(Top Banner Ad)
housing surplus
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Bất động sản

housing surplus

UK: /ˈhaʊzɪŋ ˈsɜːpləs/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa nhà ở cung vượt cầu nhà ở thừa cung nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the supply of housing exceeds the demand, leading to a vacancy rate above the norm and potential price decreases.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn cung nhà ở vượt quá nhu cầu, dẫn đến tỷ lệ nhà trống cao hơn mức bình thường và khả năng giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housing surplus in the region led to a decline in property values."

    "Tình trạng dư thừa nhà ở trong khu vực đã dẫn đến sự suy giảm giá trị bất động sản."

  • "The recent building boom has created a housing surplus."

    "Sự bùng nổ xây dựng gần đây đã tạo ra một tình trạng dư thừa nhà ở."

  • "The housing surplus is expected to put downward pressure on rents."

    "Tình trạng dư thừa nhà ở dự kiến sẽ gây áp lực giảm giá thuê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà ở
Verb house cho ở, cung cấp nhà ở
Adjective housed được cho ở
Noun surplus thặng dư, số dư
Adjective surplus dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
housyng
Middle English
surplus

Nguồn gốc của 'housing'

Từ 'housing' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'housyng', liên quan đến việc cung cấp nơi ở. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về một mái nhà, một nơi trú ẩn an toàn.

Nguồn gốc của 'surplus'

Từ 'surplus' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surplus', có nghĩa là 'phần còn lại'. Trong kinh tế, nó ám chỉ lượng hàng hóa hoặc tài sản dư thừa so với nhu cầu.

Usage Note

"Housing surplus" thường được sử dụng để mô tả một thị trường bất động sản mà người bán gặp khó khăn trong việc tìm người mua hoặc người thuê, và người mua/thuê có nhiều lựa chọn hơn. Nó có thể xảy ra do xây dựng quá mức, suy thoái kinh tế hoặc thay đổi nhân khẩu học.

Prepositions

of in

"Surplus of housing": đề cập đến lượng dư thừa nhà ở nói chung. Ví dụ: "There is a surplus of housing in the city center."
"Housing surplus in [location]": đề cập đến tình trạng dư thừa nhà ở ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: "The housing surplus in Detroit has led to lower property values."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing surplus
  • significant significant housing surplus
    (thặng dư nhà ở đáng kể)
  • large large housing surplus
    (thặng dư nhà ở lớn)
  • growing growing housing surplus
    (thặng dư nhà ở ngày càng tăng)
Verb + housing surplus
  • create create a housing surplus
    (tạo ra thặng dư nhà ở)
  • address address a housing surplus
    (giải quyết thặng dư nhà ở)
  • manage manage a housing surplus
    (quản lý thặng dư nhà ở)
Housing surplus + Verb
  • exists housing surplus exists
    (thặng dư nhà ở tồn tại)
  • remains housing surplus remains
    (thặng dư nhà ở vẫn còn)
  • leads housing surplus leads to
    (thặng dư nhà ở dẫn đến)

Idioms

  • Swimming in housing surplus

    Có quá nhiều nhà ở dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết.

    "The city is swimming in housing surplus after the economic downturn."

    (Thành phố đang có quá nhiều nhà ở dư thừa sau cuộc suy thoái kinh tế.)

  • A glut of housing

    Sự dư thừa lớn về nhà ở.

    "There's a glut of housing on the market right now."

    (Hiện tại có sự dư thừa lớn về nhà ở trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing surplus

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nguồn cung nhà ở vượt quá nhu cầu, dẫn đến tỷ lệ nhà trống cao hơn mức bình thường và khả năng giảm giá.

"The housing surplus in the region led to a decline in property values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to have a significant housing surplus, with many vacant apartments.
Thành phố từng có một lượng dư thừa nhà ở đáng kể, với nhiều căn hộ bỏ trống.
Phủ định
We didn't use to worry about a housing surplus; demand was always high.
Chúng tôi đã từng không lo lắng về tình trạng dư thừa nhà ở; nhu cầu luôn cao.
Nghi vấn
Did they use to experience a housing surplus in this area before the new factory opened?
Họ đã từng trải qua tình trạng dư thừa nhà ở ở khu vực này trước khi nhà máy mới mở cửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing surplus".

Tác động của thặng dư nhà ở

Thặng dư nhà ở có thể dẫn đến giảm giá nhà, ảnh hưởng đến thị trường bất động sản và nền kinh tế địa phương. Nó cũng có thể tạo ra áp lực lên chính phủ để tìm giải pháp kích cầu.

Vai trò của quy hoạch đô thị

Quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nguồn cung nhà ở và tránh tình trạng thặng dư. Các nhà hoạch định cần dự đoán chính xác nhu cầu nhà ở trong tương lai.