lack of leadership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of not having enough leadership or the absence of effective leadership.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu khả năng lãnh đạo hoặc sự vắng mặt của lãnh đạo hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's recent struggles can be attributed to a lack of leadership at the top."
"Những khó khăn gần đây của công ty có thể là do sự thiếu lãnh đạo ở cấp cao nhất."
-
"The project failed due to a lack of leadership and clear direction."
"Dự án thất bại do thiếu lãnh đạo và định hướng rõ ràng."
-
"A lack of leadership can lead to low employee morale."
"Sự thiếu lãnh đạo có thể dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên xuống thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về cách một tổ chức, quốc gia, hoặc dự án được quản lý. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt, mà còn là một nhu cầu chưa được đáp ứng. 'Leadership' ở đây bao gồm khả năng dẫn dắt, định hướng, và truyền cảm hứng cho người khác.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ ra phạm vi mà sự thiếu hụt lãnh đạo xảy ra. Ví dụ: 'a lack of leadership in the company' (sự thiếu lãnh đạo trong công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe lack of leadership (sự thiếu lãnh đạo nghiêm trọng)
-
critical lack of leadership (sự thiếu lãnh đạo trầm trọng)
-
total lack of leadership (sự thiếu lãnh đạo hoàn toàn)
-
demonstrate a lack of leadership (thể hiện sự thiếu lãnh đạo)
-
reveal a lack of leadership (tiết lộ sự thiếu lãnh đạo)
-
highlight a lack of leadership (làm nổi bật sự thiếu lãnh đạo)
Idioms
-
At the helm without a rudder
Ở vị trí lãnh đạo mà không có định hướng rõ ràng (ví như cầm lái mà không có bánh lái)
"The company felt like it was at the helm without a rudder, due to the lack of leadership."
(Công ty cảm thấy như đang cầm lái mà không có bánh lái, do sự thiếu lãnh đạo.)
-
A ship without a captain
Một con tàu không có thuyền trưởng (thiếu người lãnh đạo, dẫn đến hỗn loạn)
"The project became a ship without a captain after the manager left, resulting in missed deadlines and poor quality."
(Dự án trở thành một con tàu không có thuyền trưởng sau khi người quản lý rời đi, dẫn đến việc trễ hạn và chất lượng kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of leadership
Danh từTình trạng thiếu khả năng lãnh đạo hoặc sự vắng mặt của lãnh đạo hiệu quả.
"The company's recent struggles can be attributed to a lack of leadership at the top."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of leadership".
