prolificacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being prolific; fruitfulness; fecundity; abundant production.
Vietnamese Meaning
Sự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prolificacy of the artist was remarkable, producing hundreds of paintings in a single year."
"Khả năng sáng tác dồi dào của nghệ sĩ thật đáng chú ý, tạo ra hàng trăm bức tranh chỉ trong một năm."
-
"The country is known for the prolificacy of its agricultural land."
"Đất nước này nổi tiếng về sự màu mỡ của đất nông nghiệp."
-
"Her prolificacy as a writer is truly impressive."
"Năng suất viết lách của cô ấy thực sự rất ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prolificacy | sự sung mãn, sự năng suất, sự phong phú (trong việc tạo ra cái gì đó) |
| Adjective | prolific | sung mãn, năng suất, phong phú (sinh sản nhiều, tạo ra nhiều) |
| Adverb | prolifically | một cách sung mãn, một cách năng suất |
| Verb | proliferate | sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng về số lượng |
| Noun | proliferation | sự sinh sôi nảy nở, sự phát triển nhanh chóng về số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ khả năng tạo ra một số lượng lớn các tác phẩm, sản phẩm, hoặc con cái một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó nhấn mạnh đến số lượng và tốc độ, khác với 'fertility' (khả năng sinh sản) nói chung hoặc 'abundance' (sự phong phú) mà không nhất thiết liên quan đến việc sản xuất.
Prepositions
'Prolificacy of': dùng để chỉ sự sinh sôi, sản xuất dồi dào của cái gì. Ví dụ: 'the prolificacy of his pen'. 'Prolificacy in': dùng để chỉ sự thành thạo, năng suất cao trong lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'prolificacy in writing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable prolificacy (sự sung mãn đáng kinh ngạc)
-
artistic artistic prolificacy (sự sung mãn trong nghệ thuật)
-
sheer sheer prolificacy (sự sung mãn tuyệt đối/rất lớn)
-
intellectual intellectual prolificacy (sự sung mãn về trí tuệ)
-
impressive impressive prolificacy (sự sung mãn ấn tượng)
-
demonstrate demonstrate prolificacy (thể hiện sự sung mãn/năng suất)
-
achieve achieve prolificacy (đạt được sự sung mãn/năng suất)
-
praise praise one's prolificacy (ca ngợi sự sung mãn/năng suất của ai đó)
-
of prolificacy of a writer (sự sung mãn/năng suất của một nhà văn)
-
of prolificacy of ideas (sự phong phú của các ý tưởng)
Idioms
-
Known for one's prolificacy
Nổi tiếng về sự sung mãn/năng suất (đặc biệt trong công việc sáng tạo, sản xuất)
"The artist was known for his prolificacy, producing hundreds of paintings in his lifetime."
(Người nghệ sĩ nổi tiếng về sự sung mãn của mình, đã tạo ra hàng trăm bức tranh trong đời.)
-
A period of great prolificacy
Một giai đoạn cực kỳ năng suất/sáng tạo/sản xuất
"During the lockdown, many writers experienced a period of great prolificacy."
(Trong thời gian phong tỏa, nhiều nhà văn đã trải qua một giai đoạn sáng tạo/năng suất cực kỳ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolificacy
nounSự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.
"The prolificacy of the artist was remarkable, producing hundreds of paintings in a single year."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her prolificacy in writing novels made her a literary sensation. |
Sự sung mãn của cô ấy trong việc viết tiểu thuyết đã khiến cô ấy trở thành một hiện tượng văn học. |
| Phủ định | Why isn't her prolific output matched by critical acclaim? |
Tại sao sản lượng dồi dào của cô ấy không được giới phê bình đánh giá cao? |
| Nghi vấn | What made Shakespeare so prolific? |
Điều gì đã làm cho Shakespeare trở nên sung mãn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolificacy".
