local economy?
Tình trạng thiếu nhà ở có tác động đến nền kinh tế địa phương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's housing shortage is a serious concern for many residents.
Tình trạng thiếu nhà ở của thành phố là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với nhiều cư dân.
Phủ định
The government's response to the housing shortage isn't addressing the root causes.
Phản ứng của chính phủ đối với tình trạng thiếu nhà ở không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ.
Nghi vấn
Is the country's housing shortage impacting immigration policies?
Liệu tình trạng thiếu nhà ở của đất nước có đang ảnh hưởng đến các chính sách nhập cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing shortage".

Khủng hoảng Nhà ở (Housing Crisis) ở phương Tây

Khủng hoảng nhà ở là một vấn đề xã hội và kinh tế phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt tại các thành phố lớn. Khi nhu cầu về nhà ở vượt xa nguồn cung, giá nhà tăng vọt, gây khó khăn cho người dân trong việc tìm kiếm chỗ ở hợp túi tiền và làm gia tăng tình trạng vô gia cư. Vấn đề này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách đô thị, kiểm soát thuê nhà và phát triển nhà ở xã hội.

Ưu tiên Quyền được ở (Right to Housing)

Trong nhiều xã hội và tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc), quyền được ở (right to housing) được coi là một quyền cơ bản của con người. Tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng thách thức nguyên tắc này và thường thúc đẩy các chính phủ ban hành các chính sách nhằm đảm bảo nhà ở giá cả phải chăng, ổn định và an toàn cho mọi người dân, đặc biệt là những nhóm yếu thế.