(Top Banner Ad)
lack of offspring
B2
Danh từ B2 Sinh học, Xã hội học, Y học

lack of offspring

UK: /læk ɒv ˈɒfsprɪŋ/ • US: /læk əv ˈɔːfsprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu con cái tình trạng không có con hiếm muộn vô sinh (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having children or young animals; infertility or childlessness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có con cái hoặc con non; vô sinh hoặc không có con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of offspring in the area is a worrying sign for the local wildlife population."

    "Việc thiếu con cái trong khu vực là một dấu hiệu đáng lo ngại đối với quần thể động vật hoang dã địa phương."

  • "Environmental pollution can lead to a lack of offspring in some animal species."

    "Ô nhiễm môi trường có thể dẫn đến việc thiếu con cái ở một số loài động vật."

  • "The couple's lack of offspring was a source of great sadness."

    "Việc cặp đôi không có con cái là một nguồn nỗi buồn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Noun offspring Con cái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Y học

Nguồn gốc của từ

Cụm từ "lack of offspring" là một cách diễn đạt trực tiếp, kết hợp từ "lack" (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ "lak", và "offspring" (con cái) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ofspring". Vì thế, cụm từ này không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ để diễn tả ý nghĩa 'thiếu con cái'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc xã hội học để mô tả tình trạng một cá nhân, cặp vợ chồng hoặc quần thể không thể sinh sản hoặc không có con. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt, trong khi 'offspring' chỉ con cái, thế hệ sau. Cần phân biệt với các thuật ngữ như 'infertility' (vô sinh) chỉ khả năng sinh sản bị suy giảm về mặt y học.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, nó liên kết 'lack' với 'offspring', cho biết sự thiếu hụt *của* con cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + lack of offspring
  • Consequences Consequences of lack of offspring
    (Hậu quả của việc thiếu con cái)
  • Causes Causes of lack of offspring
    (Nguyên nhân của việc thiếu con cái)
Verb + lack of offspring
  • Study Study lack of offspring
    (Nghiên cứu sự thiếu con cái)
  • Discuss Discuss lack of offspring
    (Thảo luận về sự thiếu con cái)
Adjective + lack of offspring
  • Potential Potential lack of offspring
    (Khả năng thiếu con cái)
  • Resultant Resultant lack of offspring
    (Sự thiếu con cái xảy ra sau đó)

Idioms

  • To bear no fruit

    Không có kết quả, không sinh con

    "His efforts to improve the company's image bore no fruit; similarly, the couple's marriage bore no fruit (lack of offspring)."

    (Những nỗ lực của anh ấy để cải thiện hình ảnh công ty đã không mang lại kết quả; tương tự, cuộc hôn nhân của cặp đôi không có con (thiếu con cái).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of offspring

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có con cái hoặc con non; vô sinh hoặc không có con.

"The lack of offspring in the area is a worrying sign for the local wildlife population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lamented the lack of offspring in her later years, feeling a void in her life.
Cô ấy than thở về việc thiếu con cái khi về già, cảm thấy một khoảng trống trong cuộc đời.
Phủ định
They didn't expect a lack of offspring, as their family had always been large and fertile.
Họ không mong đợi việc thiếu con cái, vì gia đình họ luôn đông đúc và sinh sản tốt.
Nghi vấn
Does he believe that a lack of offspring will impact his legacy?
Anh ấy có tin rằng việc thiếu con cái sẽ ảnh hưởng đến di sản của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of offspring".

Quan niệm về con cái trong xã hội phương Tây hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc có con cái không còn là một áp lực bắt buộc. Nhiều người chọn không sinh con vì lý do cá nhân, tài chính, hoặc sự nghiệp. Quyết định này ngày càng được tôn trọng và chấp nhận rộng rãi hơn.