(Top Banner Ad)
lack of leadership
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Chính trị, Xã hội

lack of leadership

UK: /ˈlæk ɒv ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˈlæk əv ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu khả năng lãnh đạo thiếu lãnh đạo sự thiếu hụt lãnh đạo yếu kém trong lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not having enough leadership or the absence of effective leadership.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu khả năng lãnh đạo hoặc sự vắng mặt của lãnh đạo hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's recent struggles can be attributed to a lack of leadership at the top."

    "Những khó khăn gần đây của công ty có thể là do sự thiếu lãnh đạo ở cấp cao nhất."

  • "The project failed due to a lack of leadership and clear direction."

    "Dự án thất bại do thiếu lãnh đạo và định hướng rõ ràng."

  • "A lack of leadership can lead to low employee morale."

    "Sự thiếu lãnh đạo có thể dẫn đến tinh thần làm việc của nhân viên xuống thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective leaderless vô chủ, không có người lãnh đạo

Synonyms

absence of leadership (sự vắng mặt của lãnh đạo)deficiency in leadership (sự thiếu hụt lãnh đạo)leadership vacuum (khoảng trống lãnh đạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
leadership

Sự Thiếu Hụt

Từ 'lack' trong 'lack of leadership' có nghĩa là sự thiếu hụt. Nó cho thấy một tình trạng không có đủ những phẩm chất hoặc nguồn lực cần thiết. Trong ngữ cảnh lãnh đạo, nó ám chỉ việc thiếu các kỹ năng và phẩm chất cần thiết để dẫn dắt một nhóm hoặc tổ chức một cách hiệu quả.

Nguồn Gốc của Lãnh Đạo

Từ 'leadership' bắt nguồn từ 'lead', có nghĩa là dẫn dắt. 'Leadership' bao gồm khả năng dẫn dắt, truyền cảm hứng và định hướng cho người khác. Khi có 'lack of leadership', điều đó có nghĩa là không có ai đứng ra dẫn dắt hoặc đưa ra quyết định đúng đắn, gây ra sự hỗn loạn và trì trệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về cách một tổ chức, quốc gia, hoặc dự án được quản lý. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt, mà còn là một nhu cầu chưa được đáp ứng. 'Leadership' ở đây bao gồm khả năng dẫn dắt, định hướng, và truyền cảm hứng cho người khác.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ ra phạm vi mà sự thiếu hụt lãnh đạo xảy ra. Ví dụ: 'a lack of leadership in the company' (sự thiếu lãnh đạo trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of leadership
  • severe lack of leadership
    (sự thiếu lãnh đạo nghiêm trọng)
  • critical lack of leadership
    (sự thiếu lãnh đạo trầm trọng)
  • total lack of leadership
    (sự thiếu lãnh đạo hoàn toàn)
Verb + lack of leadership
  • demonstrate a lack of leadership
    (thể hiện sự thiếu lãnh đạo)
  • reveal a lack of leadership
    (tiết lộ sự thiếu lãnh đạo)
  • highlight a lack of leadership
    (làm nổi bật sự thiếu lãnh đạo)

Idioms

  • At the helm without a rudder

    Ở vị trí lãnh đạo mà không có định hướng rõ ràng (ví như cầm lái mà không có bánh lái)

    "The company felt like it was at the helm without a rudder, due to the lack of leadership."

    (Công ty cảm thấy như đang cầm lái mà không có bánh lái, do sự thiếu lãnh đạo.)

  • A ship without a captain

    Một con tàu không có thuyền trưởng (thiếu người lãnh đạo, dẫn đến hỗn loạn)

    "The project became a ship without a captain after the manager left, resulting in missed deadlines and poor quality."

    (Dự án trở thành một con tàu không có thuyền trưởng sau khi người quản lý rời đi, dẫn đến việc trễ hạn và chất lượng kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of leadership

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu khả năng lãnh đạo hoặc sự vắng mặt của lãnh đạo hiệu quả.

"The company's recent struggles can be attributed to a lack of leadership at the top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of leadership".

Hậu Quả của Thiếu Lãnh Đạo

Sự thiếu lãnh đạo có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực trong một tổ chức hoặc xã hội, bao gồm sự trì trệ, giảm năng suất, mất tinh thần và thậm chí là sự sụp đổ. Nó đặc biệt quan trọng trong các tình huống khủng hoảng, khi một người lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết để đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

Vai Trò của Lãnh Đạo trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lãnh đạo thường được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ có tầm nhìn, khả năng truyền cảm hứng và khả năng đưa ra quyết định khó khăn. Tuy nhiên, cũng có một sự đánh giá cao đối với lãnh đạo phục vụ, nơi các nhà lãnh đạo đặt nhu cầu của nhóm lên trên nhu cầu cá nhân của họ.