(Top Banner Ad)
absence of property rights
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Luật

absence of property rights

UK: /ˈæbsəns ɒv ˈprɒpəti raɪts/ • US: /ˈæbsəns əv ˈprɑːpərti raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu vắng quyền sở hữu không có quyền sở hữu tình trạng không có quyền sở hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation in which there are no legally enforceable property rights.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có quyền sở hữu được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absence of property rights discouraged investment and led to economic stagnation."

    "Sự thiếu vắng quyền sở hữu làm nản lòng đầu tư và dẫn đến trì trệ kinh tế."

  • "The environmental degradation was largely due to the absence of property rights over natural resources."

    "Sự suy thoái môi trường phần lớn là do sự thiếu vắng quyền sở hữu đối với tài nguyên thiên nhiên."

  • "In many developing countries, the absence of property rights creates a significant barrier to economic progress."

    "Ở nhiều quốc gia đang phát triển, sự thiếu vắng quyền sở hữu tạo ra một rào cản đáng kể đối với tiến bộ kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Absence Sự vắng mặt, sự thiếu sót
Adjective Absent Vắng mặt, thiếu
Noun Property Tài sản, của cải
Noun Proprietor Chủ sở hữu
Adjective Proprietary Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu

Synonyms

lack of property rights (thiếu quyền sở hữu)insecure property rights (quyền sở hữu không an toàn)undefined property rights (quyền sở hữu không xác định)

Antonyms

secure property rights (quyền sở hữu an toàn)well-defined property rights (quyền sở hữu được xác định rõ ràng)enforceable property rights (quyền sở hữu có thể thực thi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absentia (Absence)
Latin
proprietas (Property)
Old French
proprieté
Middle English
absence of propertee rights
Modern English
absence of property rights

Nguồn gốc khái niệm pháp lý

Cụm từ này mô tả một tình trạng hơn là có một lịch sử từ nguyên duy nhất. 'Absence' (thiếu vắng) bắt nguồn từ tiếng Latin *absentia*. 'Property rights' (quyền sở hữu) là khái niệm trung tâm trong triết học chính trị của John Locke (thế kỷ 17), người cho rằng quyền sở hữu là quyền tự nhiên cơ bản. Vì vậy, sự thiếu vắng quyền này là một vấn đề pháp lý và kinh tế cốt lõi.

Tầm quan trọng trong Kinh tế học

Trong kinh tế học phát triển, sự 'thiếu vắng quyền sở hữu' được coi là rào cản lớn nhất đối với sự thịnh vượng. Khi người dân không chắc chắn về khả năng kiểm soát tài sản (đất đai, nhà cửa), họ sẽ không có động lực để đầu tư, cải tạo hoặc sử dụng tài sản đó một cách hiệu quả, dẫn đến nghèo đói kéo dài.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống hoặc tình huống mà quyền sở hữu không được xác định rõ ràng, không được tôn trọng hoặc không được thi hành. Điều này có thể dẫn đến bất ổn kinh tế, khai thác quá mức tài nguyên, và giảm đầu tư. Nó khác với 'lack of property rights' ở chỗ 'absence' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn hoặc sự không tồn tại của một hệ thống quyền sở hữu đã được thiết lập.

Prepositions

in within due to

* in: Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự thiếu vắng quyền sở hữu tồn tại. Ví dụ: 'In the absence of property rights, resources are often overexploited.'
* within: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn đến giới hạn hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Within a system marked by the absence of property rights, economic development is hindered.'
* due to: Sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra các vấn đề. Ví dụ: 'Conflicts arise due to the absence of property rights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absence of property rights
  • Widespread widespread absence of property rights
    (Tình trạng thiếu vắng quyền sở hữu lan rộng)
  • Complete complete absence of property rights
    (Hoàn toàn không có quyền sở hữu)
  • Effective effective absence of property rights
    (Sự thiếu vắng quyền sở hữu trên thực tế (mặc dù có thể có luật))
Verb + absence of property rights
  • Address address the absence of property rights
    (Giải quyết vấn đề thiếu vắng quyền sở hữu)
  • Suffer from suffer from the absence of property rights
    (Chịu đựng (hậu quả của) sự thiếu vắng quyền sở hữu)
  • Tolerate tolerate the absence of property rights
    (Khoan dung/chấp nhận tình trạng thiếu vắng quyền sở hữu)
Prepositional Phrase + absence of property rights
  • Resulting from instability resulting from the absence of property rights
    (Sự bất ổn phát sinh từ việc thiếu vắng quyền sở hữu)
  • In the in the absence of property rights
    (Trong trường hợp thiếu vắng quyền sở hữu)

Idioms

  • In the absence of enforceable property rights

    Trong điều kiện thiếu vắng các quyền sở hữu có thể thi hành

    "In the absence of enforceable property rights, investment in infrastructure ceases."

    (Trong điều kiện thiếu vắng các quyền sở hữu có thể thi hành, đầu tư vào cơ sở hạ tầng bị ngừng lại.)

  • The foundation of poverty is the absence of property rights.

    Nền tảng của sự nghèo đói chính là sự thiếu vắng quyền sở hữu.

    "Economists argue that the foundation of poverty in many nations is the absence of property rights."

    (Các nhà kinh tế học lập luận rằng nền tảng của sự nghèo đói ở nhiều quốc gia chính là sự thiếu vắng quyền sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of property rights

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng không có quyền sở hữu được pháp luật công nhận và bảo vệ.

"The absence of property rights discouraged investment and led to economic stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been ignoring the absence of property rights, leading to widespread land disputes.
Chính phủ đã và đang phớt lờ việc thiếu quyền sở hữu tài sản, dẫn đến tranh chấp đất đai lan rộng.
Phủ định
The international community hasn't been addressing the absence of property rights effectively in this region.
Cộng đồng quốc tế đã không giải quyết hiệu quả tình trạng thiếu quyền sở hữu tài sản ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the lack of clearly defined property rights been hindering economic development in that country?
Việc thiếu quyền sở hữu tài sản được xác định rõ ràng có đang cản trở sự phát triển kinh tế ở quốc gia đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of property rights".

Bi kịch Tài nguyên chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'absence of property rights' liên quan chặt chẽ đến Bi kịch Tài nguyên chung, một tình huống kinh tế học nơi nguồn tài nguyên được sử dụng chung bị khai thác quá mức vì không có ai thực sự sở hữu và chịu trách nhiệm bảo vệ nó. Sự thiếu vắng quyền sở hữu cá nhân dẫn đến cạn kiệt tài nguyên tập thể.

Vấn đề 'Vốn chết' của De Soto

Nhà kinh tế học người Peru, Hernando de Soto, đã lập luận rằng phần lớn tài sản của người nghèo ở các nước đang phát triển là 'vốn chết' (dead capital) vì nó không được hợp pháp hóa thông qua các quyền sở hữu chính thức. Sự thiếu vắng các quyền này ngăn cản tài sản được sử dụng làm tài sản thế chấp hoặc tham gia vào nền kinh tế thị trường.