(Top Banner Ad)
strong leadership
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

strong leadership

UK: /strɒŋ ˈliːdəʃɪp/ • US: /strɔŋ ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lãnh đạo mạnh mẽ sự lãnh đạo vững vàng khả năng điều hành quyết đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Strong" modifies "leadership" indicating effective, influential, and decisive leadership.

Vietnamese Meaning

"Mạnh mẽ" bổ nghĩa cho "khả năng lãnh đạo", chỉ khả năng lãnh đạo hiệu quả, có sức ảnh hưởng và quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs strong leadership to overcome the current challenges."

    "Công ty cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua những thách thức hiện tại."

  • "The country requires strong leadership during this economic crisis."

    "Đất nước cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ trong cuộc khủng hoảng kinh tế này."

  • "She demonstrated strong leadership skills by motivating her team."

    "Cô ấy thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ bằng cách động viên nhóm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen củng cố, tăng cường
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt (ví dụ: leading expert)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strengʰ-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong

Nguồn gốc của 'Strong'

Từ 'strong' (mạnh mẽ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại '*strengʰ-', mang ý nghĩa 'chặt chẽ, siết chặt'. Trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Proto-Germanic ('*strangaz') và tiếng Old English ('strang'), nó dần hình thành và có nghĩa như 'strong' ngày nay, dùng để chỉ sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc ảnh hưởng.

Sự hình thành của 'Leadership'

Từ 'leadership' (sự lãnh đạo) là một danh từ ghép được tạo thành từ 'leader' và hậu tố '-ship'. 'Leader' xuất phát từ động từ 'lædan' (dẫn dắt) trong tiếng Old English, có nghĩa là người dẫn đường. Hậu tố '-ship' cũng từ tiếng Old English '-scipe', dùng để chỉ một trạng thái, điều kiện, kỹ năng hoặc chức vụ. Khi kết hợp lại, 'leadership' có nghĩa là khả năng, hành động hoặc vị trí lãnh đạo một nhóm, tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phong cách lãnh đạo mang lại kết quả tốt, có khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt đội nhóm vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định dứt khoát và có tầm nhìn xa của người lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong leadership
  • effective effective strong leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ hiệu quả)
  • decisive decisive strong leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán)
  • visionary visionary strong leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ có tầm nhìn)
  • assertive assertive strong leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ và quả quyết)
Verb + strong leadership
  • provide provide strong leadership
    (cung cấp/thể hiện sự lãnh đạo mạnh mẽ)
  • demonstrate demonstrate strong leadership
    (thể hiện/minh chứng sự lãnh đạo mạnh mẽ)
  • require require strong leadership
    (yêu cầu/đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ)
  • exercise exercise strong leadership
    (thực thi/áp dụng sự lãnh đạo mạnh mẽ)
Noun + strong leadership
  • a need for a need for strong leadership
    (nhu cầu về sự lãnh đạo mạnh mẽ)
  • the importance of the importance of strong leadership
    (tầm quan trọng của sự lãnh đạo mạnh mẽ)
  • qualities of qualities of strong leadership
    (những phẩm chất của sự lãnh đạo mạnh mẽ)

Idioms

  • under strong leadership

    dưới sự lãnh đạo mạnh mẽ (của ai đó/một tổ chức)

    "The company prospered under strong leadership during the crisis."

    (Công ty đã phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo mạnh mẽ trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • exhibit strong leadership

    thể hiện/phô bày khả năng lãnh đạo mạnh mẽ

    "She's expected to exhibit strong leadership skills in her new role."

    (Cô ấy được kỳ vọng sẽ thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ trong vai trò mới của mình.)

  • the hallmark of strong leadership

    dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của sự lãnh đạo mạnh mẽ

    "Decisive action is often seen as the hallmark of strong leadership."

    (Hành động quyết đoán thường được coi là dấu hiệu nổi bật của sự lãnh đạo mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong leadership

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Mạnh mẽ" bổ nghĩa cho "khả năng lãnh đạo", chỉ khả năng lãnh đạo hiệu quả, có sức ảnh hưởng và quyết đoán.

"The company needs strong leadership to overcome the current challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong leadership".

Tầm quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thời điểm khủng hoảng, bất ổn chính trị hoặc kinh tế, sự lãnh đạo mạnh mẽ (strong leadership) thường được kỳ vọng và đánh giá cao. Người dân mong đợi một nhà lãnh đạo có khả năng đưa ra các quyết định dứt khoát, truyền cảm hứng và dẫn dắt cộng đồng vượt qua khó khăn, mang lại sự ổn định và tiến bộ.

Mối liên hệ với tinh thần tiên phong và đổi mới

Sự lãnh đạo mạnh mẽ ở phương Tây thường không chỉ gắn liền với quyền lực mà còn với khả năng đổi mới, dám nghĩ dám làm và dẫn dắt sự thay đổi. Một 'strong leader' được kỳ vọng là người có tầm nhìn xa, dám vượt qua những giới hạn cũ, và khuyến khích sự sáng tạo để đạt được những mục tiêu lớn hơn cho tổ chức hoặc xã hội.