(Top Banner Ad)
lack of interest
B1
Danh từ B1 Chung

lack of interest

UK: /læk ɒv ˈɪntrɪst/ • US: /læk əv ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu quan tâm không có hứng thú thờ ơ lãnh đạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being interested in or enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, hứng thú đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lack of interest in the subject was obvious."

    "Sự thiếu quan tâm của cô ấy đối với chủ đề này là rất rõ ràng."

  • "The students displayed a lack of interest in the lecture."

    "Các sinh viên thể hiện sự thiếu quan tâm đến bài giảng."

  • "His lack of interest in sports made him an outsider."

    "Sự thiếu quan tâm của anh ấy đối với thể thao khiến anh ấy trở thành một người ngoài cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu (ai đó/cái gì đó); không đủ
Noun interest sự quan tâm, hứng thú; lợi ích; lãi suất
Verb interest làm cho quan tâm, gây hứng thú
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective interesting thú vị, hay
Adverb interestingly một cách thú vị; điều thú vị là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakr
Middle English
lak
English
lack
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
English
lack of interest

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'lakr', mang nghĩa là 'thiếu thốn, không đủ'. Nó đi vào tiếng Anh Trung đại (Middle English) với hình thức 'lak', diễn tả sự vắng mặt hoặc không có của một thứ gì đó. Ngày nay, 'lack' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt.

Nguồn gốc của 'interest'

Từ 'interest' đến từ động từ tiếng Latin 'interesse', có nghĩa là 'ở giữa, tạo ra sự khác biệt, liên quan'. Qua tiếng Pháp cổ (Old French) 'interest', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'sự liên quan, sự quan trọng'. Sau này, nghĩa 'sự quan tâm, hứng thú' mới phát triển, đặc biệt khi nói về việc cái gì đó thu hút sự chú ý của bạn, trở thành một phần của cụm từ 'lack of interest'.

Usage Note

Cụm từ 'lack of interest' thường được dùng để diễn tả sự thờ ơ, lãnh đạm hoặc không có động lực đối với một hoạt động, chủ đề hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự chú ý, sự tò mò hoặc sự nhiệt tình. So với 'disinterest', 'lack of interest' thể hiện sự trung lập hoặc thờ ơ hơn là sự ác cảm hoặc phản đối.

Prepositions

in

Thường đi sau động từ 'show', 'express', 'indicate' hoặc 'feel'. Ví dụ: 'He showed a lack of interest in the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of interest
  • complete complete lack of interest
    (hoàn toàn không có hứng thú)
  • total total lack of interest
    (tuyệt đối không có hứng thú)
  • profound profound lack of interest
    (thiếu hứng thú sâu sắc)
  • widespread widespread lack of interest
    (sự thiếu hứng thú lan rộng)
  • surprising surprising lack of interest
    (sự thiếu hứng thú đáng ngạc nhiên)
  • general general lack of interest
    (sự thiếu hứng thú chung chung)
Verb + lack of interest
  • show show a lack of interest
    (biểu hiện sự thiếu hứng thú)
  • express express a lack of interest
    (bày tỏ sự thiếu hứng thú)
  • betray betray a lack of interest
    (để lộ sự thiếu hứng thú (có thể không cố ý))
  • suffer from suffer from a lack of interest
    (bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hứng thú)
  • overcome overcome a lack of interest
    (vượt qua sự thiếu hứng thú)
  • attribute to attribute (something) to a lack of interest
    (cho rằng (điều gì đó) là do thiếu hứng thú)

Idioms

  • show a (marked) lack of interest

    thể hiện (rõ rệt) sự thiếu quan tâm/hứng thú; tỏ ra thờ ơ

    "He showed a marked lack of interest in the new project proposals."

    (Anh ấy thể hiện sự thiếu hứng thú rõ rệt với các đề xuất dự án mới.)

  • a complete/utter lack of interest

    hoàn toàn không có hứng thú; sự thờ ơ tuyệt đối

    "There was a complete lack of interest from the audience during the long speech."

    (Khán giả hoàn toàn không có hứng thú trong suốt bài phát biểu dài.)

  • due to a lack of interest

    do thiếu hứng thú; vì không có sự quan tâm

    "The club was closed down due to a lack of interest from new members."

    (Câu lạc bộ đã phải đóng cửa do không có sự quan tâm từ các thành viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of interest

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, hứng thú đối với điều gì đó.

"Her lack of interest in the subject was obvious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lack of interest in the subject led to poor performance.
Sự thiếu quan tâm của học sinh đối với môn học dẫn đến kết quả học tập kém.
Phủ định
My parents' lack of interest in modern technology doesn't mean they can't be supportive.
Việc bố mẹ tôi thiếu quan tâm đến công nghệ hiện đại không có nghĩa là họ không thể ủng hộ tôi.
Nghi vấn
Does the company's lack of interest in employee well-being affect their productivity?
Việc công ty thiếu quan tâm đến sức khỏe của nhân viên có ảnh hưởng đến năng suất làm việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of interest".

Sự thiếu hứng thú trong học tập và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở, sự thiếu hứng thú thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu động lực, sự kém hiệu quả hoặc thậm chí là sự không chuyên nghiệp. Ngược lại, việc thể hiện sự quan tâm và nhiệt tình thường được đánh giá cao, thúc đẩy sự tham gia và sáng tạo. Sự thờ ơ có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như kết quả học tập kém, mất việc làm hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Sự thờ ơ trong xã hội và chính trị

Sự thiếu hứng thú của công chúng đối với các vấn đề xã hội, chính trị hoặc cộng đồng (thường được gọi là 'political apathy' - sự thờ ơ chính trị) là một vấn đề đáng lo ngại ở nhiều quốc gia. Nó có thể dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp, thiếu sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện hoặc các phong trào xã hội, và cuối cùng làm suy yếu nền dân chủ cũng như khả năng giải quyết các vấn đề chung của xã hội.