(Top Banner Ad)
prolificacy
C1
noun C1 Tổng quát

prolificacy

UK: /ˌprɒl.ɪˈfɪk.ə.si/ • US: /ˌproʊ.lɪˈfɪk.ə.si/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh sôi nảy nở năng suất cao khả năng sản xuất dồi dào sự màu mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being prolific; fruitfulness; fecundity; abundant production.

Vietnamese Meaning

Sự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prolificacy of the artist was remarkable, producing hundreds of paintings in a single year."

    "Khả năng sáng tác dồi dào của nghệ sĩ thật đáng chú ý, tạo ra hàng trăm bức tranh chỉ trong một năm."

  • "The country is known for the prolificacy of its agricultural land."

    "Đất nước này nổi tiếng về sự màu mỡ của đất nông nghiệp."

  • "Her prolificacy as a writer is truly impressive."

    "Năng suất viết lách của cô ấy thực sự rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prolificacy sự sung mãn, sự năng suất, sự phong phú (trong việc tạo ra cái gì đó)
Adjective prolific sung mãn, năng suất, phong phú (sinh sản nhiều, tạo ra nhiều)
Adverb prolifically một cách sung mãn, một cách năng suất
Verb proliferate sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng về số lượng
Noun proliferation sự sinh sôi nảy nở, sự phát triển nhanh chóng về số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proles
Latin
prolificus
English
prolific
English
prolificacy

Nguồn gốc của 'prolificacy'

Từ 'prolificacy' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'proles', có nghĩa là 'con cháu' hoặc 'hậu duệ'. Khi kết hợp với '-fic' (làm ra, tạo ra), tạo thành 'prolificus', mang nghĩa 'sinh sôi nảy nở, năng suất'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thành 'prolific' (sung mãn, năng suất). Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-acy' đã tạo ra danh từ 'prolificacy' để chỉ trạng thái hoặc khả năng sản xuất dồi dào, phong phú.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng tạo ra một số lượng lớn các tác phẩm, sản phẩm, hoặc con cái một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó nhấn mạnh đến số lượng và tốc độ, khác với 'fertility' (khả năng sinh sản) nói chung hoặc 'abundance' (sự phong phú) mà không nhất thiết liên quan đến việc sản xuất.

Prepositions

of in

'Prolificacy of': dùng để chỉ sự sinh sôi, sản xuất dồi dào của cái gì. Ví dụ: 'the prolificacy of his pen'. 'Prolificacy in': dùng để chỉ sự thành thạo, năng suất cao trong lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'prolificacy in writing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolificacy
  • remarkable remarkable prolificacy
    (sự sung mãn đáng kinh ngạc)
  • artistic artistic prolificacy
    (sự sung mãn trong nghệ thuật)
  • sheer sheer prolificacy
    (sự sung mãn tuyệt đối/rất lớn)
  • intellectual intellectual prolificacy
    (sự sung mãn về trí tuệ)
  • impressive impressive prolificacy
    (sự sung mãn ấn tượng)
Verb + prolificacy
  • demonstrate demonstrate prolificacy
    (thể hiện sự sung mãn/năng suất)
  • achieve achieve prolificacy
    (đạt được sự sung mãn/năng suất)
  • praise praise one's prolificacy
    (ca ngợi sự sung mãn/năng suất của ai đó)
Prolificacy of + Noun
  • of prolificacy of a writer
    (sự sung mãn/năng suất của một nhà văn)
  • of prolificacy of ideas
    (sự phong phú của các ý tưởng)

Idioms

  • Known for one's prolificacy

    Nổi tiếng về sự sung mãn/năng suất (đặc biệt trong công việc sáng tạo, sản xuất)

    "The artist was known for his prolificacy, producing hundreds of paintings in his lifetime."

    (Người nghệ sĩ nổi tiếng về sự sung mãn của mình, đã tạo ra hàng trăm bức tranh trong đời.)

  • A period of great prolificacy

    Một giai đoạn cực kỳ năng suất/sáng tạo/sản xuất

    "During the lockdown, many writers experienced a period of great prolificacy."

    (Trong thời gian phong tỏa, nhiều nhà văn đã trải qua một giai đoạn sáng tạo/năng suất cực kỳ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolificacy

noun
Lật mặt

Sự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.

"The prolificacy of the artist was remarkable, producing hundreds of paintings in a single year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her prolificacy in writing novels made her a literary sensation.
Sự sung mãn của cô ấy trong việc viết tiểu thuyết đã khiến cô ấy trở thành một hiện tượng văn học.
Phủ định
Why isn't her prolific output matched by critical acclaim?
Tại sao sản lượng dồi dào của cô ấy không được giới phê bình đánh giá cao?
Nghi vấn
What made Shakespeare so prolific?
Điều gì đã làm cho Shakespeare trở nên sung mãn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolificacy".

Giá trị của sự sung mãn trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nghệ sĩ, nhà văn và nhà soạn nhạc thể hiện 'prolificacy' (sự sung mãn trong sáng tạo) thường được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ thể hiện khả năng sáng tạo không ngừng mà còn cho thấy kỹ năng vượt trội và sự cống hiến mãnh liệt cho lĩnh vực của họ. Ví dụ, những nhân vật như Mozart hay Picasso được ngưỡng mộ không chỉ vì chất lượng mà còn vì khối lượng tác phẩm đồ sộ mà họ để lại.

Sự sung mãn sinh học và ý nghĩa

Trong lĩnh vực sinh học, 'prolificacy' (khả năng sinh sản dồi dào) là một đặc điểm quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của nhiều loài. Những loài có khả năng sinh sản mạnh mẽ thường dễ dàng duy trì quần thể lớn và thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi. Tuy nhiên, ở quy mô con người, 'prolificacy' cũng có thể ám chỉ sự phát triển dân số nhanh chóng, một chủ đề thường được bàn luận trong các chính sách xã hội và môi trường toàn cầu.