strong leadership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Strong" modifies "leadership" indicating effective, influential, and decisive leadership.
Vietnamese Meaning
"Mạnh mẽ" bổ nghĩa cho "khả năng lãnh đạo", chỉ khả năng lãnh đạo hiệu quả, có sức ảnh hưởng và quyết đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs strong leadership to overcome the current challenges."
"Công ty cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua những thách thức hiện tại."
-
"The country requires strong leadership during this economic crisis."
"Đất nước cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ trong cuộc khủng hoảng kinh tế này."
-
"She demonstrated strong leadership skills by motivating her team."
"Cô ấy thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ bằng cách động viên nhóm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phong cách lãnh đạo mang lại kết quả tốt, có khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt đội nhóm vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định dứt khoát và có tầm nhìn xa của người lãnh đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective strong leadership (sự lãnh đạo mạnh mẽ hiệu quả)
-
decisive decisive strong leadership (sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán)
-
visionary visionary strong leadership (sự lãnh đạo mạnh mẽ có tầm nhìn)
-
assertive assertive strong leadership (sự lãnh đạo mạnh mẽ và quả quyết)
-
provide provide strong leadership (cung cấp/thể hiện sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
demonstrate demonstrate strong leadership (thể hiện/minh chứng sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
require require strong leadership (yêu cầu/đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
exercise exercise strong leadership (thực thi/áp dụng sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
a need for a need for strong leadership (nhu cầu về sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
the importance of the importance of strong leadership (tầm quan trọng của sự lãnh đạo mạnh mẽ)
-
qualities of qualities of strong leadership (những phẩm chất của sự lãnh đạo mạnh mẽ)
Idioms
-
under strong leadership
dưới sự lãnh đạo mạnh mẽ (của ai đó/một tổ chức)
"The company prospered under strong leadership during the crisis."
(Công ty đã phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo mạnh mẽ trong thời kỳ khủng hoảng.)
-
exhibit strong leadership
thể hiện/phô bày khả năng lãnh đạo mạnh mẽ
"She's expected to exhibit strong leadership skills in her new role."
(Cô ấy được kỳ vọng sẽ thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ trong vai trò mới của mình.)
-
the hallmark of strong leadership
dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của sự lãnh đạo mạnh mẽ
"Decisive action is often seen as the hallmark of strong leadership."
(Hành động quyết đoán thường được coi là dấu hiệu nổi bật của sự lãnh đạo mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong leadership
Tính từ + Danh từ"Mạnh mẽ" bổ nghĩa cho "khả năng lãnh đạo", chỉ khả năng lãnh đạo hiệu quả, có sức ảnh hưởng và quyết đoán.
"The company needs strong leadership to overcome the current challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong leadership".
