lack of offspring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having children or young animals; infertility or childlessness.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có con cái hoặc con non; vô sinh hoặc không có con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of offspring in the area is a worrying sign for the local wildlife population."
"Việc thiếu con cái trong khu vực là một dấu hiệu đáng lo ngại đối với quần thể động vật hoang dã địa phương."
-
"Environmental pollution can lead to a lack of offspring in some animal species."
"Ô nhiễm môi trường có thể dẫn đến việc thiếu con cái ở một số loài động vật."
-
"The couple's lack of offspring was a source of great sadness."
"Việc cặp đôi không có con cái là một nguồn nỗi buồn lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc xã hội học để mô tả tình trạng một cá nhân, cặp vợ chồng hoặc quần thể không thể sinh sản hoặc không có con. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trong khi 'offspring' chỉ con cái, thế hệ sau. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'infertility' (vô sinh) chỉ khả năng sinh sản bị suy giảm về mặt y học.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, nó liên kết 'lack' với 'offspring', cho biết sự thiếu hụt *của* con cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consequences Consequences of lack of offspring (Hậu quả của việc thiếu con cái)
-
Causes Causes of lack of offspring (Nguyên nhân của việc thiếu con cái)
-
Study Study lack of offspring (Nghiên cứu sự thiếu con cái)
-
Discuss Discuss lack of offspring (Thảo luận về sự thiếu con cái)
-
Potential Potential lack of offspring (Khả năng thiếu con cái)
-
Resultant Resultant lack of offspring (Sự thiếu con cái xảy ra sau đó)
Idioms
-
To bear no fruit
Không có kết quả, không sinh con
"His efforts to improve the company's image bore no fruit; similarly, the couple's marriage bore no fruit (lack of offspring)."
(Những nỗ lực của anh ấy để cải thiện hình ảnh công ty đã không mang lại kết quả; tương tự, cuộc hôn nhân của cặp đôi không có con (thiếu con cái).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of offspring
Danh từTình trạng không có con cái hoặc con non; vô sinh hoặc không có con.
"The lack of offspring in the area is a worrying sign for the local wildlife population."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lamented the lack of offspring in her later years, feeling a void in her life. |
Cô ấy than thở về việc thiếu con cái khi về già, cảm thấy một khoảng trống trong cuộc đời. |
| Phủ định | They didn't expect a lack of offspring, as their family had always been large and fertile. |
Họ không mong đợi việc thiếu con cái, vì gia đình họ luôn đông đúc và sinh sản tốt. |
| Nghi vấn | Does he believe that a lack of offspring will impact his legacy? |
Anh ấy có tin rằng việc thiếu con cái sẽ ảnh hưởng đến di sản của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of offspring".
