lack of property rights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence or insufficient protection of the legal rights to own, use, and dispose of property (including land, physical goods, and intellectual property).
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt hoặc bảo vệ không đầy đủ các quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản (bao gồm đất đai, hàng hóa vật chất và tài sản trí tuệ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of property rights in many developing countries discourages foreign investment."
"Sự thiếu hụt quyền sở hữu tài sản ở nhiều nước đang phát triển làm nản lòng đầu tư nước ngoài."
-
"The lack of property rights can hinder economic growth."
"Sự thiếu hụt quyền sở hữu tài sản có thể cản trở tăng trưởng kinh tế."
-
"Farmers are reluctant to invest in their land due to the lack of property rights."
"Nông dân miễn cưỡng đầu tư vào đất đai của họ do thiếu quyền sở hữu tài sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và luật pháp để mô tả một tình huống mà các cá nhân hoặc tổ chức không có quyền kiểm soát hoặc bảo vệ hợp pháp đối với tài sản của họ. Điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề, bao gồm giảm đầu tư, tăng tham nhũng và bất ổn xã hội.
Prepositions
"Lack of" được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt một cái gì đó. Trong trường hợp này, nó chỉ sự thiếu hụt 'property rights'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe lack of property rights (sự thiếu hụt quyền sở hữu nghiêm trọng)
-
widespread lack of property rights (sự thiếu hụt quyền sở hữu lan rộng)
-
systemic lack of property rights (sự thiếu hụt quyền sở hữu mang tính hệ thống)
-
address the lack of property rights (giải quyết sự thiếu hụt quyền sở hữu)
-
highlight the lack of property rights (nhấn mạnh sự thiếu hụt quyền sở hữu)
-
exacerbate the lack of property rights (làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt quyền sở hữu)
-
due to lack of property rights (do thiếu quyền sở hữu)
-
because of lack of property rights (bởi vì thiếu quyền sở hữu)
-
regarding lack of property rights (liên quan đến sự thiếu hụt quyền sở hữu)
Idioms
-
At the mercy of (due to lack of property rights)
Phụ thuộc vào lòng thương xót của người khác (do thiếu quyền sở hữu)
"Without legal protection, farmers are at the mercy of powerful landowners due to lack of property rights."
(Không có sự bảo vệ pháp lý, nông dân phải phụ thuộc vào lòng thương xót của các địa chủ quyền lực do thiếu quyền sở hữu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of property rights
Danh từSự thiếu hụt hoặc bảo vệ không đầy đủ các quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản (bao gồm đất đai, hàng hóa vật chất và tài sản trí tuệ).
"The lack of property rights in many developing countries discourages foreign investment."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many developing nations experience a persistent lack of property rights. |
Nhiều quốc gia đang phát triển trải qua tình trạng thiếu quyền sở hữu tài sản dai dẳng. |
| Phủ định | Only with secure property rights can a stable economy be built. |
Chỉ khi có quyền sở hữu tài sản đảm bảo, một nền kinh tế ổn định mới có thể được xây dựng. |
| Nghi vấn | Should a society have strong property rights, it will attract more foreign investment. |
Nếu một xã hội có quyền sở hữu tài sản mạnh mẽ, nó sẽ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been neglecting the issue, and the lack of property rights has been causing increasing social unrest. |
Chính phủ đã bỏ bê vấn đề này, và việc thiếu quyền sở hữu tài sản đã gây ra sự bất ổn xã hội ngày càng gia tăng. |
| Phủ định | The international community hasn't been addressing the lack of property rights effectively in the region, leading to continued economic instability. |
Cộng đồng quốc tế đã không giải quyết một cách hiệu quả tình trạng thiếu quyền sở hữu tài sản trong khu vực, dẫn đến tình trạng bất ổn kinh tế tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Has the organization been focusing on improving property rights for small businesses to foster economic growth? |
Tổ chức có đang tập trung vào việc cải thiện quyền sở hữu tài sản cho các doanh nghiệp nhỏ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of property rights".
